Thẻ ghi nhớ: từ vựng tiếng trung 29/7 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/88

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:52 AM on 7/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

89 Terms

1
New cards

Nói

说 (shuō)

2
New cards

Tên gọi

名字 (míngzi)

3
New cards

Ai?

谁 (shéi)

4
New cards

Cái gì?

什么 (shénme)

5
New cards

Học sinh

学生 (xuéshēng)

6
New cards

Học sinh đại học (Sinh viên)

大学生 (dàxuéshēng)

7
New cards

Bác sĩ

医生 (yīshēng)

8
New cards

Luật sư

律师 (lǜshī)

9
New cards

Giáo viên

老师 (lǎoshī)

10
New cards

Việt Nam

越南 (Yuènán)

11
New cards

Mỹ

美国 (Měiguó)

12
New cards

Anh

英国 (Yīngguó)

13
New cards

Trung Quốc

中国 (Zhōngguó)

14
New cards

Hàn Quốc

韩国 (Hánguó)

15
New cards

Nhật Bản

日本 (Rìběn)

16
New cards

Cơm

米饭 (mǐfàn)

17
New cards

Canh

汤 (tāng)

18
New cards

Cháo

粥 (zhōu)

19
New cards

Cà phê

咖啡 (kāfēi)

20
New cards

Trà

茶 (chá)

21
New cards

Và (liên từ)

和 (hé)

22
New cards

Đậu phụ

豆腐 (dòufu)

23
New cards

Từ vựng

词汇 (cíhuì)

24
New cards

Ngữ pháp

语法 (yǔfǎ)

25
New cards

Ví dụ

例子 (lìzi)

26
New cards

Thích

喜欢 (xǐhuān)

27
New cards

Lớp toán

数学课 (shùxué kè)

28
New cards

Lớp tiếng Anh

英语课 (yīngyǔ kè)

29
New cards

Lớp tiếng Trung

中文课 (zhōngwén kè)

30
New cards

Lớp tiếng Nhật

日语课 (rìyǔ kè)

31
New cards

Lớp tiếng Hàn

韩语课 (hángyǔ kè)

32
New cards

Lớp tiếng Việt

越南语课 (yuènányǔ kè)

33
New cards

Lớp âm nhạc

音乐课 (yīnyuè kè)

34
New cards

Môn toán

数学 (shùxué)

35
New cards

Âm nhạc

音乐 (yīnyuè)

36
New cards

Tiếng Trung

中文 (zhōngwén) / 汉语 (hànyǔ)

37
New cards

Tiếng Anh

英语 (yīngyǔ)

38
New cards

Tiếng Việt

越南语 (yuènányǔ)

39
New cards

Tiếng Nhật

日语 (rìyǔ)

40
New cards

Đúng / Chính xác

对 (duì)

41
New cards

Đúng không?

对不对? (duì bu duì?) / 对吗? (duì ma?)

42
New cards

Học (ngôn ngữ/kỹ năng)

学 (xué)

43
New cards

Tham gia / Vào lớp (tiết học)

上 (shàng)

44
New cards

Còn bạn?

你呢? (nǐ ne?)

45
New cards

名字

míngzi - Tên gọi

46
New cards

shéi - Ai?

47
New cards

什么

shénme - Cái gì?

48
New cards

学生

xuéshēng - Học sinh

49
New cards

大学生

dàxuéshēng - Học sinh đại học (Sinh viên)

50
New cards

医生

yīshēng - Bác sĩ

51
New cards

律师

lǜshī - Luật sư

52
New cards

老师

lǎoshī - Giáo viên

53
New cards

越南

Yuènán - Việt Nam

54
New cards

美国

Měiguó - Mỹ

55
New cards

英国

Yīngguó - Anh

56
New cards

中国

Zhōngguó - Trung Quốc

57
New cards

韩国

Hánguó - Hàn Quốc

58
New cards

日本

Rìběn - Nhật Bản

59
New cards

米饭

mǐfàn - Cơm

60
New cards

tāng - Canh

61
New cards

zhōu - Cháo

62
New cards

咖啡

kāfēi - Cà phê

63
New cards

chá - Trà

64
New cards

hé - Và (liên từ)

65
New cards

豆腐

dòufu - Đậu phụ

66
New cards

词汇

cíhuì - Từ vựng

67
New cards

语法

yǔfǎ - Ngữ pháp

68
New cards

例子

lìzi - Ví dụ

69
New cards

喜欢

xǐhuān - Thích

70
New cards

数学课

shùxué kè - Lớp toán

71
New cards

英语课

yīngyǔ kè - Lớp tiếng Anh

72
New cards

中文课

zhōngwén kè - Lớp tiếng Trung

73
New cards

日语课

rìyǔ kè - Lớp tiếng Nhật

74
New cards

韩语课

hángyǔ kè - Lớp tiếng Hàn

75
New cards

越南语课

yuènányǔ kè - Lớp tiếng Việt

76
New cards

音乐课

yīnyuè kè - Lớp âm nhạc

77
New cards

数学

shùxué - Môn toán

78
New cards

音乐

yīnyuè - Âm nhạc

79
New cards

中文

zhōngwén - Tiếng Trung

80
New cards

汉语

hànyǔ - Tiếng Trung

81
New cards

英语

yīngyǔ - Tiếng Anh

82
New cards

越南语

yuènányǔ - Tiếng Việt

83
New cards

日语

rìyǔ - Tiếng Nhật

84
New cards

duì - Đúng / Chính xác

85
New cards

对不对?

duì bu duì? - Đúng không?

86
New cards

xué - Học

87
New cards

你呢?

nǐ ne? - Còn bạn?

88
New cards

shuō - Nói

89
New cards

上课

shàngkè - Đi học / Vào lớp