READING HSK1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/91

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:16 PM on 6/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

92 Terms

1
New cards

校服

xiàofú / Đồng phục

2
New cards

计划

jìhuà / kế hoạch

3
New cards

食堂

shítáng / căngtin

4
New cards

客户

kèhù / khách hàng

5
New cards

任务

rènwu / nhiệm vụ

6
New cards

接待

jiēdài / tiếp đón

7
New cards

推荐

tuījiàn / giới thiệu

8
New cards

产品

chǎnpǐn / sản phẩm

9
New cards

中秋节

ZhōngqiūJié / Tết trung thu

10
New cards

城市

chéngshì / thành phố

11
New cards

灯笼

dēnglong / đèn lồng

12
New cards

邀请

yāoqǐng / mời

13
New cards

派对

pàiduì / tiệc

14
New cards

结束

jiéshù / kết thúc

15
New cards

挥手

huīshǒu / vẫy tay

16
New cards

幸福

xìngfú / hạnh phúc

17
New cards

晴天

qíngtiān / ngày nắng

18
New cards

内容

nèiróng / nội dung

19
New cards

有趣

yǒuqù / thú vị

20
New cards

梦想

mèngxiǎng / mơ ước

21
New cards

探索

tànsuǒ / khám phá

22
New cards

风景

fēngjǐng / phong cảnh

23
New cards

表扬

biǎoyáng / tuyên dương

24
New cards

自豪

zìháo / tự hào

25
New cards

jiè / vay, mượn

26
New cards

味道

wèidào / mùi vị

27
New cards

bàng / đỉnh

28
New cards

梦中

mèng zhōng / trong mơ

29
New cards

闹钟

nàozhōng / đồng hồ báo thức

30
New cards

xiǎng / kêu, reo

31
New cards

伸懒腰

shēnlǎn yāo / vươn vai

32
New cards

温暖

wēnnuǎn / ấm áp

33
New cards

厨房

chúfáng / phòng bếp

34
New cards

hé / cái hộp

35
New cards

huàn / đổi

36
New cards

rù / vào

37
New cards

道别

dàobié / tạm biệt

38
New cards

终于

zhōngyú / cuối cùng

39
New cards

暑假

shǔjià / nghỉ hè

40
New cards

幸运

xìngyùn / may mắn

41
New cards

家乡

jiāxiāng / quê hương

42
New cards

冲浪

chōnglàng / lướt sóng

43
New cards

日落

rìluò / hoàng hôn

44
New cards

沙滩

shātān / bãi cát

45
New cards

散步

sànbù / đi dạo

46
New cards

sǐ / chết

47
New cards

成功

chénggōng / thành công

48
New cards

堵车

dǔchē / tắc đường

49
New cards

知道

zhīdào / biết

50
New cards

平时

píngshí / bình thường

51
New cards

gǎi / sửa

52
New cards

主意

zhǔyi / ý kiến

53
New cards

期待

qīdài / mong đợi

54
New cards

yǎng / nuôi

55
New cards

宠物店

chǒngwùdiàn / cửa hàng thú cưng

56
New cards

科目

kēmù / môn học

57
New cards

过敏

guòmǐn / dị ứng

58
New cards

咳嗽

késou / ho

59
New cards

厉害

lìhai / dữ dội, lợi hại

60
New cards

理想

lǐxiǎng / ước mơ

61
New cards

成为

chéngwéi / trở thành

62
New cards

痛苦

tòngkǔ / đau khổ, đau đớn

63
New cards

善良

shànliáng / hiền lành, tốt bụng

64
New cards

研究

yánjiū / nghiên cứu

65
New cards

kǔ /

66
New cards

yào / thuốc

67
New cards

讨厌

tǎoyàn / ghét

68
New cards

毕业

bìyè / tốt nghiệp

69
New cards

厨师

chúshī / đầu bếp

70
New cards

报告

bàogào / báo cáo

71
New cards

交流

jiāoliú / giao lưu, trao đổi

72
New cards

接触

jiēchù / giao tiếp

73
New cards

语言

yǔyán / ngôn ngữ

74
New cards

赚钱

zhuànqián / kiếm tiền

75
New cards

赶紧

76
New cards

tíng / dừng

77
New cards

介绍

jièshào / giới thiệu

78
New cards

河粉

héfěn / phở

79
New cards

容易

róngyì / dễ dàng

80
New cards

母语

mǔyǔ / tiếng mẹ đẻ

81
New cards

普通

pǔtōng / phổ thông

82
New cards

xiū / sửa

83
New cards

穿

chuān / mặc

84
New cards

跳舞

tiàowǔ / nhảy

85
New cards

出差

chūchāi / đi công tác

86
New cards

退休

tuìxiū / nghỉ hưu

87
New cards

法律

fǎlǜ / pháp luật

88
New cards

正确

89
New cards

年纪

90
New cards

自由

zìyóu / tự do

91
New cards

理发师

lǐfàshī / thợ cắt tóc

92
New cards