PART 5 TEST 1 2022

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:52 AM on 6/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

Specialize in

Specialize in — /ˈspeʃəlaɪz ɪn/ (Cụm động từ): Chuyên về mảng nào đó.

2
New cards

Functional

Functional — /ˈfʌŋkʃənl/ (Tính từ): Tiện dụng, thiết thực

3
New cards

Inexpensive

Inexpensive — /ˌɪnɪkˈspensɪv/ (Tính từ): Rẻ, hợp túi tiền. Mẹo nhớ: Gốc từ là "expensive" (đắt), khi thêm tiền tố "in-" vào phía trước sẽ làm nghĩa đảo ngược lại thành "không đắt".

4
New cards

Crafte

Crafted — /kræftɪd/ (Tính từ hoặc Động từ cột 3): Được chế tác tỉ mỉ, làm thủ công. Ngữ cảnh: Thường dùng để miêu tả đồ gỗ, đồ nội thất hoặc trang sức.

5
New cards

Travel insurance

Travel insurance — /ˈtrævl ɪnˈʃʊrəns/ (Cụm danh từ): Bảo hiểm du lịch.

6
New cards

Purchase

Purchase — /ˈpɜːrtʃəs/ (Động từ): Mua, sắm sửa.

7
New cards

Secure

Secure /səˈkjʊər/ (v): giành được, đạt được.

Secure a contract /səˈkjʊər ə ˈkɒn.trækt/: Giành được một bản hợp đồng.

8
New cards

Lucrative

Lucrative /ˈluː.krə.tɪv/ (adj): có lợi nhuận cao, sinh lời lớn.

Lucrative contract /ˈluː.krə.tɪv ˈkɒn.trækt/: Hợp đồng béo bở/sinh lời.

9
New cards

Work diligently

Work diligently /wɜːk ˈdɪl.ə.dʒənt.li/: Làm việc chăm chỉ.

10
New cards

Negotiate

Negotiate /nəˈɡoʊ.ʃi.eɪt/ (v): đàm phán, thương lượng.

11
New cards

Agreement

Agreement /əˈɡriː.mənt/ (n): hợp đồng, sự thỏa thuận (bằng nghĩa với contract).

  • Mẹo phát âm: Đuôi -ment là danh từ, trọng âm rơi vào (GREE).

Negotiate an agreement /nəˈɡoʊ.ʃi.eɪt ən əˈɡriː.mənt/: Đàm phán hợp đồng.

12
New cards

Establish

Establish /ɪˈstæb.lɪʃ/ (v): thiết lập, ban hành, thành lập.

Establish policies /ɪˈstæb.lɪʃ ˈpɒl.ə.siz/: Thiết lập/ban hành các chính sách.

13
New cards

Explicit

Explicit /ɪkˈsplɪs.ɪt/ (adj): rõ ràng, rõ ràng dứt khoát.

14
New cards

Substitution

Substitution /ˌsʌb.stɪˈtʃuː.ʃən/ (n): sự thay thế, sự đổi món.

Substitute /ˈsʌb.stɪ.tʃuːt/ (v/n): thay thế / người, vật thay thế.

Make menu substitutions /meɪk ˈmen.juː ˌsʌb.stɪˈtʃuː.ʃənz/: Thực hiện việc đổi món/thay thế món trong thực đơn.

15
New cards

Patron

Patron /ˈpeɪ.trən/ (n): khách hàng quen, khách hàng VIP.

16
New cards

Diner

Diner /ˈdaɪ.nər/ (n): thực khách hoặc quán ăn nhỏ/nhà hàng bình dân.

17
New cards

Productivity

Productivity /ˌproʊ.dʌkˈtɪv.ə.t̬i/ (n): năng suất, hiệu suất làm việc.

18
New cards

Administrative

Administrative /ədˈmɪn.ə.strə.t̬ɪv/ (adj): thuộc về hành chính.

Administrative staff /ədˈmɪn.ə.strə.t̬ɪv stæf/: Nhân viên hành chính.

19
New cards

Coordinate

Coordinate /koʊˈɔːr.dən.eɪt/ (v): phối hợp, điều phối, tổ chức.

20
New cards

Workstation

Workstation /ˈwɜːrk.steɪ.ʃən/ (n): trạm làm việc, vị trí làm việc (bao gồm bàn ghế, máy tính văn phòng).

21
New cards

Facility

Facility /fəˈsɪl.ə.ti/ (n): cơ sở vật chất, nhà máy, xưởng sản xuất.

  • Mẹo phát âm: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (SIL). Trong TOEIC, từ này rất hay dùng để thay thế cho factory hoặc building.

22
New cards

Double

Double /ˈdʌb.əl/ (v): tăng gấp đôi.

23
New cards

Volume

Volume /ˈvɒl.juːm/ (n): sản lượng, khối lượng (hoặc âm lượng loa).

Double in volume: Tăng gấp đôi về mặt sản lượng

24
New cards

Completely

Completely /kəmˈpliːt.li/ (adv): hoàn toàn, trọn vẹn.

25
New cards

Renewal

Renewal /rɪˈnjuː.əl/ (n): sự gia hạn (đơn hàng, hợp đồng, thẻ...). (Số nhiều: renewals).

26
New cards

Appropriate

Appropriate /əˈproʊ.pri.ət/ (adj): thích hợp, phù hợp.

27
New cards

Magazine

Magazine /ˌmæɡ.əˈziːn/ (n): tạp chí.

28
New cards

Accommodation

Accommodation /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ (n): chỗ ở, phòng lưu trú (khách sạn, nhà nghỉ).

29
New cards

Efficiency

Efficiency /ɪˈfɪʃ.ən.si/ (n): hiệu suất, hiệu quả làm việc.

30
New cards

Revision

/rɪˈvɪʒ.ən/ (n): sự sửa đổi, sự xem xét/đổi mới lại.

31
New cards

Regional

Regional /ˈriː.dʒən.əl/ (adj): thuộc về địa phương, mang tính vùng miền.

Regional goods /ˈriː.dʒən.əl ɡʊdz/: Hàng hóa địa phương / Đặc sản vùng miền

32
New cards

Income

Income /ˈɪn.kʌm/ (n): thu nhập.

Income levels: Các mức thu nhập.

33
New cards

Maintenance

Maintenance /ˈmeɪn.tən.əns/ (n): sự bảo trì, sự bảo dưỡng.

34
New cards

Recognize

Recognize /ˈrek.əɡ.naɪz/ (v): công nhận, thừa nhận, nhận ra.

35
New cards

Frequently

Frequently /ˈfriː.kwənt.li/ (adv): thường xuyên (bằng nghĩa với often).

36
New cards

Corporation

Corporation /ˌkɔːr.pəˈreɪ.ʃən/ (n): tập đoàn, công ty lớn.

37
New cards

Process

Process /ˈproʊ.ses/ (v): xử lý, giải quyết (hồ sơ, đơn hàng, giao dịch).

38
New cards

Following

/ˈfɒl.əʊ.ɪŋ/ (adj): tiếp theo, kế tiếp (bằng nghĩa với next).

  • Mẹo phát âm: Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên (FOL).

39
New cards

Business day

Business day /ˈbɪz.nɪs deɪ/ (n.phr): ngày làm việc (trừ ngày cuối tuần và ngày lễ).

40
New cards

Advanced

Advanced /ədˈvɑːnst/ (adj): nâng cao, cấp độ cao, tiên tiến.

41
New cards

Engineer

Engineer /ˌen.dʒɪˈnɪər/ (n): kỹ sư.

42
New cards

Treatment

Treatment /ˈtriːt.mənt/ (n): sự xử lý (hoặc sự điều trị).

43
New cards

Evaluate

Evaluate /ɪˈvæl.ju.eɪt/ (v): đánh giá, định giá, xem xét. (D

44
New cards

Average

Average /ˈæv.ər.ɪdʒ/ (adj/n): trung bình.