1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
plain
(adjective)
đơn giản; bình thường
(noun)
đồng bằng; vùng đất rộng
calves
(noun)
số nhiều của calf: bê (con của bò); bắp chân
Ví dụ: My calves were sore after the long hike. (Bắp chân của tôi bị đau sau chuyến đi bộ đường dài.)
vertical
(adjective)
thẳng đứng; vuông góc với mặt đất hoặc mặt phẳng ngang
Ví dụ: The workers built a vertical wall. (Những người công nhân đã xây một bức tường thẳng đứng.)
puffed out
(phrasal verb)
phồng lên; ưỡn ra (thường là ngực, má hoặc lông để thể hiện sự tự hào, tức giận hoặc tự vệ)
Ví dụ: The bird puffed out its feathers to look bigger. (Con chim xù lông lên để trông to lớn hơn.)
clash
(noun)
sự xung đột; sự va chạm; sự bất đồng hoặc đối đầu
Ví dụ: There were violent clashes between the two groups. (Đã xảy ra những cuộc đụng độ dữ dội giữa hai nhóm.)
serves as
(verb phrase)
đóng vai trò là; được sử dụng như
Ví dụ: This building serves as a museum now. (Tòa nhà này hiện đóng vai trò là một bảo tàng.)
pattern
(noun)
mẫu; kiểu
(noun)
hoa văn; họa tiết trên bề mặt vải, đồ vật
retrieve
(verb)
lấy lại; tìm lại; khôi phục lại thứ gì đó đã bị mất hoặc được lưu trữ
Ví dụ: She retrieved the documents from her computer. (Cô ấy đã lấy lại các tài liệu từ máy tính.)
tissue
(noun)
mô (nhóm tế bào trong cơ thể)
Ví dụ: Muscle tissue helps the body move. (Mô cơ giúp cơ thể vận động.)
(noun)
khăn giấy; giấy mềm dùng để lau hoặc vệ sinh
Ví dụ: She used a tissue to wipe her nose. (Cô ấy dùng khăn giấy để lau mũi.)
modest
(adjective)
khiêm tốn; không khoe khoang về bản thân hoặc thành tích
Ví dụ: She is very modest despite her success. (Cô ấy rất khiêm tốn mặc dù đã thành công.)
(adjective)
vừa phải; không lớn, không đắt hoặc không quá nổi bật
Ví dụ: They live in a modest house in the countryside. (Họ sống trong một ngôi nhà vừa phải ở vùng nông thôn.)
ample
(adjective)
đầy đủ; dồi dào; nhiều hơn mức cần thiết
Ví dụ: The room has ample space for a large family. (Căn phòng có đủ không gian cho một gia đình lớn.)
fostering
(verb)
nuôi dưỡng; thúc đẩy
Ví dụ: The program aims at fostering creativity among students. (Chương trình nhằm thúc đẩy sự sáng tạo ở học sinh.)
predetermined
(adjective)
được xác định trước
Ví dụ: The winner was not predetermined; everyone had an equal chance. (Người chiến thắng không được quyết định trước; mọi người đều có cơ hội ngang nhau.)
initiate
(verb)
bắt đầu; khởi xướng
Ví dụ: The company initiated a new project to improve customer service. (Công ty đã khởi xướng một dự án mới để cải thiện dịch vụ khách hàng.)
competent
(adjective)
có năng lực; có đủ khả năng
Ví dụ: She is a competent manager who can handle difficult situations. (Cô ấy là một người quản lý có năng lực, có thể xử lý những tình huống khó khăn.)
go the extra mile
(idiom)
làm nhiều hơn mức mong đợi
Ví dụ: She always goes the extra mile to satisfy her customers. (Cô ấy luôn cố gắng vượt quá mong đợi để làm hài lòng khách hàng.)
accommodate
(verb)
chứa đủ
(verb)
thích nghi; điều chỉnh để phù hợp
impede
(verb)
cản trở; gây khó khăn hoặc làm chậm quá trình phát triển, di chuyển hoặc thực hiện một việc gì đó
Ví dụ: Heavy traffic impeded our progress. (Giao thông đông đúc đã cản trở tiến trình của chúng tôi.)
felony
(noun)
tội trọng; tội phạm nghiêm trọng (thường bị phạt tù dài hạn)
Ví dụ: He was charged with a felony after the investigation. (Anh ấy bị buộc tội phạm nghiêm trọng sau cuộc điều tra.)
suspended
(adjective)
bị đình chỉ; bị tạm ngừng; bị treo (không được phép tiếp tục trong một khoảng thời gian)
Ví dụ: He was suspended from school for breaking the rules. (Cậu ấy bị đình chỉ học vì vi phạm nội quy.)
preschool
(noun)
trường mầm non; trường dành cho trẻ em trước khi vào tiểu học
Ví dụ: Many preschools focus on developing children's social and language skills. (Nhiều trường mầm non chú trọng phát triển kỹ năng giao tiếp và ngôn ngữ của trẻ em.)
labeled
(verb)
đã dán nhãn; đã gắn nhãn; đã gọi hoặc xếp ai/cái gì vào một nhóm nào đó
Ví dụ: The boxes were labeled with their contents. (Các hộp đã được dán nhãn ghi rõ nội dung bên trong.)
escorted
(verb)
đã hộ tống
Ví dụ: The police escorted the witness to the courtroom. (Cảnh sát đã hộ tống nhân chứng đến phòng xử án.)
chamber
noun)
phòng/ buồng/ khoang/viện; hội đồng (trong tên của một số cơ quan, tổ chức)
Ví dụ: The meeting was held in the council chamber. (Cuộc họp được tổ chức trong phòng họp của hội đồng.)
collar
(noun)
cổ áo
Ví dụ: He adjusted the collar of his shirt before the meeting. (Anh ấy chỉnh lại cổ áo trước cuộc họp.)
(noun)
vòng đeo cổ cho động vật, đặc biệt là chó hoặc mèo
Ví dụ: The dog was wearing a red collar. (Con chó đang đeo một chiếc vòng cổ màu đỏ.)
odor
(noun)
mùi; mùi hương; mùi
Ví dụ: There was a strange odor coming from the kitchen. (Có một mùi lạ phát ra từ nhà bếp.)
foster
(verb)
thúc đẩy; khuyến khích
(verb)
chăm sóc, nuôi dưỡng
(adjective)
nhận nuôi tạm thời; thuộc về việc chăm sóc thay thế
constrain
(verb)
hạn chế; giới hạn
Ví dụ: Lack of money constrained the company’s growth. (Việc thiếu tiền đã hạn chế sự phát triển của công ty.)
absence
(noun)
sự vắng mặt; sự thiếu vắng
Ví dụ: His absence from the meeting was unexpected. (Sự vắng mặt của anh ấy trong cuộc họp là điều không ngờ tới.)
dispute
(noun)
tranh chấp; sự bất đồng
Ví dụ: The two countries are involved in a border dispute. (Hai quốc gia đang liên quan đến một cuộc tranh chấp biên giới.)
prestige
(noun)
uy tín; danh tiếng
Ví dụ: The university has gained international prestige for its research. (Trường đại học đã đạt được uy tín quốc tế nhờ các nghiên cứu của mình.)
stratified
(adjective)
được phân tầng
Ví dụ: The society was highly stratified, with clear differences between social classes. (Xã hội được phân tầng rõ rệt, với sự khác biệt lớn giữa các tầng lớp xã hội.)
penetrated
(verb)
đã xuyên qua; đã thâm nhập
Ví dụ: The bullet penetrated the wall. (Viên đạn đã xuyên qua bức tường.)
deviation
(noun)
sự lệch hướng; sự sai lệch; sự khác biệt
Ví dụ: The report shows several deviations from the original plan. (Báo cáo cho thấy một số sai lệch so với kế hoạch ban đầu.)