1/30
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Urbanisation
(n) sự đô thị hóa
Megacity
(n) siêu đô thị (thành phố trên 10 triệu dân)
Urban sprawl
(n) sự phát triển đô thị tràn lan/vô kế hoạch
Rural-urban migration
(n) sự di cư từ nông thôn ra thành phố
Infrastructure
(n) hạ tầng cơ sở
Congestion
(n) sự ùn tắc (giao thông), sự quá tải
Slum
(n) khu nhà ổ chuột
Affordable housing
(n) nhà ở giá rẻ / vừa túi tiền
Population density
(n) mật độ dân số
High-rise building
(n) tòa nhà cao tầng
Metropolis
(n) đô thị lớn, thủ phủ
Sanitation
(n) hệ thống vệ sinh phòng bệnh
Overcrowding
(n) tình trạng quá đông đúc
Urban renewal / Revitalisation
(n) sự chỉnh trang/quang phục đô thị
Amenities
(n) các tiện nghi, tiện ích (công viên, bệnh viện, trường học…)
Inflow
(n) dòng người/dòng vốn đổ về (ví dụ: inflow of migrants)
Migrate
(v) di cư
Dwell
(v) cư ngụ, ở (danh từ: dweller - cư dân)
Exacerbate
(v) làm trầm trọng thêm (ùn tắc, ô nhiễm, quá tải)
Modernise
(v) hiện đại hóa
Accommodate
(v) cung cấp chỗ ở / đáp ứng nhu cầu
Strain
(v/n) gây áp lực lớn lên / sự căng thẳng (ví dụ: strain public services)
Dense
(adj) đông đúc, dày đặc
Overburdened
(adj) bị quá tải (hạ tầng, dịch vụ)
Socio-economic
(adj) thuộc kinh tế - xã hội
Unprecedented
(adj) chưa từng có tiền lệ (ví dụ: unprecedented migration rate)
Sustainable
(adj) bền vững
Cost of living
(n) chi phí sinh hoạt
Poverty trap
(n) bẫy nghèo đói (ở các khu ổ chuột)
City planner
(n) nhà quy hoạch đô thị