1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
great-children
chắt
grandparent
ông bà
sibling
anh em ruột
daughter
con gái
son
con trai
uncle
chú / bác
aunt
cô / dì
niece
cháu gái
nephew
cháu trai
cousin
anh em họ
nuclear family
gia đình 2 thế hệ
immediate family
gia đình ruột thịt
extended family
đại gia đình
dysfunctional family
gia đình bất hòa
single parent
bố / mẹ đơn thân
adoptive parents
gia đình nhận con nuôi
only child family
gia đình một con
ancestor
tổ tiên
twin
song sinh
triplet
sinh ba
stepfather
bố dượng
stepmother
mẹ kế
half-brother
anh em cùng cha khác mẹ
half-sister
chị em cùng cha khác mẹ
step-brother
anh kế
step-sister
chị kế
distant relative
họ hàng xa
father-in-law
bố chồng / bố vợ
mother-in-law
mẹ chồng / mẹ vợ
parents-in-law
bố mẹ chồng / bố mẹ vợ
son-in-law
con rể
daughter-in-law
con dâu
sister-in-law
chị / em dâu
brother-in-law
anh / em rể
get together
tụ họp
adopt
nhận nuôi
pick up
đưa đón
bring up
nuôi nấng
grow up
trưởng thành
give birth to
sinh con
take after
giống (ngoại hình)
settle down
định cư
tell off
la mắng
make up with
làm hoà với
divorce
ly dị
black sheep of the family
thành viên cá biệt trong gia đình
fall out with
xung đột, tranh cãi với ai đó và sau đó không còn thân thiện với họ nữa
own flesh and blood
người thân của nhau
blood is thicker than water
một giọt máu đào hơn ao nước lã
breadwinner
người gánh vác kinh tế gia đình
run in the family
đặc tính di truyền
wear the trousers
người quyết định