1/73
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
adventurous (adj) /ədˈventʃərəs/
Thích phiêu lưu, thích mạo hiểm, phiêu lưu, mạo hiểm Liều lĩnh.
attraction (n) /əˈtræk.ʃən/
điểm thu hút khách du lịch, thắng cảnh
boundary (n) /ˈbaʊn.dər.i/
Đường biên giới, ranh giới.
breathtaking (adj) /ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/
hấp dẫn, ngoạn mục
calm (adj) /kɑːm/
êm đềm, lặng gió (thời tiết)
capital (n) /ˈkæp.ɪ.təl/
Thủ đô, thủ phủ.
cater (v) /ˈkeɪ.tər/
phục vụ nhu cầu của ai hay cái gì
coast (n) /kəʊst/
bờ biển
coastal (adj) /ˈkəʊ.stəl/
(thuộc) bờ biển; (thuộc) miền ven biển
cosmopolitan (adj) /ˌkɒz.məˈpɒl.ɪ.tən/
đa văn hóa, đa chủng tộc, đa quốc gia
countryside (n) /ˈkʌn.tri.saɪd/
nông thôn, miền quê, vùng quê, địa phương (ở nông thôn)
crisp (adj) /krɪsp/
mát lạnh, làm sảng khoái; làm khoẻ người (không khí).
crystal (n) /ˈkrɪs.təl/
pha lê; đồ pha lê
crystal clear (idiom) /ˌkrɪs.təl ˈklɪər/
trong, sáng như pha lê
currency (n) /ˈkʌr.ən.si/
Tiền, tiền tệ.
departure (n) /dɪˈpɑː.tʃər/
Sự rời khỏi, sự ra đi, sự khởi hành.
destination (n) /ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/
Nơi gửi tới, nơi đưa tới, nơi đi tới.
downside (n) /ˈdaʊn.saɪd/
khuyết điểm, điểm yếu
drought (n) /draʊt/
hạn hán
eco-tourism (n) /ˌiː.kəʊˈtʊə.rɪ.zəm/
du lịch xanh (không gây hại cho môi trường)
effort (n) /'ef.ət/
công sức, sự cố gắng, nỗ lực
effortless (adj) /ˈef.ət.ləs/
dễ dàng, không đòi hỏi phải cố gắng
essential (adj) /ɪˈsen.ʃəl/
Cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu.
ferry (n) /ˈfer.i/
phà
flexible (adj) /ˈflɛk.sɪ.bəl/
Linh động, linh hoạt.
fluctuate (v) /ˈflʌk.tʃu.eɪt/
dao động, lên xuống, thay đổi bất thường
fluctuation (n) /ˌflʌk.tʃuˈeɪ.ʃən/
Sự dao động, sự lên xuống, sự thay đổi bất thường.
fountain (n) /ˈfaʊn.tɪn/
Suối nước, nguồn sông Vòi nước, vòi phun (công viên).
fresh (adj) /freʃ/
trong sạch, tươi mát, mát mẻ (không khí )
fuel (v) /fjʊəl/
kích động hành vi nào đó
identification (n) /aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃən/
giấy tờ tùy thân (vd: chứng minh thư, hộ chiếu, thẻ căn cước)
in advance (idiom) /ɪn ədˈvɑːns/
Trước, sớm.
invasion (n) /ɪnˈveɪ.ʒən/
xâm lược (theo nghĩa bóng)
itinerary (n) /aɪˈtɪn.ə.rer.i/
kế hoạch hành trình
label (v) /ˈleɪ.bəl/
Dán, đính nhãn vào vật nào đó.
landscape (n) /ˈlænd.skeɪp/
phong cảnh, thắng cảnh
local (adj) /ˈləʊ.kəl/
địa phương
low (adj) /ləʊ/
mức thấp, con số thấp
luggage (n) /ˈlʌɡ.ɪdʒ/
Hành lý.
mall (n) /mɔːl/
trung tâm mua sắm
mountainous (adj) /ˈmaʊn.tɪ.nəs/
(khu vực) nhiều đồi núi
neighbouring (adj) /ˈneɪ.bər.ɪŋ/
lân cận, bên cạnh
nought (n) /nɔːt/
(Toán học) Số không
obtain (v) /əbˈteɪn/
Đạt được, thu được, giành được, kiếm được, lấy về.
overlook (v) /ˌoʊ.vɚˈlʊk/
có vị trí cao để nhìn xuống được đâu đó (vd: có view đẹp)
overseas (adj/adv) /ˌəʊ.vəˈsiːz/
ngoài nước, hải ngoại
peaceful (adj) /ˈpiːs.fəl/
yên ổn, thanh bình
peak (n) /piːk/
đỉnh cao nhất, tột đỉnh, cao điểm
produce (n) /ˈprɒd.juːs/
nông sản
prominent (adj) /ˈprɒmɪnənt/
dễ thấy, nổi bật
quaint (adj) /kweɪnt/
Có vẻ cổ cổ là lạ; nhìn hay hay là lạ.
remote (adj) /rɪˈməʊt/
xa xôi, hẻo lánh
rural (adj) /ˈrʊə.rəl/
(thuộc) nông thôn, thôn dã
scenery (n) /ˈsiːnəri/
phong cảnh, cảnh vật
scenic (adj) /ˈsiː.nɪk/
nhiều cảnh vật đẹp đẽ
scuba diving (collocation) /ˈskuː.bə ˌdaɪ.vɪŋ/
lặn có bình lặn
skyscraper (n) /ˈskaɪˌskreɪ.pər/
nhà chọc trời (toà nhà hiện đại rất cao ở thành thị)
sleepy (adj) /ˈsliː.pi/
tĩnh lặng, tẻ nhạt, không có nhiều hoạt động
snorkelling (n) /ˈsnɔː.kəl.ɪŋ/
lặn dùng ống thở
spectacular (adj) /spekˈtæk.jə.lər/
đẹp mắt, ngoạn mục
stadium (n) /ˈsteɪ.di.əm/
sân vận động
statue (n) /ˈstætʃ.uː/
tượng
steep (adj) /stiːp/
dốc
stretch (n) /stretʃ/
quãng (đường); dải, khoảng (đất)
suppose (v) /səˈpəʊz/
cho rằng, tin, nghĩ rằng
surf (n) /sɜːf/
sóng nhào
surfing (n) /ˈsɜː.fɪŋ/
môn lướt sóng
theme park (collocation) /ˈθiːm ˌpɑːk/
công viên giải trí
treacherous (adj) /ˈtretʃ.ər.əs/
hiểm trở, nguy hiểm
trend (n) /trend/
khuynh hướng, xu hướng, chiều hướng
trough (n) /trɒf/
điểm thấp
urban (adj) /ˈɜː.bən/
(thuộc) thành phố, (thuộc) thành thị; ở thành phố, ở thành thị
valley (n) /ˈvæl.i/
thung lũng
winding (adj) /ˈwaɪn.dɪŋ/
uốn khúc, quanh co, ngoằn ngoèo (sông, đường)