1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
recruitment (n)
sự tuyển dụng
recruit (v)
tuyển dụng; (n): nhân viên mới được tuyển
recruiter (n)
người/bộ phận tuyển dụng
application (n)
đơn xin việc, hồ sơ ứng tuyển
apply (v)
nộp đơn, ứng tuyển
applicant (n)
người nộp đơn, ứng viên
strategy (n)
chiến lược
process (n)
quy trình
group (n)
nhóm, tập đoàn
attraction (n)
sự thu hút
extension (n)
sự mở rộng
withdrawal (from) (n)
sự rút lui, rút đơn
follow-up (n)
việc theo dõi, tiếp nối
receipt (n)
sự nhận được, biên nhận
inappropriate candidates
ứng viên không phù hợp
attract (v)
thu hút
talent-spot (v)
phát hiện nhân tài
feed back (v)
phản hồi
leads (n)
manh mối, đầu mối (ứng viên tiềm năng)
recommend (v)
giới thiệu, đề xuất
talent scout (n)
người săn tìm nhân tài
network (v/n)
kết nối mạng lưới; mạng lưới quan hệ
spot (v)
phát hiện, nhận ra
approach (n/v)
cách tiếp cận; tiếp cận
incentive (n)
động lực, phần thưởng khuyến khích
reward (n)
phần thưởng
bonus (n)
tiền thưởng
personal introduction
sự giới thiệu cá nhân
appointment (n)
sự bổ nhiệm, cuộc hẹn
selection pipeline
quy trình/luồng tuyển chọn
probation period
thời gian thử việc
refer (v)
giới thiệu, tiến cử
referral (n)
sự tiến cử, người được giới thiệu
referral programme
chương trình giới thiệu nhân sự