1/115
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
career
sự nghiệp/nghề nghiệp
choice
lựa chọn
job
công việc
occupation
nghề nghiệp
orientation
định hướng
bartender
người pha chế đồ uống
fashion designer
nhà thiết kế thời trang
garment worker
công nhân may mặc
mechanic
thợ máy
hairdresser
thợ làm tóc
theoretical subject
môn lí thuyết
academic subject
môn học thuật
physical
thuộc vật chất
life-long
suốt đời/lâu dài
formal
chính thức
informal
không chính thức
income
thu nhập
duty
nhiệm vụ
tailor
thợ may
surgeon
bác sĩ phẫu thuật
cashier
thu ngân/nhân viên thu ngân
software engineer
kĩ sư phần mềm
fabric
vải vóc
training course
khóa học đào tạo
approach
tiếp cận
pilot
phi công
taxi driver
tài xế taxi
power
nguồn điện/năng lượng
guidebook
sách hướng dẫn
customer
khách hàng
medical university
trường đại học y
coordination
phối hợp
surgical team
đội ngũ phẫu thuật
scanner
máy quét
calculator
máy tính
patient
kiên nhẫn
degree
bằng cấp
business management
quản trị/quản lí kinh doanh
calm
bình tĩnh
collaborate
hợp tác (với ai đó)
ability
khả năng
unrealistic
không thực tế
vocational college
trường dạy nghề
earn living
kiếm sống
skillfull
có kĩ năng
achieve
đạt được
passion
đam mê
dentist
nha sĩ
demanding
đòi hỏi cao
repetitive
lặp đi lặp lại
well-paid
có thu nhập cao
successfull
thành công
decisive
quyết đoán
creative
sáng tạo
stress-free
không căng thẳng
reasonable
hợp lí
mathematician
nhà toán học
put off
trì hoãn
traffic jam
tắc đường
suitable
phù hợp
seriously
một cách nghiêm túc
worker
công nhân
ticket seller
người bán vé
computer skill
kĩ năng máy tính
confident
tự tin
career path
con đường sự nghiệp
fashion able
thời thượng
persuade
thuyết phục
hair salon
tiệm làm tóc
certificate
chứng chỉ
solving problem
giải quyết vấn đề
insist
khăng khăng
salary
lương
painful
đau đớn
overestimate
đánh giá cao
future job
nghề nghiệp tương lai
builder
thợ xây
reporter
phóng viên
cook
đầu bếp
magician
ảo thuật gia
baker
thợ làm bánh
waiter
bồi bàn
actor
diễn viên
nurse
y tá
secretary
thư ký
gardener
người làm vườn
vet
bác sĩ thú y
businessman
doanh nhân
policeman
cảnh sát
painter
thợ sơn nhà
dancer
vũ công
astronaut
phi hành gia
cartoonist
họa sĩ vẽ phim hoạt hình
architect
kiến trúc sư
flight attendant
tiếp viên hàng không
interior designer
nhà thiết kế nội thất
lawyer
thợ xây
barrister.
thợ xây.
psychologist
nhà tâm lý học
model
người mẫu