listening vol 6 test 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:20 AM on 7/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

ancient

cổ xưa, cổ kính / /ˈeɪn.ʃənt/ /

2
New cards

minimize

giảm thiểu đến mức tối đa / /ˈmɪn.ɪ.maɪz/ / đồng nghĩa trong bài

3
New cards

jargon

biệt ngữ, ngôn ngữ chuyên ngành / /ˈdʒɑːr.ɡən/

4
New cards

unreliable

không đáng tin cậy / /ˌʌn.rɪˈlaɪ.ə.bəl/ / đồng nghĩa trong bài findings are wrong

5
New cards

enhance

nâng cao, cải thiện, làm đẹp / /ɪnˈhæns/ / đồng nghĩa trong bài improve, result in better

6
New cards

compromise

làm suy yếu, tổn hại / /ˈkɒm.prə.maɪz/ / đồng nghĩa trong bài cannot control so well

7
New cards

problematic

khó khăn, đáng lo ngại, gặp vấn đề / /ˌprɒb.ləˈmæt.ɪk/ / đồng nghĩa trong bài

8
New cards

delegate

giao phó công việc, ủy quyền / /ˈdel.ɪ.ɡeɪt/ /

9
New cards

accountable

chịu trách nhiệm / /əˈkaʊn.tə.bəl/ / đồng nghĩa trong bài responsibility

10
New cards

frequently

một cách thường xuyên / /ˈfriː.kwənt.li/ /

11
New cards

turn into

rẽ vào, chuyển hướng vào / /tɜːn ˈɪn.tuː/ / đồng nghĩa trong bài take the turning on the left

12
New cards

cross the bridge

đi băng qua cầu / /krɒs ðəbrɪdʒ/ / đồng nghĩa trong bài walk over the bridge

13
New cards

summit

đỉnh, điểm cao nhất / /ˈsʌm.ɪt/ / đồng nghĩa trong bài top, high country

14
New cards

corner

góc giao đường, ngã tư / /ˈkɔː.nər/ / đồng nghĩa trong bài junction, where roads meet

15
New cards

curve round

uốn cong, đi lượn quanh / /kɜːv raʊnd/ / đồng nghĩa trong bài bend, loop around

16
New cards

dock

khu bến tàu, bến cảng / /dɒk/ / đồng nghĩa trong bài harbor, port

17
New cards

shore

bờ hồ, bờ biển / /ʃɔːr/ / đồng nghĩa trong bài coast, beach

18
New cards

adverse effect

tác động tiêu cực, phản ứng ngược / /ˈæd.vɜːs ɪˈfekt/

19
New cards

digestion

quá trình tiêu đọc, sự tiêu hóa / /daɪˈdʒes.tʃən/

20
New cards

regulate

điều hòa, kiểm soát / /ˈreɡ.jə.leɪt/ / đồng nghĩa trong bài control