1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
une famille recomposée
một gia đình tái hôn / gia đình có con riêng
papa / maman (fam.)
bố / mẹ
un fils unique
con trai duy nhất
une fille unique
con gái duy nhất
une fratrie
anh chị em ruột
un (petit) frère
em trai
une (grande) sœur
chị gái
un demi-frère
anh/em trai cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha
une demi-sœur
chị/em gái cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha
un quasi-frère
người gần như anh/em trai
une quasi-sœur
người gần như chị/em gái
un beau-père
bố dượng / bố chồng / bố vợ
une belle-mère
mẹ kế / mẹ chồng / mẹ vợ
adorer
rất thích / mê
aimer (bien)
thích
s’entendre (bien)
hòa thuận / hợp nhau
avoir des affinités
có sự đồng điệu / hợp nhau
se respecter
tôn trọng nhau
s’amuser
vui chơi / vui vẻ
faire rire
làm cho ai cười
se disputer
cãi nhau
de temps en temps
thỉnh thoảng
un week-end sur deux
cứ hai cuối tuần một lần
deux semaines par mois
hai tuần mỗi tháng
un enfant sur dix (1/10)
một trong mười đứa trẻ / 1 trên 10 trẻ
un jour
một ngày / một hôm
après
sau đó / sau
l’année dernière
năm ngoái
le mois dernier
tháng trước
la semaine dernière
tuần trước