CEV 1 _ 17. SPORTS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:07 AM on 9/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

tournament

(ˈtʊrnəmənt)

giải đấu, vòng đấu

<p>giải đấu, vòng đấu</p>
2
New cards

aerobics

(eˈrəʊbɪks)

thể dục nhịp điệu

<p>thể dục nhịp điệu</p>
3
New cards

volleyball

(ˈvɑːlibɔːl)

bóng chuyền

<p>bóng chuyền</p>
4
New cards

badminton

(ˈbædmɪntən)

cầu lông

<p>cầu lông</p>
5
New cards

tennis

(ˈtenɪs)

quần vợt

<p>quần vợt</p>
6
New cards

trekking

(ˈtrekɪŋ)

đi bộ đường dài (nơi hoang dã)

<p>đi bộ đường dài (nơi hoang dã)</p>
7
New cards

hiking

(ˈhaɪkɪŋ)

đi bộ (nhẹ nhàng)

<p>đi bộ (nhẹ nhàng)</p>
8
New cards

jogging

(ˈdʒɑːɡɪŋ)

chạy bộ (thư giãn)

<p>chạy bộ (thư giãn)</p>
9
New cards

table tennis

(ˈteɪbl tenɪs)

bóng bàn

<p>bóng bàn</p>
10
New cards

boxing

(ˈbɑːksɪŋ)

quyền Anh

<p>quyền Anh</p>
11
New cards

athlete

(ˈæθliːt)

vận động viên

<p>vận động viên</p>
12
New cards

skating

(ˈskeɪtɪŋ)

trượt patin

<p>trượt patin</p>
13
New cards

match

(mætʃ)

trận đấu

<p>trận đấu</p>
14
New cards

championship

(ˈtʃæmpiənʃɪp)

giải vô địch

<p>giải vô địch</p>
15
New cards

skateboarding

(ˈskeɪtbɔːrdɪŋ)

trượt ván

<p>trượt ván</p>
16
New cards

goal

(ɡəʊl)

khung thành / bàn thắng

<p>khung thành / bàn thắng</p>
17
New cards

medal

(ˈmedl)

huy chương

<p>huy chương</p>
18
New cards

trophy

(ˈtrəʊfi)

cúp

<p>cúp</p>
19
New cards

referee

(refəˈriː)

trọng tài

<p>trọng tài</p>
20
New cards

victory

(ˈvɪktəri)

chiến thắng

<p>chiến thắng</p>
21
New cards

defeat

(dɪˈfiːt)

thất bại

<p>thất bại</p>
22
New cards

fitness

(ˈfɪtnəs)

thể hình, thể lực

<p>thể hình, thể lực</p>
23
New cards

coach

(kəʊtʃ)

huấn luyện viên

<p>huấn luyện viên</p>
24
New cards

player

(ˈpleɪər)

người chơi, cầu thủ

<p>người chơi, cầu thủ</p>
25
New cards

skill

(skɪl)

kỹ năng

<p>kỹ năng</p>
26
New cards

strength

(streŋkθ)

sức mạnh

<p>sức mạnh</p>
27
New cards

marathon

(ˈmærəθɑːn)

chạy bộ đường dài

<p>chạy bộ đường dài</p>
28
New cards

equipment

(ɪˈkwɪpmənt)

trang thiết bị

<p>trang thiết bị</p>
29
New cards

injury

(ˈɪndʒəri)

chấn thương

<p>chấn thương</p>
30
New cards

tactic

(ˈtæktɪk)

chiến thuật

<p>chiến thuật</p>