Vocab aanhlle 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/175

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:27 AM on 8/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

176 Terms

1
New cards

tis (pron.)

nó là, chính là (viết tắt của "it is")

2
New cards

(pre)supposition (n.)

giả định, sự giả định (trước)

3
New cards

abate (v.)

làm giảm bớt, dịu đi

4
New cards

ablution (n.)

lễ rửa tội, sự tắm rửa/rửa sạch

5
New cards

abolish (v.)

bãi bỏ, hủy bỏ

6
New cards

abridge (v.)

rút ngắn, tóm tắt

7
New cards

abstractedly (adv.)

một cách thẫn thờ, ngơ ngác

8
New cards

absurd (adj.)

vô lý, ngớ ngẩn

9
New cards

abundant (adj.)

dồi dào, phong phú

10
New cards

abyssal (adj.)

thuộc vực sâu, thâm thẫm

11
New cards

accelerate (v.)

gia tốc, làm nhanh hơn

12
New cards

accentuate (v.)

nhấn mạnh, làm nổi bật

13
New cards

acclaim (v./n.)

hoan nghênh, sự ca ngợi

14
New cards

accordionist (n.)

người chơi đàn accordion

15
New cards

acquiesced (v. - quá khứ)

đã đồng ý, đã bằng lòng

16
New cards

adamant (adj.)

kiên định, cứng rắn

17
New cards

adaptation (n.)

sự thích nghi, tác phẩm chuyển thể

18
New cards

adjunct (n./adj.)

phần phụ thuộc, bổ trợ

19
New cards

advantageous (adj.)

có lợi, thuận lợi

20
New cards

aesthetic (adj./n.)

thẩm mỹ, tính thẩm mỹ

21
New cards

affinity (n.)

sự đồng cảm, mối quan hệ khăng khít

22
New cards

aggregation (n.)

sự tập hợp, sự kết tụ

23
New cards

agritourism (n.)

du lịch nông nghiệp

24
New cards

alleviate (v.)

làm giảm bớt, xoa dịu

25
New cards

alluded (v. - quá khứ)

đã ám chỉ, đã nói tới

26
New cards

amalgamated (adj./v.)

hợp nhất, sáp nhập

27
New cards

ambiguity (n.)

sự mơ hồ, sự nhập nhằng

28
New cards

ambiguous (adj.)

mơ hồ, không rõ ràng

29
New cards

ambivalence (n.)

sự mâu thuẫn trong tư tưởng/cảm xúc

30
New cards

ambivalent (adj.)

vừa yêu vừa ghét, phân vân

31
New cards

ameliorate (v.)

cải thiện, làm tốt hơn

32
New cards

amorphous (adj.)

không có hình dạng nhất định, vô hình dạng

33
New cards

amplify (v.)

khuếch đại, làm tăng lên

34
New cards

analogical (adj.)

tương tự, dựa trên sự tương tự

35
New cards

analogous (adj.)

tương tự, tương đồng

36
New cards

analogy (n.)

sự tương tự, sự phép ví von

37
New cards

anent (prep.)

về, liên quan đến

38
New cards

anigh (prep./adv.)

ở gần, sắp đến

39
New cards

animosity (n.)

lòng thù oán, sự hận thù

40
New cards

annotate (v.)

chú giải, ghi chú

41
New cards

annul (v.)

bãi bỏ, hủy bỏ (về mặt pháp lý)

42
New cards

anomalous (adj.)

bất thường, khác thường

43
New cards

anomaly (n.)

sự bất thường, hiện tượng dị thường

44
New cards

anon (adv.)

ngay sau đó, một chút nữa

45
New cards

anticipate (v.)

dự đoán, mong đợi

46
New cards

antithesis (n.)

sự đối lập hoàn toàn

47
New cards

antithetical (adj.)

tương phản, đối lập

48
New cards

appease (v.)

xoa dịu, nhượng bộ

49
New cards

applicable (adj.)

có thể áp dụng, thích hợp

50
New cards

appraising (adj./v.)

đánh giá, định giá

51
New cards

Danh sách 3 (Bắt đầu với apprise)

52
New cards

apprise (v.)

thông báo, cho biết

53
New cards

approximate (adj./v.)

xấp xỉ, xấp xỉ bằng

54
New cards

arcane (adj.)

bí ẩn, huyền bí, khó hiểu

55
New cards

archetype (n.)

nguyên mẫu, mẫu chuẩn

56
New cards

arduous (adj.)

gian khổ, khó khăn

57
New cards

arrest (v./n.)

bắt giữ, làm dừng lại

58
New cards

ascribe (v.)

gán cho, quy cho

59
New cards

assent (n./v.)

sự đồng ý, tán thành

60
New cards

assess (v.)

đánh giá, định giá

61
New cards

assuage (v.)

làm dịu bớt, nguôi đi

62
New cards

asymmetry (n.)

sự bất đối xứng

63
New cards

attenuate (v.)

làm yếu đi, làm giảm bớt

64
New cards

attest (v.)

chứng nhận, chứng minh

65
New cards

attested (adj./v.)

đã được chứng nhận/chứng minh

66
New cards

attributed (v. - quá khứ)

đã gán cho, quy cho

67
New cards

attrition (n.)

sự tiêu hao, sự hao mòn

68
New cards

aught (pron./n.)

bất cứ điều gì

69
New cards

augment (v.)

tăng lên, gia tăng

70
New cards

auspicious (adj.)

có điềm lành, thuận lợi

71
New cards

austere (adj.)

khắc khổ, mộc mạc, giản dị

72
New cards

austerity (n.)

sự thắt lưng buộc bụng, sự khắc khổ

73
New cards

authoritative (adj.)

có thẩm quyền, đáng tin cậy

74
New cards

authoritatively (adv.)

một cách có thẩm quyền

75
New cards

auxiliaries (n. - số nhiều)

lực lượng phụ trợ, trợ thủ

76
New cards

awry (adj./adv.)

méo mó, lệch lạc, hỏng hóc

77
New cards

banal (adj.)

tầm thường, vô vị

78
New cards

behold (v.)

ngắm nhìn, chiêm ngưỡng

79
New cards

belie (v.)

gây hiểu nhầm, làm sai lệch

80
New cards

benevolent (adj.)

nhân từ, rộng lượng

81
New cards

bent (adj./n.)

có khuynh hướng, năng khiếu

82
New cards

bestowed (v. - quá khứ)

đã ban cho, ban tặng

83
New cards

betwixt (prep./adv.)

ở giữa (từ cổ)

84
New cards

biased (adj.)

thiên vị, thiên lệch

85
New cards

bolster (v.)

củng cố, chống đỡ

86
New cards

brutalist (adj./n.)

thuộc chủ nghĩa thô mộc (kiến trúc)

87
New cards

buttress (v./n.)

bệ đỡ, chống đỡ

88
New cards

bypass (v./n.)

đường đi tắt, bỏ qua

89
New cards

calibrations (n. - số nhiều)

sự hiệu chuẩn, sự điều chỉnh

90
New cards

candor (n.)

sự thật thà, tính thẳng thắn

91
New cards

capacious (adj.)

rộng lớn, chứa được nhiều

92
New cards

capacity (n.)

sức chứa, khả năng

93
New cards

capitalize (v.)

tận dụng, viết hoa

94
New cards

capitalizing (v.)

đang tận dụng

95
New cards

caricaturing (v.)

đang biếm họa, châm biếm

96
New cards

catalysts (n. - số nhiều)

chất xúc tác

97
New cards

catalyze (v.)

thúc đẩy, làm xúc tác

98
New cards

catastrophic (adj.)

thảm khốc, thảm họa

99
New cards

categorical (adj.)

dứt khoát, tuyệt đối

100
New cards

categorizing (v.)

đang phân loại