1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Camera (n)
máy chụp ảnh , quay phim
Cell phone (n)
Điện thoại di động
Clock (n)
Đồng hồ
Cooker (n)
Bếp nướng
Digital camera (n)
Máy ảnh kỹ thuật số
Electric (adj)
Thuộc điện , náo động
Electricity (n)
Điện
Fridge (n)
Tủ lạnh
Gas (n)
Ga
Heating (n)
Hệ thống sưởi
Lamp (n)
Bóng đèn
Laptop (n)
Máy tính xách tay
MP3 Player (n)
Máy nghe nhạc MP3
Oven (n)
Lò nướng