Thẻ ghi nhớ: Bài 16 hsk5 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:08 AM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

节食

jiéshí - ăn kiêng

2
New cards

报道

bào dào - đưa tin, bản tin

3
New cards

营养

yíngyǎng - dinh dưỡng

4
New cards

摄入

shèrù hấp thu

5
New cards

模式

móshì / kiểu mẫu, khuôn mẫu

6
New cards

波动

bōdòng

Dao động, nhấp nhô

7
New cards

总共

zǒnggòng - tổng cộng, tất cả

8
New cards

参与

cānyù - tham dự

9
New cards

人员

rényuán - nhân viên

10
New cards

相对

xiāngduì - tương đối

11
New cards

类型

lèi xíng loại hình

12
New cards

chēng - gọi, gọi là

13
New cards

可靠

kěkào - đáng tin cậy

14
New cards

纳入

/nàrù /

(v) đưa vào

15
New cards

分析

fēnxī - phân tích

16
New cards

志愿者

zhìyuàn zhě - người tình nguyện viên

17
New cards

跟踪

gēnzōng theo dõi, bám theo

18
New cards

清晰

qīngxī / rõ ràng, rõ rệt

19
New cards

shēng; thăng/lên chức

20
New cards

达到

dádào - đến, đạt được

21
New cards

意外

yìwài - bất ngờ, không ngờ

22
New cards

明显

míngxiǎn - rõ ràng

23
New cards

补偿

bǔcháng / bồi thường, đền bù

24
New cards

立即

lìjí - ngay lập tức

25
New cards

趋势

qūshì - khuynh hướng, xu thế

26
New cards

差异

chāyì - khác biệt

27
New cards

联合

liánhé - liên hiệp

28
New cards

个别

gèbié - riêng biệt, cá biệt

29
New cards

表明

biǎomíng - tỏ rõ,chứng tỏ

30
New cards

临时

línshí - tạm thời, ko chính thức

Dùng cho sự việc

31
New cards

现象

xiànxiàng - hiện tượng

32
New cards

fēi - không

33
New cards

就餐

jiùcān

Đi ăn

34
New cards

放纵

fàngzòng

Buông thả, không kiểm soát

35
New cards

苗条

"miáo tiáo, slim, slender, graceful" mì sợi

36
New cards

借口

jièkǒu - cớ

37
New cards

采取

cǎiqǔ - lấy, áp dụng

38
New cards

措施

cuòshī - biện pháp

39
New cards

维生素

Vi-ta-min wéishēngsù

40
New cards

热量

/ rèliàng / Nhiệt lượng, calories

41
New cards

股票

gǔpiào Cổ phiếu

42
New cards

zhǎng - tăng lên

43
New cards

虚拟假币

Xūnǐ jiǎbì] tiền ảo

44
New cards

烦躁

fánzào;buồn bực; bực bội; bực dọc; sốt ruột; cáu kỉnh; khó chịu

45
New cards

菜鸟

càiniǎo Tân binh,gà mờ;

46
New cards

弘扬

hóngyáng phát huy mạnh; tăng cường

47
New cards

纳入

/nàrù /

(v) đưa vào

48
New cards

jiāng sẽ

49
New cards

人口

"rén kǒu, population" dân số

50
New cards

跟踪

gēnzōng theo dõi, bám theo

51
New cards

打量

dǎ liang thăm dò, phân tích (đối thủ, đối phương) soi mói, quan sát

52
New cards

清晰

qīngxī / rõ ràng, rõ rệt

53
New cards

提倡

tíchàng - đề xướng, khởi xướng

54
New cards

Nghĩa là, ngay

55
New cards

一看即懂

Nhìn là biết

56
New cards

逻辑

luójí - logic

57
New cards

短期

duǎnqí ngắn hạn; thời gian ngắn

58
New cards

暂时

zàn shí - tạm thời nói về thời gian ngắn

59
New cards

烦怒

Fán nù] phiền nộ]

60
New cards

采用

cǎiyòng

Chọn dùng, áp dụng

61
New cards

处方

đơn thuốc -chǔfāng

62
New cards

敷衍

fū yǎn qua quýt, hời hợt, cầm cự

63
New cards

放纵

【 fàngzòng 】phóng túng; phóng đãng; buông thả

64
New cards

回避

huíbì tránh; né tránh; trốn tránh; lánh đi

65
New cards

结合

jiéhé - kết hợp, gắn liền

66
New cards

手段

shǒuduàn phương tiện; phương pháp mánh khoé

67
New cards

忠诚

zhōngchéng - trung thành

68
New cards

被视为

Bèi shì wéi - được coi là

69
New cards

就餐

jiùcān

Đi ăn ở ngoài

70
New cards

暴食

bàoshí ăn uống quá độ

71
New cards

营养不良

(yíngyǎng bùliáng)

Suy dinh dưỡng

72
New cards

营养过乘

Yíngyǎngguò chéng] thừa dinh dưỡng

73
New cards

指导

zhǐdǎo - chỉ đạo, hướng dẫn

74
New cards

科幻

kēhuàn khoa học viễn tưởng

75
New cards

恐怖

kǒngbù kinh dị, khủng bố

76
New cards

贡献

gòng xiàn

cống hiến

77
New cards

成立

/Chénglì/ (v) thành lập

78
New cards

推销产品

Tuīxiāo chǎnpǐn] Quảng bá sản phẩm

79
New cards

互动

hùdòng - tương tác

80
New cards

专门研讨会

Zhuānmén yántǎo huì] hội thảo chuyên môn

81
New cards

销售技巧

Xiāoshòu jìqiǎo] kỹ năng bán hàng

82
New cards

奶黄

[nǎi huáng bánh trứng nói chung

83
New cards

滑嫩

Huá nèn] non mềm

84
New cards

tỏi /suàn/

85
New cards

蒜蓉

suàn róng] tỏi băm

86
New cards

扇贝

shànbèi ngao sò

87
New cards

刺绣

cìxiù/ thêu thùa

88
New cards

陶瓷

táocí / đồ gốm

89
New cards

组织

/zǔzhī/ tổ chức

90
New cards

感恩

Gǎn'ēn

cảm ơn

91
New cards

寂寞

[jìmò] Cô đơn

92
New cards

欣赏

xīnshǎng - thưởng thức

93
New cards

慈善

cí shàn từ thiện

94
New cards

善事

shànshì

việc thiện, việc tốt

95
New cards

捐出

juān chū - quyên góp

96
New cards

居民

jūmín;(cư dân)

97
New cards

竞争

jìngzhēng cạnh tranh

98
New cards

兴奋

xīng fèn - to be excited - phấn khởi, hăng hái

99
New cards

混淆

hùnxiáo / lộ xộn, xáo trộn

100
New cards

拜年

bài nián chúc tết