Từ Vựng Topik II đề 96 phần Nghe | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/108

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:10 AM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

109 Terms

1
New cards

정기적

tính định kì

2
New cards

줄이다

giảm, giảm thiểu, giảm bớt

3
New cards

토론

thảo luận, tranh luận

4
New cards

출력하다

xuất dữ liệu, in ấn

5
New cards

작성하다/쓰다

viết, soạn thảo, lập

6
New cards

맞이하다/환영하다

đón tiếp, chào đón

7
New cards

코너

(n) góc, ngõ.

8
New cards

연장하다, 확장하다

kéo dài, gia hạn

9
New cards

개최하다, 열다

khai mạc, mở, tổ chức

10
New cards

마무리되다

Được hoàn tất, được hoàn thành, được kết thúc

11
New cards

최초

sớm nhất, đầu tiên

12
New cards

흔적

dấu vết, vết tích

13
New cards

살피다

xem xét, soi xét

14
New cards

분석하다

phân tích

15
New cards

팝콘

bỏng ngô

16
New cards

최대한( 하다)

Tối đa

17
New cards

동요

sự dao động

18
New cards

기사

bài báo, tin tức

19
New cards

접하다

tiếp nhận, đón nhận

20
New cards

출판하다

xuất bản, phát hành

21
New cards

캐릭터

nhân vật

22
New cards

수정하다

sửa đổi, chỉnh sửa

23
New cards

손을 보다

sửa chữa

24
New cards

상설

trang bị

25
New cards

범인 검거율

tỷ lệ bắt giữ tội phạm

26
New cards

선정되다

được tuyển chọn

27
New cards

대응력

năng lực ứng phó

28
New cards

번화하다

phồn hoa, sầm uất

29
New cards

모의 ( 상황 )

Tình huống mô phỏng

30
New cards

강화하다

tăng cường, đẩy mạnh

31
New cards

반복하다

lặp lại, nhắc lại

32
New cards

씁쓸하다

cay đắng

33
New cards

교류하다, 소통하다

giao lưu, trao đổi

34
New cards

박사(님)

tiến sĩ, chuyên gia

35
New cards

해양 상태

Tình trạng đại dương

36
New cards

해조류

loài tảo biển

37
New cards

아열대

cận nhiệt đới

38
New cards

수원

sự khởi nguồn

39
New cards

논문

luận văn

40
New cards

수행하다

thi hành, thực thi

41
New cards

꾸리다

soạn, chuẩn bị, thu dọn, quản lý, quán xuyến

42
New cards

태평양

Thái Bình Dương

43
New cards

어종

loại cá

44
New cards

분포

phân bố

45
New cards

뒷면

Mặt sau, mặt trái

46
New cards

번호판

biển số

47
New cards

단속

kiểm soát, kiểm tra

48
New cards

최선

hay nhất, tốt nhất

49
New cards

단속시스템

Hệ thống giám sát

50
New cards

식별

phân biệt, tách biệt

51
New cards

달다

Lắp ; đính ; cài

52
New cards

부착하다

gắn vào, dán vào

53
New cards

스키터

sticker

54
New cards

사례

ví dụ cụ thể, ví dụ điển hình

55
New cards

미루디

Sự hoàn tất

56
New cards

착용하다, 입다

mặc, đội (mũ, áo, quần, găng tay)

57
New cards

자극

Tác động, kích thích

58
New cards

신호

dấu hiệu, tín hiệu

59
New cards

과도하다, 지나치다

quá độ, quá mức

60
New cards

촉각

xúc giác

61
New cards

방어

phòng ngự, đề phòng

62
New cards

닿다

chạm tới, tiếp xúc

63
New cards

성장하다

trưởng thành, tăng trưởng

64
New cards

성인

người trưởng thành, người lớn

65
New cards

악화되다, 나빠지다

bị xấu đi, trở nên trầm trọng

66
New cards

선수 ( 로서)

là tuyển thủ

67
New cards

로서

với tư cách là

68
New cards

유니품

đồng phục

69
New cards

국가대표

đại biểu quốc gia

70
New cards

출전하다

ra trận

71
New cards

영광

vinh quang, vinh dự

72
New cards

다만

tuy nhiên, chỉ là

73
New cards

우승하다

vô địch, chiến thắng

74
New cards

태극마크를 달다

Được chọn vào đội tuyển quốc gia

75
New cards

달다

đeo, gắn lên

76
New cards

달래주다

dỗ dành

77
New cards

코트

áo khoác

78
New cards

시설

thiết bị, công trình

79
New cards

비슷비슷하다

hao hao, tương tự, giông giống nhau

80
New cards

분석하다

phân tích

81
New cards

반영하다

phản ánh, phản chiếu

82
New cards

시립

sự lập ra bởi thành phố

83
New cards

조성하다

cấu thành, xây dựng, thành lập, tạo dựng

84
New cards

환자

bệnh nhân, người bệnh

85
New cards

만의

chỉ thuộc về..., riêng của...

86
New cards

간호하다

chăm sóc

87
New cards

지치다

kiệt sức, mệt mỏi

88
New cards

보호자

người giám hộ

89
New cards

의료진

đội ngũ y bác sĩ

90
New cards

아늑하다

ấm áp, dễ chịu

91
New cards

보육원

trại trẻ mồ côi

92
New cards

퇴소

ra trại

93
New cards

번인

người bản xứ

94
New cards

늦추다, 미루다

dời lại, chỉnh chậm lại

95
New cards

사업비

chi phí dự án

96
New cards

느리다 (느려요)

(adj) chậm, chậm chạp

97
New cards

청년

thanh niên

98
New cards

자립하다

tự lập

99
New cards

지원

Chi viện, Giúp đỡ

100
New cards

확대하다

mở rộng, khuếch đại