Daily

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/63

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

64 Terms

1
New cards

Credit card

Thẻ tín dụng

2
New cards

Dry cleaning

Dịch vụ giặt khô

3
New cards

Room service

Dịch vụ thuê phòng

4
New cards

Cable car

Cáp treo

5
New cards

College

Đại học, cao đẳng

6
New cards

Professional

Chuyên nghiệp

7
New cards

Field

Lĩnh vực, cánh đồng

8
New cards

Network

Kết nối

9
New cards

Maintain

Duy trì

10
New cards

Handle

Xử lí

11
New cards

Narrow

Thu hẹp

12
New cards

Deeply

Sâu sắc

13
New cards

Relieved

Nhẹ nhõm

14
New cards

Despressed

Chán nản

15
New cards

Inspiring

Truyền cảm hứng

16
New cards

Struggle

Đấu tranh

17
New cards

Motivation

Động lực, sự thúc đẩy

18
New cards

Regularly

Thường xuyên

19
New cards

Efficiently

Một cách hiệu quả

20
New cards

Retain

Giữ được

21
New cards

Pursue

Theo đuổi

22
New cards

Offer

Đề nghị, cung cấp

23
New cards

Adaptable

Thích nghi

24
New cards

Position

Vị trí

25
New cards

Temporary

Tạm thời

26
New cards

Season

Mùa, nêm gia vị

27
New cards

Sit for an exam

Tham gia một kỳ thi

28
New cards

Pace

Tốc độ

29
New cards

Demand

Nhu cầu

30
New cards

Passion

Đam mê

31
New cards

Aid

Trợ giúp

32
New cards

Figure out

Tìm ra

33
New cards

Carry out

Tiến hành

34
New cards

Deal with

Giải quyết

35
New cards

Fill out

Điền vào (v)

36
New cards

Exchange

Trao đổi

37
New cards

Belongings

Đồ dùng cá nhân

38
New cards

Insurance

Bảo hiểm

39
New cards

Currency

Tiền tệ

40
New cards

Jellyfish

Con sứa

41
New cards

Tutorial

Hướng dẫn

42
New cards

Promotion

Sự thăng tiến, khuyến mãi

43
New cards

Progress

Tiến triển

44
New cards

Step by step

Từng bước một

45
New cards

instruction

Sự hướng dẫn

46
New cards

Complex

Phức tạp

47
New cards

Software

Phần mềm

48
New cards

Preferable

Thích hợp hơn

49
New cards

Demanding

Khắt khe

50
New cards

Reliable

Đáng tin cậy

51
New cards

Ability

Khả năng

52
New cards

React

Phản ứng

53
New cards

Impress

Gây ấn tượng

54
New cards

Train

Đào tạo

55
New cards

Situation

Tình huống

56
New cards

Professionalism

Sự chuyên nghiệp

57
New cards

Demeanour

Thái độ

58
New cards

Socialise

Giao tiếp xã hội

59
New cards

Motivate

Động viện

60
New cards

Investigative

Có tính điều tra

61
New cards

Complimentary

Miễn phí, tặng kèm

62
New cards

Discreet

Thận trọng

63
New cards
64
New cards

What does 'Daily' refer to?

Occurring every day; done, produced, or occurring on a daily basis.