1/9
20/09
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Pack up
Đóng gói, thu dọn
Put in storage
Đưa vào kho lưu trữ hoặc cất giữ
Come away (from)
Bong ra, rời ra
Can’t be bothered (to)
Ngại, không buồn làm
Throw away
Vứt đi, bỏ đi
End up
Trở thành, dẫn đến kết quả
Be drawn to
Bị thu hút bởi
Pull aside
Kéo sang một bên
Break apart
Vỡ tan, tách rời
Put out
Trưng bày ra, để ra ngoài