Practice test 7 (Đề HSG thành phố lớp 9 thành phố Hà Nội 2021)

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 7:53 AM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards
Jog one's memory
Gợi nhớ lại điều gì đó.
2
New cards
Household names
Những cái tên quen thuộc, nổi tiếng
3
New cards
Dire warnings
Những cảnh báo thảm khốc, cực kỳ nghiêm trọng.
4
New cards
Hold sb in high esteem
Kính trọng, ngưỡng mộ sâu sắc ai
5
New cards
Spurred on
Được khuyến khích, thúc đẩy để đạt được thành tựu lớn hơn.
6
New cards
Budding entrepreneur
Một doanh nhân trẻ đang bắt đầu bộc lộ tiềm năng hoặc tài năng.
7
New cards
Stand one's ground
Giữ vững lập trường, từ chối thay đổi quyết định dù bị chỉ trích.
8
New cards
In my book
Theo quan điểm của tôi.
9
New cards
On the double
Ngay lập tức, rất nhanh chóng.
10
New cards
Counter-productive
Phản tác dụng
11
New cards
Irrespective of
Bất chấp, không phân biệt.
12
New cards
Impermeable
Không thấm nước.
13
New cards
Superseded
Bị thay thế bởi cái gì đó hiện đại hơn hoặc tốt hơn.
14
New cards
Psychosomatic
(Bệnh lý) do tâm lý gây ra.
15
New cards
Paper over
Che giấu khuyết điểm thay vì giải quyết
16
New cards
Gloat over
Hả hê trên thất bại của người khác
17
New cards
Water down
Làm nhẹ bớt, làm yếu đi (văn phong hoặc quan điểm) để bớt gay gắt.
18
New cards
Beaver away
Làm việc cực kỳ chăm chỉ và cần mẫn.
19
New cards
Ferret out
Tìm ra, lùng sục ra thông tin (thường là thông tin được giấu kỹ).
20
New cards
Rabbit on
Nói huyên thuyên, nói mãi về một chủ đề nhàm chán.
21
New cards
Lest
vì sợ rằng (lest + sb + (should) + do sth)
22
New cards
Resign oneself to
Buộc phải chấp nhận một sự thật
23
New cards
Have no qualms about
Không lo lắng, nghi ngờ về
24
New cards
Streets ahead of
Giỏi hơn ai đó rất nhiều
25
New cards
Bring a lump to one's throat
Nghẹn ngào xúc động
26
New cards
Undermine (v)
Làm suy yếu, làm giảm dần
27
New cards
Deaden (v)
Làm giảm bớt, làm tê liệt
28
New cards
Personify (v) / Personified (adj/V3)
Nhân hóa, là hiện thân của
29
New cards
Misuse (v)
Sử dụng sai mục đích hoặc lãng phí
30
New cards
Incomparable (adj)
Không thể so sánh được, vượt trội
31
New cards
Impassable (adj)
Không thể đi qua được (thường dùng cho đường xá bị chặn do thời tiết hoặc tai nạn)
32
New cards
Inadvisable (adj)
Không nên làm, không khôn ngoan
33
New cards
Convertible (adj)
Có thể chuyển đổi được
34
New cards
Malpractice (n)
Hành vi bất chính, sai trái
35
New cards
Turnover (n)
Doanh thu
36
New cards
Reassurance (n)
Sự trấn an, lời cam đoan giúp ai đó bớt lo lắng
37
New cards
Mid-sentence (adv/adj)
Ngay giữa câu nói (việc ngắt lời ai đó khi họ đang nói dở)
38
New cards
Sensibility (n)
Khả năng cảm thụ, nhạy bén về nghệ thuật hoặc tình cảm
39
New cards
Inconsistent (adj)
Hay thay đổi, không nhất quán