Thẻ ghi nhớ: từ vựng a1.2 theo chủ đề | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/510

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:57 AM on 8/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

511 Terms

1
New cards

die Wohnung (die Wohnungen) [ˈvoːnʊŋ]

[Nomen f.] căn hộ (Không gian sinh sống trong tòa nhà lớn, gồm nhiều phòng phục vụ sinh hoạt)

2
New cards

das Fachwerkhaus (die Fachwerkhäuser) [ˈfaxvɛʁkˌhaʊ̯s]

[Nomen n.] nhà gỗ có khung (Nhà kiến trúc truyền thống châu Âu với khung gỗ lộ ra ngoài mặt tiền)

3
New cards

der Altbau (die Altbauten) [ˈaltˌbaʊ̯]

[Nomen m.] nhà cổ / nhà kiểu cũ (Công trình nhà ở xây trước Thế chiến II, trần nhà rất cao)

4
New cards

das Hochhaus (die Hochhäuser) [ˈhoːxˌhaʊ̯s]

[Nomen n.] tòa nhà cao tầng (Công trình hiện đại nhiều tầng, chứa nhiều căn hộ hoặc văn phòng)

5
New cards

das Reihenhaus (die Reihenhäuser) [ˈʁaɪ̯ənˌhaʊ̯s]

[Nomen n.] nhà liền kề (Kiểu nhà đô thị xây thành dãy liên tục, chung tường với nhà bên)

6
New cards

das Einfamilienhaus (die Einfamilienhäuser) [ˈaɪ̯nfamiːliənˌhaʊ̯s]

[Nomen n.] nhà riêng / nhà đơn lập (Ngôi nhà độc lập dành riêng cho một gia đình)

7
New cards

die Altbauwohnung (die Altbauwohnungen) [ˈaltbaʊ̯ˌvoːnʊŋ]

[Nomen f.] căn hộ trong nhà cũ (Căn hộ nằm bên trong một tòa nhà Altbau cổ kính)

8
New cards

das Studentenwohnheim (die Studentenwohnheime) [ʃtuˈdɛntn̩ˌvoːnhaɪ̯m]

[Nomen n.] ký túc xá sinh viên (Khu nhà ở tập thể cung cấp phòng trọ cho sinh viên)

9
New cards

das Wohnheim (die Wohnheime) [ˈvoːnhaɪ̯m]

[Nomen n.] ký túc xá (Khu nhà ở tập thể dành cho học sinh, sinh viên hoặc công nhân)

10
New cards

der Bauernhof (die Bauernhöfe) [ˈbaʊ̯ɐnˌhoːf]

[Nomen m.] trang trại (Khu đất rộng ở nông thôn bao gồm nhà ở và chuồng trại)

11
New cards

das Hausboot (die Hausboote) [ˈhaʊ̯sˌboːt]

[Nomen n.] nhà thuyền (Thuyền thiết kế nội thất đầy đủ giống ngôi nhà sinh sống trên nước)

12
New cards

die Wohnform (die Wohnformen) [ˈvoːnˌfɔʁm]

[Nomen f.] hình thức nhà ở (Các mô hình cư trú hoặc cách thức tổ chức không gian sống)

13
New cards

Traumwohnung (die Traumwohnungen) ['tʁaʊ̯mˌvoːnʊŋ]

[Nomen f.] căn hộ mơ ước (Căn nhà lý tưởng, hoàn hảo mà người ta ao ước)

14
New cards

die Wohnungsbesichtigung (die Wohnungsbesichtigungen) [ˈvoːnʊŋs-bəˌzɪçtɪɡʊŋ]

[Nomen f.] tham quan căn hộ (Buổi hẹn kiểm tra hiện trạng căn hộ trước khi thuê/mua)

15
New cards

auf dem Land [aʊ̯f dem lant]

[Phrase] ở nông thôn (Khu vực vùng quê ngoại thành, thưa thớt dân cư)

16
New cards

zu Hause [tsuː ˈhaʊ̯zə]

[Phrase] ở nhà (Trạng thái đang ở trong chính ngôi nhà hoặc nơi cư trú của mình)

17
New cards

reinkommen [ˈʁaɪ̯nˌkɔmən]

[Verb] vào / đi vào (Hành động bước chân đi vào phía bên trong căn phòng/ngôi nhà)

18
New cards

zusammenleben [tsuˈzamənˌleːbən]

[Verb] sống chung (Hành động cùng chia sẻ không gian sinh hoạt dưới một mái nhà)

19
New cards

der Mitbewohner (die Mitbewohner) [ˈmɪt-bəˌvoːnɐ]

[Nomen m.] bạn cùng phòng nam (Người đàn ông chia sẻ chung không gian sống)

20
New cards

die Mitbewohnerin (die Mitbewohnerinnen) [ˈmɪt-bəˌvoːnəʁɪn]

[Nomen f.] bạn cùng phòng nữ (Người phụ nữ chia sẻ chung không gian sống)

21
New cards

das Wohnzimmer (die Wohnzimmer) [ˈvoːnˌtsɪmɐ]

[Nomen n.] phòng khách (Phòng sinh hoạt chung chính dùng để tiếp khách hoặc giải trí)

22
New cards

das Schlafzimmer (die Schlafzimmer) [ˈʃlaːfˌtsɪmɐ]

[Nomen n.] phòng ngủ (Không gian riêng tư trang bị giường ngủ phục vụ nghỉ ngơi)

23
New cards

das Arbeitszimmer (die Arbeitszimmer) [ˈaʁbaɪ̯tsˌtsɪmɐ]

[Nomen n.] phòng làm việc (Căn phòng yên tĩnh bố trí bàn ghế để làm việc hoặc học tập)

24
New cards

das Kinderzimmer (die Kinderzimmer) [ˈkɪndɐˌtsɪmɐ]

[Nomen n.] phòng trẻ em (Căn phòng dành riêng làm không gian ngủ và vui chơi của trẻ nhỏ)

25
New cards

das Esszimmer (die Esszimmer) [ˈɛsˌtsɪmɐ]

[Nomen n.] phòng ăn (Căn phòng bố trí bàn ghế ăn để cả gia đình dùng bữa chính)

26
New cards

die Küche (die Küchen) [ˈkʏçn̩]

[Nomen f.] bếp (Không gian chuyên dụng lắp đặt thiết bị để nấu nướng)

27
New cards

die Wohnküche (die Wohnküchen) [ˈvoːnˌkʏçə]

[Nomen f.] bếp ăn (Không gian phòng bếp rộng rãi kết hợp làm nơi đặt bàn ăn)

28
New cards

das Bad (die Bäder) [baːt]

[Nomen n.] phòng tắm (Căn phòng phục vụ vệ sinh cá nhân, tắm rửa)

29
New cards

das Badezimmer (die Badezimmer) ['baːtəˌtsɪmɐ]

[Nomen n.] phòng tắm (Không gian phục vụ vệ sinh cá nhân, tắm rửa)

30
New cards

die Toilette (die Toiletten) [toaˈlɛtə]

[Nomen f.] nhà vệ sinh (Căn phòng nhỏ phục vụ nhu cầu bài tiết và vệ sinh cá nhân)

31
New cards

der Flur (die Flure) [fluːɐ̯]

[Nomen m.] hành lang / lối đi (Phần không gian dài hẹp nối cửa chính với các phòng)

32
New cards

der Keller (die Keller) ['kɛlɐ]

[Nomen m.] tầng hầm (Tầng dưới cùng tòa nhà, nằm dưới mặt đất, dùng làm kho)

33
New cards

der Balkon (die Balkone) [balˈkɔŋ]

[Nomen m.] ban công (Phần không gian nhỏ nhô ra ngoài mặt tiền các tầng cao có lan can)

34
New cards

die Terrasse (die Terrassen) [tɛˈʁasə]

[Nomen f.] hiên / sân thượng (Phần sàn phẳng ngoài trời gắn với tầng trệt hoặc trên mái)

35
New cards

der Garten (die Gärten) [ˈɡaʁtn̩]

[Nomen m.] vườn (Khu đất trống trồng cây xanh, hoa hoặc rau củ)

36
New cards

die Garage (die Garagen) [ɡaˈʁaːʒə]

[Nomen f.] gara / nhà để xe (Không gian có mái che dùng để đỗ xe bảo quản phương tiện)

37
New cards

die Etage (die Etagen) [eˈtaːʒə]

[Nomen f.] tầng nhà / lầu (Phần không gian sàn phân cấp theo chiều dọc tòa nhà)

38
New cards

der Stock (die Stöcke) [ʃtɔk]

[Nomen m.] tầng nhà (Các sàn tầng lầu trong một tòa nhà)

39
New cards

das Erdgeschoss (die Erdgeschosse) [ˈeːɐ̯tɡəˌʃɔs]

[Nomen n.] tầng trệt (Tầng mặt đất của tòa nhà, vị trí sàn thấp nhất)

40
New cards

die Wand (die Wände) [vant]

[Nomen f.] bức tường (Cấu trúc bằng gạch/bê tông phân chia phòng hoặc bao quanh nhà)

41
New cards

die Möbel [ˈmøːbl̩]

[Nomen f. Plural] đồ đạc / nội thất (Các vật dụng trong nhà như bàn, ghế, tủ, giường)

42
New cards

das Bett (die Betten) [bɛt]

[Nomen n.] giường (Món đồ nội thất chính trong phòng ngủ dùng để nằm ngủ)

43
New cards

der Schrank (die Schränke) [ʃʁaŋk]

[Nomen m.] tủ (Đồ nội thất lớn có cánh cửa dùng để cất giữ quần áo đồ đạc)

44
New cards

der Küchenschrank (die Küchenschränke) ['kʏçn̩ˌʃʁaŋk]

[Nomen m.] tủ bếp (Hệ thống tủ trong phòng bếp lưu trữ bát đĩa, dụng cụ nấu)

45
New cards

der Wohnzimmerschrank (die Wohnzimmerschränke) [ˈvoːnˌtsɪmɐ-ʃʁaŋk]

[Nomen m.] tủ phòng khách (Tủ kệ lớn ở phòng khách dùng đặt tivi, trưng bày đồ)

46
New cards

der Sessel (die Sessel) ['zɛsl̩]

[Nomen m.] ghế bành (Loại ghế đơn có nệm dày êm ái, có tựa lưng và chỗ để tay)

47
New cards

das Sofa (die Sofas) ['zoːfa]

[Nomen n.] ghế sofa (Loại ghế dài có nệm mút êm ái cho nhiều người ngồi)

48
New cards

der Schreibtisch (die Schreibtische) ['ʃʁaɪ̯pˌtɪʃ]

[Nomen m.] bàn làm việc (Chiếc bàn rộng chuyên phục vụ học tập và làm việc)

49
New cards

der Küchentisch (die Küchentische) [ˈkʏçn̩ˌtɪʃ]

[Nomen m.] bàn ăn trong bếp (Bàn đặt trong bếp tiện cho chuẩn bị và ăn nhẹ)

50
New cards

der Esstisch (die Esstische) [ˈɛstɪʃ]

[Nomen m.] bàn ăn (Chiếc bàn lớn đặt ở phòng ăn làm nơi cả gia đình dùng bữa)

51
New cards

der Küchenstuhl (die Küchenstühle) [ˈkʏçn̩ˌʃtuːl]

[Nomen m.] ghế bếp (Loại ghế đơn giản sắp xếp quanh bàn ăn trong bếp)

52
New cards

der Bürostuhl (die Bürostühle) [ˈbyˈʁoːˌʃtuːl]

[Nomen m.] ghế văn phòng (Ghế có bánh xe và trục xoay chuyên dụng làm việc bàn giấy)

53
New cards

das Regal (die Regale) [ʁeˈɡaːl]

[Nomen n.] giá sách / kệ đồ (Đồ nội thất gồm các thanh ngang dùng sắp xếp sách vở đồ đạc)

54
New cards

der Teppich (die Teppiche) ['tɛpɪç]

[Nomen m.] thảm (Tấm vải dệt trải trên sàn nhà để giữ ấm và trang trí)

55
New cards

der Spiegel (die Spiegel) ['ʃpiːɡl̩]

[Nomen m.] gương (Vật dụng có bề mặt phẳng nhẵn dùng để soi hình ảnh phản chiếu)

56
New cards

die Stehlampe (die Stehlampen) ['ʃteːˌlampə]

[Nomen f.] đèn đứng (Loại đèn chiếu sáng có chân đế cao đặt trên sàn nhà)

57
New cards

die Schreibtischlampe (die Schreibtischlampen) [ˈʃʁaɪ̯ptɪʃˌlampə]

[Nomen f.] đèn bàn (Đèn nhỏ đặt trên bàn làm việc/bàn học cung cấp ánh sáng tập trung)

58
New cards

die Küchenlampe (die Küchenlampen) [ˈkʏçn̩ˌlampə]

[Nomen f.] đèn bếp (Thiết bị chiếu sáng lắp đặt riêng cho không gian bếp)

59
New cards

die Nachttischlampe (die Nachttischlamper) [ˈnaxthɪʃˌlampə]

[Nomen f.] đèn bàn cạnh giường (Đèn cỡ nhỏ đặt trên tủ đầu giường phục vụ đọc sách ban đêm)

60
New cards

das Waschbecken (die Waschbecken) [ˈvaʃˌbɛkən]

[Nomen n.] bồn rửa mặt (Thiết bị vệ sinh gắn trong phòng tắm để rửa tay/mặt)

61
New cards

der Kühlschrank (die Kühlschränke) [ˈkyːlˌʃʁaŋk]

[Nomen m.] tủ lạnh (Thiết bị gia dụng giữ nhiệt độ thấp bảo quản thực phẩm)

62
New cards

der Herd (die Herde) [heːɐ̯t]

[Nomen m.] bếp nấu ăn (Thiết bị tạo nhiệt bằng điện/ga dùng đun nấu thức ăn)

63
New cards

die Spüle (die Spülen) [ˈʃpyːlə]

[Nomen f.] bồn rửa bát (Chậu rửa thiết kế trong bếp phục vụ rửa chén đĩa)

64
New cards

die Waschmaschine (die Waschmaschinen) [ˈvaʃmaˌʃiːnə]

[Nomen f.] máy giặt (Thiết bị gia dụng tự động chuyên dùng giặt sạch quần áo)

65
New cards

der Fernseher (die Fernseher) [ˈfɛʁnˌzeːɐ]

[Nomen m.] tivi (Thiết bị điện tử tiếp nhận tín hiệu phát hình ảnh và âm thanh)

66
New cards

die Garderobe (die Garderoben) [ɡandəˈʁoːbə]

[Nomen f.] tủ quần áo / nơi móc đồ (Khu vực/tủ kệ chuyên dùng treo áo khoác, mũ nón)

67
New cards

die Pflanze (die Pflanzen) [ˈpflantsə]

[Nomen f.] cây cảnh / thực vật (Sinh vật thuộc vương quốc thực vật trồng trong chậu trang trí)

68
New cards

das Bild (die Bilder) [bɪlt]

[Nomen n.] bức tranh / hình ảnh (Tác phẩm nghệ thuật hội họa/chụp treo tường trang trí)

69
New cards

der Schuh (die Schuhe) [ʃuː]

[Nomen m.] giày (Vật dụng bằng da/vải bọc bảo vệ bàn chân khi đi lại)

70
New cards

der Termin (die Termine) [tɛʁˈmiːn]

[Nomen m.] cuộc hẹn (Buổi gặp gỡ, trao đổi công việc đã ấn định thời gian)

71
New cards

die Thời gianangabe (die Thời gianangaben) [ˈtsaɪ̯tˌʔanɡaːbə]

[Nomen f.] chỉ dẫn thời gian (Thông tin xác định thời điểm diễn ra sự việc)

72
New cards

die Terminangabe (die Terminangaben) [tɛʁˈmiːnˌʔanɡaːbə]

[Nomen f.] chỉ dẫn thời gian cuộc hẹn (Thông tin ghi chú cụ thể về mốc thời gian gặp mặt)

73
New cards

die Uhrzeit [ˈuːɐ̯ˌtsaɪ̯t]

[Nomen f.] thời gian / giờ giấc (Giờ cụ thể hiển thị trên đồng hồ trong ngày)

74
New cards

der Wochentag (die Wochentage) [ˈvɔxənˌtaːk]

[Nomen m.] ngày trong tuần (Các ngày làm việc bình thường từ thứ Hai đến thứ Sáu)

75
New cards

der Kalender (die Kalender) [kaˈlɛndɐ]

[Nomen m.] lịch (Bảng ghi chú sắp xếp các ngày, tuần, tháng trong năm)

76
New cards

der Terminkalender (die Terminkalender) [tɛʁˈmiːnkaˌlɛndɐ]

[Nomen m.] lịch hẹn (Sổ hoặc ứng dụng quản lý chi tiết lịch trình cuộc gặp)

77
New cards

der Monat (die Monate) [ˈmoːnat]

[Nomen m.] tháng (Đơn vị thời gian gồm khoảng 30-31 ngày)

78
New cards

der Wecker (die Wecker) [ˈvɛkɐ]

[Nomen m.] đồng hồ báo thức (Đồng hồ phát âm thanh vào giờ cài sẵn để đánh thức)

79
New cards

der Montag (die Montage) [ˈmoːntaːk]

[Nomen m.] thứ Hai (Ngày đầu tiên trong tuần làm việc)

80
New cards

der Dienstag (die Dienstage) [ˈdiːnstaːk]

[Nomen m.] thứ Ba (Ngày thứ hai trong tuần làm việc)

81
New cards

der Mittwoch (die Mittwoche) [ˈmɪtvɔx]

[Nomen m.] thứ Tư (Ngày chính giữa của tuần làm việc)

82
New cards

der Donnerstag (die Donnerstage) [ˈdɔnɐstaːk]

[Nomen m.] thứ Năm (Ngày thứ tư của tuần làm việc)

83
New cards

der Freitag (die Freitage) [ˈfʁaɪ̯taːk]

[Nomen m.] thứ Sáu (Ngày làm việc cuối cùng trước cuối tuần)

84
New cards

der Samstag (die Samstage) [ˈzamstaːk]

[Nomen m.] thứ Bảy (Ngày nghỉ đầu tiên của cuối tuần)

85
New cards

der Vormittag (die Vormittage) [ˈfoːɐ̯ˌmɪtaːk]

[Nomen m.] buổi sáng trước trưa (Khoảng thời gian từ sáng sớm đến trước 12 giờ trưa)

86
New cards

der Montagmorgen (die Montagmorgen) [ˈmoːntaːkˌmɔʁɡn̩]

[Nomen m.] sáng thứ Hai (Buổi sáng của ngày thứ Hai đầu tuần)

87
New cards

der Montagnachmittag (die Montagnachmittage) [ˈmoːntaːkˌnaxmɪtaːk]

[Nomen m.] chiều thứ Hai (Buổi chiều của ngày thứ Hai đầu tuần)

88
New cards

der Dienstagvormittag (die Dienstagvormittage) [ˈdiːnstaːkˌfoːɐ̯mɪtaːk]

[Nomen m.] sáng thứ Ba (Buổi sáng trước trưa của ngày thứ Ba)

89
New cards

der Dienstagabend (die Dienstagabende) [ˈdiːnstaːkˌˈaːbənt]

[Nomen m.] tối thứ Ba (Khoảng thời gian buổi tối của ngày thứ Ba)

90
New cards

der Mittwochmittag (die Mittwochmittage) [ˈmɪtvɔxˌmɪtaːk]

[Nomen m.] trưa thứ Tư (Khoảng thời gian giữa ngày quanh mốc 12 giờ thứ Tư)

91
New cards

der Mittwochnachmittag (die Mittwochnachmittage) [ˈmɪtvɔxˌnaxmɪtaːk]

[Nomen m.] chiều thứ Tư (Khoảng thời gian buổi chiều của ngày thứ Tư)

92
New cards

morgens [ˈmɔʁɡn̩]

[Adverb] vào buổi sáng (Tần suất diễn ra định kỳ mọi buổi sáng)

93
New cards

die Tageszeit (die Tageszeiten) [ˈtaːɡəsˌtsaɪ̯t]

[Nomen f.] thời gian trong ngày (Các phân đoạn thời gian chu kỳ như sáng, trưa, chiều, tối)

94
New cards

der Tagesablauf (die Tagesabläufe) [ˈtaːɡəsˌʔanlaʊ̯f]

[Nomen m.] lịch trình trong ngày (Trình tự sắp xếp công việc thói quen từ sáng đến tối)

95
New cards

die Essenszeit (die Essenszeiten) [ˈɛsənstsaɪ̯t]

[Nomen f.] giờ ăn (Thời điểm quy định hoặc thói quen cố định để dùng bữa)

96
New cards

die Sprechzeit (die Sprechzeiten) [ˈʃpʁɛçˌtsaɪ̯t]

[Nomen f.] giờ tiếp nhận / giờ nói chuyện (Khoảng thời gian quy định để tư vấn/tiếp khách)

97
New cards

die Mittagspause (die Mittagspausen) [ˈmɪtaːɡsˌpaʊ̯zə]

[Nomen f.] nghỉ trưa (Khoảng thời gian dừng công việc ăn trưa và nghỉ ngơi)

98
New cards

die Freizeit [ˈfʁaɪ̯ˌtsaɪ̯t]

[Nomen f.] thời gian rảnh rỗi (Khoảng thời gian trống dành cho sở thích cá nhân)

99
New cards

die Ferien [ˈfeːʁi̯ən]

[Nomen pl.] kỳ nghỉ / ngày lễ (Khoảng thời gian nghỉ học/làm kéo dài quy định)

100
New cards

der Urlaub (die Urlaube) [ˈuːʁlaʊ̯p]

[Nomen m.] kỳ nghỉ (Khoảng thời gian nghỉ làm/học chính thức đi du lịch)