1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
điện thoại
電話
nhà ăn
食堂
đất nước/nước
国
làm ơn cho tôi xem
見
Osaka
大阪
Shin-Osaka
新大阪
yên (tiền Nhật)
円
tầng hầm
地下
nhân viên bán hàng
売店員
tầng~
階
tầng mấy
何階
trung tâm thực tập
研修所
10 vạn
十万
trăm
百
văn phòng
事務所
công ty
会社
thuốc lá
煙草
nhà
家
nghìn
千
nhà vệ sinh (sang trọng hơn)
化粧室
quầy bán hàng
売店
phòng học
教室
căn phòng
部屋
quầy tiếp tân
受付
phòng họp
会議室
cầu thang
階段