1/50
revenue (n)
doanh thu (n)
turnover (n)
tỷ lệ nghỉ việc (n)
asset (n)
tài sản (n)
debt (n)
khoản nợ (n)
enterprise (n)
doanh nghiệp (n)
firm (n)
công ty, hãng (n)
profit margin (n)
biên lợi nhuận (n)
board of directors (n)
hội đồng quản trị (n)
competitor (n)
đối thủ cạnh tranh (n)
partnership (n)
quan hệ đối tác (n)
take over (phr)
tiếp quản (phr)
step down (phr)
từ chức (phr)
market share (n)
thị phần (n)
market research (n)
nghiên cứu thị trường (n)
focus group (n)
nhóm khảo sát trọng tâm (n)
prototype (n)
mẫu thử nghiệm (n)
devise (v)
nghĩ ra, sáng chế (v)
revolutionary (adj)
mang tính cách mạng (adj)
superior (adj)
vượt trội (adj)
press release (n)
thông cáo báo chí (n)
press conference (n)
họp báo (n)
indicate (v)
chỉ ra, cho thấy (v)
result in (phr)
dẫn đến (phr)
layoff (n)
sự sa thải (cắt giảm nhân sự) (n)
resort to (phr)
phải dùng đến (biện pháp) (phr)
memoir (n)
hồi ký (n)
official (n)
quan chức (n)
debate (v)
tranh luận (v)
punishment (n)
hình phạt (n)
fine (n)
tiền phạt (n)
distract (v)
làm xao nhãng (v)
brief (adj)
ngắn gọn (adj)
look forward to (phr)
mong đợi (phr)
be accustomed to (phr)
quen với (phr)
object to (phr)
phản đối (phr)
deal with (phr)
giải quyết, xử lý (phr)
insist on (phr)
khăng khăng, nhất quyết (phr)
make a reservation (phr)
đặt chỗ trước (phr)
thoroughly (adv)
kỹ lưỡng (adv)
pastime (n)
thú tiêu khiển (n)
priority (n)
ưu tiên (n)
graduate (n)
sinh viên tốt nghiệp (n)
alternative (n)
giải pháp thay thế (n)
volunteer (n)
tình nguyện viên (n)
express gratitude (phr)
bày tỏ lòng biết ơn (phr)
privacy (n)
quyền riêng tư (n)
take advantage of (phr)
tận dụng (phr)
appointment (n)
cuộc hẹn (n)
ceremony (n)
buổi lễ (n)
on business (phr)
đi công tác (phr)
Not that I know of (phr)
theo tôi biết thì không (phr)