career choices-lựa chọn nghề nghiệp

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/115

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

116 Terms

1
New cards
<p>career</p>

career

sự nghiệp/nghề nghiệp

2
New cards

choice

lựa chọn

3
New cards

job

công việc

4
New cards

occupation

nghề nghiệp

5
New cards

orientation

định hướng

6
New cards
<p>bartender</p>

bartender

người pha chế đồ uống

7
New cards

fashion designer

nhà thiết kế thời trang

8
New cards

garment worker

công nhân may mặc

9
New cards

mechanic

thợ máy

10
New cards

hairdresser

thợ làm tóc

11
New cards

theoretical subject

môn lí thuyết

12
New cards

academic subject

môn học thuật

13
New cards

physical

thuộc vật chất

14
New cards

life-long

suốt đời/lâu dài

15
New cards

formal

chính thức

16
New cards

informal

không chính thức

17
New cards

income

thu nhập

18
New cards

duty

nhiệm vụ

19
New cards

tailor

thợ may

20
New cards

surgeon

bác sĩ phẫu thuật

21
New cards

cashier

thu ngân/nhân viên thu ngân

22
New cards

software engineer

kĩ sư phần mềm

23
New cards

fabric

vải vóc

24
New cards

training course

khóa học đào tạo

25
New cards

approach

tiếp cận

26
New cards

pilot

phi công

27
New cards

taxi driver

tài xế taxi

28
New cards

power

nguồn điện/năng lượng

29
New cards

guidebook

sách hướng dẫn

30
New cards

customer

khách hàng

31
New cards

medical university

trường đại học y

32
New cards

coordination

phối hợp

33
New cards

surgical team

đội ngũ phẫu thuật

34
New cards

scanner

máy quét

35
New cards

calculator

máy tính

36
New cards

patient

kiên nhẫn

37
New cards

degree

bằng cấp

38
New cards

business management

quản trị/quản lí kinh doanh

39
New cards

calm

bình tĩnh

40
New cards

collaborate

hợp tác (với ai đó)

41
New cards

ability

khả năng

42
New cards

unrealistic

không thực tế

43
New cards

vocational college

trường dạy nghề

44
New cards

earn living

kiếm sống

45
New cards

skillfull

có kĩ năng

46
New cards

achieve

đạt được

47
New cards

passion

đam mê

48
New cards

dentist

nha sĩ

49
New cards

demanding

đòi hỏi cao

50
New cards

repetitive

lặp đi lặp lại

51
New cards

well-paid

có thu nhập cao

52
New cards

successfull

thành công

53
New cards

decisive

quyết đoán

54
New cards

creative

sáng tạo

55
New cards

stress-free

không căng thẳng

56
New cards

reasonable

hợp lí

57
New cards

mathematician

nhà toán học

58
New cards

put off

trì hoãn

59
New cards

traffic jam

tắc đường

60
New cards

suitable

phù hợp

61
New cards

seriously

một cách nghiêm túc

62
New cards

worker

công nhân

63
New cards

ticket seller

người bán vé

64
New cards

computer skill

kĩ năng máy tính

65
New cards

confident

tự tin

66
New cards

career path

con đường sự nghiệp

67
New cards

fashion able

thời thượng

68
New cards

persuade

thuyết phục

69
New cards

hair salon

tiệm làm tóc

70
New cards

certificate

chứng chỉ

71
New cards

solving problem

giải quyết vấn đề

72
New cards

insist

khăng khăng

73
New cards

salary

lương

74
New cards

painful

đau đớn

75
New cards

overestimate

đánh giá cao

76
New cards

future job

nghề nghiệp tương lai

77
New cards

builder

thợ xây

78
New cards

reporter

phóng viên

79
New cards

cook

đầu bếp

80
New cards

magician

ảo thuật gia

81
New cards

baker

thợ làm bánh

82
New cards

waiter

bồi bàn

83
New cards

actor

diễn viên

84
New cards

nurse

y tá

85
New cards

secretary

thư ký

86
New cards

gardener

người làm vườn

87
New cards

vet

bác sĩ thú y

88
New cards

businessman

doanh nhân

89
New cards

policeman

cảnh sát

90
New cards

painter

thợ sơn nhà

91
New cards

dancer

vũ công

92
New cards

astronaut

phi hành gia

93
New cards

cartoonist

họa sĩ vẽ phim hoạt hình

94
New cards

architect

kiến trúc sư

95
New cards

flight attendant

tiếp viên hàng không

96
New cards

interior designer

nhà thiết kế nội thất

97
New cards

lawyer

thợ xây

98
New cards

barrister.

thợ xây.

99
New cards

psychologist

nhà tâm lý học

100
New cards

model

người mẫu