600 Essential TOEIC Vocabulary Words

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/113

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary flashcards identifying key terms and their meanings based on the 600 TOEIC word list covering HR, Finance, Logistics, and Business operations.

Last updated 7:56 PM on 7/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

114 Terms

1
New cards

Applicant

Ứng viên (A person who applies for a job)

2
New cards

Resume

Sơ yếu lý lịch

3
New cards

Personnel

Nhân sự, nhân viên

4
New cards

Promotion

Sự thăng chức

5
New cards

Accountable

Chịu trách nhiệm

6
New cards

Revenue

Doanh thu

7
New cards

Expense

Chi phí

8
New cards

Invoice

Hóa đơn

9
New cards

Balance

Số dư

10
New cards

Audit

Kiểm toán

11
New cards

Transaction

Giao dịch

12
New cards

Quotation

Báo giá

13
New cards

Contract

Hợp đồng

14
New cards

Agreement

Thỏa thuận

15
New cards

Clause

Điều khoản

16
New cards

Merger

Sự sáp nhập

17
New cards

Acquisition

Sự mua lại

18
New cards

Client

Khách hàng (công ty)

19
New cards

Logistics

Vận chuyển & hậu cần

20
New cards

Shipment

Lô hàng

21
New cards

Freight

Cước phí vận chuyển / hàng chở

22
New cards

Inventory

Hàng tồn kho

23
New cards

Receipt

Biên lai

24
New cards

Warranty

Bảo hành

25
New cards

Defective

Bị lỗi

26
New cards

Supervisor

Người giám sát

27
New cards

Executive

Giám đốc điều hành

28
New cards

Branch

Chi nhánh

29
New cards

Headquarters

Trụ sở chính

30
New cards

Agenda

Chương trình họp

31
New cards

Minutes

Biên bản cuộc họp

32
New cards

Deadline

Hạn chót

33
New cards

Authorization

Sự cho phép

34
New cards

Delegate

Giao việc

35
New cards

Campaign

Chiến dịch

36
New cards

Brand awareness

Nhận diện thương hiệu

37
New cards

Target audience

Đối tượng mục tiêu

38
New cards

Strategy

Chiến lược

39
New cards

Milestone

Cột mốc

40
New cards

Budget

Ngân sách / lập ngân sách

41
New cards

Allocate

Phân bổ

42
New cards

Implement

Triển khai

43
New cards

Policy

Chính sách

44
New cards

Procedure

Thủ tục

45
New cards

Protocol

Nghi thức, quy trình

46
New cards

Notarize

Công chứng

47
New cards

Database

Cơ sở dữ liệu

48
New cards

Access

Truy cập / quyền truy cập

49
New cards

Troubleshoot

Xử lý sự cố

50
New cards

Cyberattack

Tấn công mạng

51
New cards

Itinerary

Lịch trình chuyến đi

52
New cards

Boarding pass

Thẻ lên máy bay

53
New cards

Venue

Địa điểm tổ chức

54
New cards

Quality control

Kiểm soát chất lượng

55
New cards

Malfunction

Trục trặc

56
New cards

Technician

Kỹ thuật viên

57
New cards

Inquiry

Yêu cầu thông tin

58
New cards

Escalate

Chuyển lên cấp cao hơn

59
New cards

Compliance

Tuân thủ

60
New cards

Breach

Vi phạm hợp đồng

61
New cards

Lawsuit

Vụ kiện

62
New cards

Attorney

Luật sư

63
New cards

Orientation

Buổi định hướng

64
New cards

Mentor

Người hướng dẫn

65
New cards

Soft skills

Kỹ năng mềm

66
New cards

Hard skills

Kỹ năng chuyên môn

67
New cards

Performance

Hiệu suất làm việc

68
New cards

KPI

Chỉ số hiệu suất chính

69
New cards

Workplace

Nơi làm việc

70
New cards

Morale

Tinh thần làm việc

71
New cards

Diversity

Đa dạng

72
New cards

Burnout

Kiệt sức

73
New cards

Ledger

Sổ cái

74
New cards

Overhead

Chi phí cố định

75
New cards

Dividend

Cổ tức

76
New cards

Vacancy

Vị trí trống

77
New cards

Onboarding

Quy trình hội nhập nhân viên

78
New cards

Probation

Thời gian thử việc

79
New cards

Freelancer

Người làm tự do

80
New cards

Export

Xuất khẩu

81
New cards

Import

Nhập khẩu

82
New cards

Tariff

Thuế quan

83
New cards

Embargo

Lệnh cấm vận

84
New cards

Tender

Hồ sơ đấu thầu

85
New cards

Market share

Thị phần

86
New cards

Supply chain

Chuỗi cung ứng

87
New cards

Tenant

Người thuê nhà

88
New cards

Lease

Hợp đồng cho thuê / Thuê

89
New cards

Relocate

Chuyển địa điểm

90
New cards

Prevention

Sự phòng ngừa

91
New cards

First aid

Sơ cứu

92
New cards

Wellness

Sức khỏe (thể chất & tinh thần)

93
New cards

Premium

Phí bảo hiểm

94
New cards

Renewable

Có thể tái tạo

95
New cards

Sustainable

Bền vững

96
New cards

Eco-friendly

Thân thiện với môi trường

97
New cards

Disposal

Sự vứt bỏ, xử lý (rác)

98
New cards

Cuisine

Ẩm thực

99
New cards

Complimentary

Miễn phí, đồ tặng kèm

100
New cards

Banquet

Bữa tiệc lớn