GENERAL BUSINESS Conferences

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:40 PM on 9/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

accommodate (v)

  • The meeting room was large enough to accommodate the various needs of the groups using it.

  • Because the deadline for reserving rooms was past, the hotel manager could not accommodate our need for more rooms.


to fit, to provide with something needed (đáp ứng, phù hợp, cung cấp những thứ cần thiết)

  • Phòng họp đủ rộng để đáp ứng nhu cầu khác nhau của các nhóm sử dụng.

  • Vì thời hạn đặt phòng đã qua, người quản lý khách sạn không thể đáp ứng nhu cầu đặt thêm phòng của chúng tôi.


2
New cards

arrangement (n)

  • The travel arrangements were taken care of by Sara, Mr. Billings's capable assistant.

  • The arrangement of speakers was alphabetical to avoid any hurt feelings.


the plan or organization (sự sắp xếp, kế hoạch hoặc sự tổ chức)

  • Việc sắp xếp chuyến đi được Sara, trợ lý giỏi giang của ông Billings, đảm nhiệm.

  • Việc sắp xếp diễn giả được thực hiện theo thứ tự bảng chữ cái để tránh làm tổn thương bất kỳ ai.


3
New cards

association (n)

  • Membership in a trade or professional association provides business contacts and mutual support.

  • Local telephone companies formed an association to serve common goals, meet their common needs, and improve efficiency.


an organization of persons or groups having a common interest, a relationship or society (hiệp hội; một tổ chức gồm các cá nhân hoặc nhóm người có chung sở thích, mối quan hệ hoặc xã hội)

  • Việc tham gia vào một hiệp hội thương mại hoặc nghề nghiệp mang lại các mối liên hệ kinh doanh và sự hỗ trợ lẫn nhau.

  • Các công ty điện thoại địa phương đã thành lập một hiệp hội để phục vụ các mục tiêu chung, đáp ứng nhu cầu chung và nâng cao hiệu quả.


4
New cards

attend (v)

  • We expect more than 100 members to attend the annual meeting.

  • The hotel manager attended to all our needs promptly.


to go to, to pay attention to (tham dự, đi đến, chú ý đến)

  • Chúng tôi dự kiến ​​hơn 100 thành viên sẽ tham dự cuộc họp thường niên.

  • Quản lý khách sạn đã đáp ứng mọi nhu cầu của chúng tôi một cách nhanh chóng.

attend to + something ở câu này không phải là “tham dự”, mà mang nghĩa chăm lo/giải quyết/đáp ứng điều gì đó.

5
New cards

get in touch (v)

  • As soon as we arrive at the hotel, we will get in touch with the manager about the unexpected guests.

  • The registration desk is a good central location for people to get in touch with each other.


to make contact with (liên lạc, để liên hệ với)

  • Ngay khi đến khách sạn, chúng tôi sẽ liên lạc với quản lý về những vị khách không mời mà đến.

  • Quầy lễ tân là một vị trí trung tâm thuận tiện để mọi người liên lạc với nhau.


6
New cards

hold (v)

  • This meeting room holds at least 80 people comfortably.

  • She holds an annual seminar that is very popular.


to accommodate, to conduct (tổ chức, để đáp ứng, để tiến hành)

  • Phòng họp này có sức chứa ít nhất 80 người một cách thoải mái.

  • Cô ấy tổ chức một hội thảo thường niên rất được ưa chuộng.

hold a seminar = tổ chức một hội thảo, không phải “giữ một hội thảo”.

7
New cards

location (n)

  • The location of the meeting was changed from the Red Room to the Green Room.

  • Disney World was the perfect location for the annual meeting since many members could bring their families.


a position or site (địa điểm, vị trí hoặc địa điểm)

  • Địa điểm họp đã được thay đổi từ Phòng Đỏ sang Phòng Xanh.

  • Disney World là địa điểm hoàn hảo cho cuộc họp thường niên vì nhiều thành viên có thể đưa gia đình đến.


8
New cards

overcrowded (adj)

  • As soon as the guests entered the dining room for dinner, Sue Lin could see that the room would become overcrowded.

  • To avoid being overcrowded, we limited the number of guests that members could bring.


too crowded (quá đông đúc, quá tải)

  • Ngay khi khách mời bước vào phòng ăn tối, Sue Lin đã nhận thấy căn phòng trở nên quá đông đúc.

  • Để tránh tình trạng quá tải, chúng tôi đã giới hạn số lượng khách mà các thành viên có thể mời đến.


9
New cards

register (n, v)

  • According to the register, more than 250 people attended the afternoon seminar.

  • Hotels ask all guests to register and give a home address.


a record, to record (sổ đăng ký, ghi chép, lập biên bản)

  • Theo sổ đăng ký, hơn 250 người đã tham dự hội thảo chiều nay.

  • Các khách sạn yêu cầu tất cả khách lưu trú đăng ký và cung cấp địa chỉ nhà.


10
New cards

select (v, adj)

  • The conference participant selected the marketing seminar from the various offerings.

  • The winners were a select group.


to choose from a group, specially chosen (chọn, chọn từ một nhóm, được lựa chọn đặc biệt)

  • Người tham dự hội nghị đã chọn hội thảo về tiếp thị trong số các chương trình được cung cấp.

  • Những người chiến thắng là một nhóm được tuyển chọn đặc biệt.

select trong câu 10b là tính từ, mang nghĩa được lựa chọn kỹ / đặc biệt, không đơn thuần là “được chọn”.

11
New cards

session (n)

  • The morning sessions tend to fill up first, so sign up early.

  • Due to the popularity of this course, we will offer two sessions.


a meeting (phiên họp, một cuộc họp)

  • Các phiên họp buổi sáng thường hết chỗ trước, vì vậy hãy đăng ký sớm.

  • Do khóa học này được nhiều người quan tâm, chúng tôi sẽ tổ chức hai phiên.


12
New cards

take part in (v)

  • The format for the session is very informal, which makes it easier for people to take part in the discussion.

  • We couid not get enough people to take part in the meeting, so we canceled it.


to join or participate (tham gia, tham gia hoặc đóng góp)

  • Hình thức của buổi họp rất thân mật, điều này giúp mọi người dễ dàng tham gia thảo luận hơn.

  • Chúng tôi không tìm đủ người tham gia cuộc họp, vì vậy chúng tôi đã hủy bỏ nó.