1/23
Bộ thẻ từ vựng tổng hợp các khái niệm, quan điểm quản trị và chiến lược marketing cơ bản dựa trên tài liệu học tập.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Nhu cầu (Needs)
Những trạng thái cảm thấy thiếu thốn về mặt sinh học hoặc xã hội của con người, không chịu tác động của người làm tiếp thị.
Mong muốn (Wants)
Những nhu cầu của con người được định dạng bởi tính cách cá nhân và văn hóa.
Sức cầu (Demands)
Những mong muốn của con người được hỗ trợ bởi khả năng mua hàng (sức mua).
Sự thiển cận trong tiếp thị (Marketing Myopia)
Việc người bán hàng quá bận tâm đến sản phẩm của họ và không thấy được những nhu cầu nổi bật hoặc tiềm ẩn của người tiêu dùng.
Trao đổi (Exchange)
Hành động đưa cho người khác một món đồ vật để đổi lấy món đồ khác của người ấy mà mình mong muốn.
Thị trường (Market)
Tập hợp những người mua thực tế và tiềm năng của một sản phẩm.
Tiếp thị giảm áp (Demarketing)
Biện pháp nhằm hạn chế bớt số khách hàng hay dịch chuyển sức cầu tạm thời hoặc vĩnh viễn khi sức cầu tăng quá cao.
Quản trị tiếp thị (Marketing Management)
Nghệ thuật và khoa học để chọn thị trường mục tiêu và xây dựng mối quan hệ sinh lợi nhuận.
Giá trị đặc trưng (Value Proposition)
Tập hợp các lợi ích mà một công ty cam kết mang đến cho khách hàng để thỏa mãn các nhu cầu của họ.
Quan điểm trọng sản xuất (Production Concept)
Quan điểm cho rằng người tiêu dùng thích sản phẩm dễ tìm mua và hợp túi tiền, tập trung vào cải tiến hiệu suất chuỗi cung ứng.
Quan điểm trọng sản phẩm (Product Concept)
Học thuyết tin rằng khách hàng sẽ chọn sản phẩm tốt nhất về chất lượng, hiệu suất và tính sáng tạo, gắn với cải tiến sản phẩm liên tục.
Quan điểm trọng bán hàng (Selling Concept)
Tập trung vào nỗ lực bán hàng và tạo ra các giao dịch quy mô lớn để có lợi nhuận, thường áp dụng cho hàng chưa có nhu cầu (unsought goods).
Quan điểm trọng tiếp thị (Marketing Concept)
Cho rằng mục tiêu tổ chức phụ thuộc vào việc hiểu nhu cầu/mong muốn của thị trường mục tiêu và mang đến sự hài lòng tốt hơn đối thủ.
Quan điểm tiếp thị vị xã hội (Societal Marketing Concept)
Triết lý cân đối giữa mong muốn ngắn hạn của khách hàng, lợi nhuận doanh nghiệp và phúc lợi lâu dài của xã hội/hạnh phúc của người tiêu dùng.
Tổ hợp tiếp thị (Marketing Mix)
Tập hợp các công cụ marketing (4Ps: Product, Price, Place, Promotion) mà doanh nghiệp sử dụng để thực hiện chiến lược tiếp thị.
Quản trị quan hệ khách hàng (CRM)
Hoạt động xây dựng, duy trì và phát triển mối quan hệ có lợi nhuận bằng việc mang lại giá trị và sự hài lòng cho khách hàng.
Giá trị cảm nhận bởi khách hàng (Customer Perceived Value)
Sự đánh giá của khách hàng về sự khác nhau giữa tất cả lợi ích và chi phí của một hàng hóa so với đối thủ cạnh tranh.
Sự hài lòng của khách hàng (Customer Satisfaction)
Kết quả của việc so sánh hiệu quả thực tế của sản phẩm so với kỳ vọng của khách hàng.
Chương trình tiếp thị tần suất (Frequency Marketing Programs)
Chương trình trao giải thưởng hoặc ưu đãi cho những khách hàng mua hàng thường xuyên hoặc với số lượng lớn.
Quản trị mối quan hệ chọn lọc (Selective Relationship Management)
Sử dụng phân tích lợi ích để loại bỏ khách hàng không sinh lợi và tập trung chăm sóc nhóm khách hàng đem lại lợi ích lớn.
Quản lý quan hệ đối tác (Partner Relationship Management)
Làm việc chặt chẽ với các đối tác ở các bộ phận khác trong công ty và bên ngoài công ty để cùng tạo ra giá trị cho khách hàng.
Quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management)
Tăng cường kết nối với các đối tác từ nhà cung cấp nguyên liệu đến các thành phần khác để chuyển sản phẩm đến tay người mua cuối cùng.
Giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value)
Giá trị của toàn bộ dòng mua sắm mà khách hàng thực hiện trong suốt cuộc đời của họ đối với một doanh nghiệp.
Tiếp thị tạo ra bởi khách hàng (Customer-Generated Marketing)
Hình thức cho phép khách hàng tham gia vào quá trình phát triển sản phẩm, tiếp thị và hỗ trợ kỹ thuật.