1/6
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
stabilise
làm cho ổn định, giữ thăng bằng
destabilise
làm mất ổn định, gây lung lay
instability
sự bất ổn, tính không ổn định
destabilisation
sự làm mất ổn định
stabiliser
chất ổn định, bánh phụ xe đạp
stabilising
đang làm cho ổn định, giữ thăng bằng
unstable
không ổn định, dễ đổ vỡ, lung lay