9 public money on: arts VS urgent needs?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:33 AM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards
enrich people's lives (verb phrase)
làm phong phú thêm cuộc sống của con người
2
New cards
foster creativity (verb phrase)
nuôi dưỡng / thúc đẩy sự sáng tạo
3
New cards
a thriving arts scene (noun phrase)
ngành nghệ thuật phát triển mạnh mẽ / sôi động
4
New cards
national identity (noun phrase)
bản sắc dân tộc
5
New cards
subsidise (the arts) (verb phrase)
trợ cấp / tài trợ ngân sách (cho nghệ thuật)
6
New cards
essential public services (noun phrase)
các dịch vụ công thiết yếu
7
New cards
a luxury rather than a necessity (phrase)
sự xa xỉ hơn là một điều thiết yếu
8
New cards
stimulate the economy (verb phrase)
kích thích phát triển kinh tế
9
New cards
accessible to all (adjective phrase)
dễ dàng tiếp cận đối với mọi người
10
New cards
at the heart of (a culture) (idiom / phrase)
nằm ở trung tâm / là cốt lõi (của một văn hóa)
11
New cards
Tranh cãi xoay quanh việc chính phủ dùng tiền công hỗ trợ nghệ thuật là gì?
Whether governments should use public money to support the arts is a question that divides opinion. (Việc các chính phủ có nên sử dụng ngân sách công để hỗ trợ nghệ thuật hay không là một câu hỏi gây ra nhiều tranh cãi.)
12
New cards
Mục đích bài viết và quan điểm cá nhân về mức độ tài trợ cho nghệ thuật?
While some regard such spending as wasteful, others see it as vital, and this essay will discuss both views before explaining why I believe a moderate level of public funding is justified. (Mặc dù một số người coi khoản chi tiêu như vậy là lãng phí, những người khác lại thấy nó thiết yếu, và bài luận này sẽ thảo luận cả hai góc nhìn trước khi giải thích lý do tại sao tôi tin rằng một mức độ tài trợ công vừa phải là hợp lý.)
13
New cards
Mở đầu quan điểm thận trọng/phản đối việc cấp ngân sách cho nghệ thuật?
On the one hand, there are good reasons to be cautious about funding the arts. (Một mặt, có những lý do chính đáng để thận trọng về việc tài trợ cho nghệ thuật.)
14
New cards
Sự đánh đổi ngân sách giữa nghệ thuật và các dịch vụ thiết yếu (y tế, giáo dục)?
Critics rightly point out that governments operate with limited budgets and must prioritise essential public services such as healthcare and education. (Các nhà phê bình chỉ ra một cách đúng đắn rằng các chính phủ hoạt động với ngân sách có hạn và phải ưu tiên các dịch vụ công thiết yếu như y tế và giáo dục.)
15
New cards
Góc nhìn coi nghệ thuật là thứ xa xỉ thay vì nhu cầu thiết yếu?
From this perspective, spending on theatre or painting can seem like a luxury rather than a necessity, particularly in countries where basic needs are not fully met. (Từ góc nhìn này, việc chi tiêu cho kịch nghệ hay hội họa có thể giống như một sự xa xỉ hơn là một nhu cầu thiết yếu, đặc biệt là ở các quốc gia nơi các nhu cầu cơ bản chưa được đáp ứng đầy đủ.)
16
New cards
Lập luận cho rằng nghệ thuật phổ biến có thể tự chủ tài chính nhờ tư nhân?
Moreover, some argue that genuinely popular art will always attract private sponsors or paying audiences, and therefore does not need to be subsidised at all. (Hơn nữa, một số người cho rằng nghệ thuật thực sự phổ biến sẽ luôn thu hút các nhà tài trợ tư nhân hoặc khán giả trả tiền, và do đó không cần phải được trợ cấp một chút nào.)
17
New cards
Mở đầu luận điểm khẳng định tầm quan trọng của việc tài trợ công cho nghệ thuật?
On the other hand, many believe that the arts are far too important to be left to the market alone. (Mặt khác, nhiều người tin rằng nghệ thuật quá quan trọng để có thể phó mặc cho riêng thị trường.)
18
New cards
Vai trò của nghệ thuật đối với bản sắc dân tộc và nguy cơ biến mất của nghệ thuật nhỏ lẻ?
Supporters contend that culture enriches people's lives and lies at the heart of a nation's identity, and that without public support, smaller or experimental art forms would simply disappear. (Những người ủng hộ tranh luận rằng văn hóa làm giàu cho cuộc sống con người và nằm ở trung tâm bản sắc của một quốc gia, và nếu không có sự hỗ trợ của công chúng, các hình thức nghệ thuật nhỏ hơn hoặc mang tính thử nghiệm sẽ đơn giản là biến mất.)
19
New cards
Tác động kinh tế của một nền nghệ thuật phát triển (du lịch, việc làm)?
They also note that a thriving arts scene can stimulate the economy by attracting tourists and creating jobs. (Họ cũng lưu ý rằng một nền nghệ thuật phát triển có thể kích thích nền kinh tế bằng cách thu hút du khách và tạo ra việc làm.)
20
New cards
Tầm quan trọng của ngân sách công trong việc đảm bảo mọi người tiếp cận nghệ thuật?
Crucially, public funding helps to keep the arts accessible to all, rather than becoming a privilege of the wealthy. (Quan trọng hơn cả, nguồn tài trợ công giúp duy trì khả năng tiếp cận nghệ thuật cho tất cả mọi người, thay vì trở thành đặc quyền của người giàu.)
21
New cards
Tóm tắt lập trường dung hòa ở phần kết bài?
In conclusion, while I understand the concern that public money should meet basic needs first, I am convinced that a reasonable level of arts funding is worthwhile. (Tóm lại, mặc dù tôi hiểu sự lo ngại rằng tiền công nên đáp ứng các nhu cầu cơ bản trước, tôi thuyết phục rằng một mức độ tài trợ nghệ thuật hợp lý là xứng đáng.)
22
New cards
Khuyên nghị cụ thể về cách chính phủ phân bổ ngân sách cho nghệ thuật và dịch vụ công?
In my view, governments should support the cultural activities that would not survive without help, while never neglecting the essential services on which people depend. (Theo quan điểm của tôi, các chính phủ nên hỗ trợ các hoạt động văn hóa không thể tồn tại nếu không có sự giúp đỡ, đồng thời không bao giờ lơ đễnh các dịch vụ thiết yếu mà người dân phụ thuộc vào.)