1/91
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
校服
xiàofú / Đồng phục
计划
jìhuà / kế hoạch
食堂
shítáng / căngtin
客户
kèhù / khách hàng
任务
rènwu / nhiệm vụ
接待
jiēdài / tiếp đón
推荐
tuījiàn / giới thiệu
产品
chǎnpǐn / sản phẩm
中秋节
ZhōngqiūJié / Tết trung thu
城市
chéngshì / thành phố
灯笼
dēnglong / đèn lồng
邀请
yāoqǐng / mời
派对
pàiduì / tiệc
结束
jiéshù / kết thúc
挥手
huīshǒu / vẫy tay
幸福
xìngfú / hạnh phúc
晴天
qíngtiān / ngày nắng
内容
nèiróng / nội dung
有趣
yǒuqù / thú vị
梦想
mèngxiǎng / mơ ước
探索
tànsuǒ / khám phá
风景
fēngjǐng / phong cảnh
表扬
biǎoyáng / tuyên dương
自豪
zìháo / tự hào
借
jiè / vay, mượn
味道
wèidào / mùi vị
棒
bàng / đỉnh
梦中
mèng zhōng / trong mơ
闹钟
nàozhōng / đồng hồ báo thức
响
xiǎng / kêu, reo
伸懒腰
shēnlǎn yāo / vươn vai
温暖
wēnnuǎn / ấm áp
厨房
chúfáng / phòng bếp
盒
hé / cái hộp
换
huàn / đổi
入
rù / vào
道别
dàobié / tạm biệt
终于
zhōngyú / cuối cùng
暑假
shǔjià / nghỉ hè
幸运
xìngyùn / may mắn
家乡
jiāxiāng / quê hương
冲浪
chōnglàng / lướt sóng
日落
rìluò / hoàng hôn
沙滩
shātān / bãi cát
散步
sànbù / đi dạo
死
sǐ / chết
成功
chénggōng / thành công
堵车
dǔchē / tắc đường
知道
zhīdào / biết
平时
píngshí / bình thường
改
gǎi / sửa
主意
zhǔyi / ý kiến
期待
qīdài / mong đợi
养
yǎng / nuôi
宠物店
chǒngwùdiàn / cửa hàng thú cưng
科目
kēmù / môn học
过敏
guòmǐn / dị ứng
咳嗽
késou / ho
厉害
lìhai / dữ dội, lợi hại
理想
lǐxiǎng / ước mơ
成为
chéngwéi / trở thành
痛苦
tòngkǔ / đau khổ, đau đớn
善良
shànliáng / hiền lành, tốt bụng
研究
yánjiū / nghiên cứu
苦
kǔ /
药
yào / thuốc
讨厌
tǎoyàn / ghét
毕业
bìyè / tốt nghiệp
厨师
chúshī / đầu bếp
报告
bàogào / báo cáo
交流
jiāoliú / giao lưu, trao đổi
接触
jiēchù / giao tiếp
语言
yǔyán / ngôn ngữ
赚钱
zhuànqián / kiếm tiền
赶紧
停
tíng / dừng
介绍
jièshào / giới thiệu
河粉
héfěn / phở
容易
róngyì / dễ dàng
母语
mǔyǔ / tiếng mẹ đẻ
普通
pǔtōng / phổ thông
修
xiū / sửa
穿
chuān / mặc
跳舞
tiàowǔ / nhảy
出差
chūchāi / đi công tác
退休
tuìxiū / nghỉ hưu
法律
fǎlǜ / pháp luật
正确
年纪
自由
zìyóu / tự do
理发师
lǐfàshī / thợ cắt tóc