1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Specialize in
Specialize in — /ˈspeʃəlaɪz ɪn/ (Cụm động từ): Chuyên về mảng nào đó.
Functional
Functional — /ˈfʌŋkʃənl/ (Tính từ): Tiện dụng, thiết thực
Inexpensive —
Inexpensive — /ˌɪnɪkˈspensɪv/ (Tính từ): Rẻ, hợp túi tiền. Mẹo nhớ: Gốc từ là "expensive" (đắt), khi thêm tiền tố "in-" vào phía trước sẽ làm nghĩa đảo ngược lại thành "không đắt".
Crafte
Crafted — /kræftɪd/ (Tính từ hoặc Động từ cột 3): Được chế tác tỉ mỉ, làm thủ công. Ngữ cảnh: Thường dùng để miêu tả đồ gỗ, đồ nội thất hoặc trang sức.
Travel insurance —
Travel insurance — /ˈtrævl ɪnˈʃʊrəns/ (Cụm danh từ): Bảo hiểm du lịch.
Purchase —
Purchase — /ˈpɜːrtʃəs/ (Động từ): Mua, sắm sửa.
Secure
Secure /səˈkjʊər/ (v): giành được, đạt được.
Secure a contract /səˈkjʊər ə ˈkɒn.trækt/: Giành được một bản hợp đồng.
Lucrative
Lucrative /ˈluː.krə.tɪv/ (adj): có lợi nhuận cao, sinh lời lớn.
Lucrative contract /ˈluː.krə.tɪv ˈkɒn.trækt/: Hợp đồng béo bở/sinh lời.
Work diligently
Work diligently /wɜːk ˈdɪl.ə.dʒənt.li/: Làm việc chăm chỉ.
Negotiate
Negotiate /nəˈɡoʊ.ʃi.eɪt/ (v): đàm phán, thương lượng.
Agreement
Agreement /əˈɡriː.mənt/ (n): hợp đồng, sự thỏa thuận (bằng nghĩa với contract).
Mẹo phát âm: Đuôi -ment là danh từ, trọng âm rơi vào (GREE).
Negotiate an agreement /nəˈɡoʊ.ʃi.eɪt ən əˈɡriː.mənt/: Đàm phán hợp đồng.
Establish
Establish /ɪˈstæb.lɪʃ/ (v): thiết lập, ban hành, thành lập.
Establish policies /ɪˈstæb.lɪʃ ˈpɒl.ə.siz/: Thiết lập/ban hành các chính sách.
Explicit
Explicit /ɪkˈsplɪs.ɪt/ (adj): rõ ràng, rõ ràng dứt khoát.
Substitution
Substitution /ˌsʌb.stɪˈtʃuː.ʃən/ (n): sự thay thế, sự đổi món.
Substitute /ˈsʌb.stɪ.tʃuːt/ (v/n): thay thế / người, vật thay thế.
Make menu substitutions /meɪk ˈmen.juː ˌsʌb.stɪˈtʃuː.ʃənz/: Thực hiện việc đổi món/thay thế món trong thực đơn.
Patron
Patron /ˈpeɪ.trən/ (n): khách hàng quen, khách hàng VIP.
Diner
Diner /ˈdaɪ.nər/ (n): thực khách hoặc quán ăn nhỏ/nhà hàng bình dân.
Productivity
Productivity /ˌproʊ.dʌkˈtɪv.ə.t̬i/ (n): năng suất, hiệu suất làm việc.
Administrative
Administrative /ədˈmɪn.ə.strə.t̬ɪv/ (adj): thuộc về hành chính.
Administrative staff /ədˈmɪn.ə.strə.t̬ɪv stæf/: Nhân viên hành chính.
Coordinate
Coordinate /koʊˈɔːr.dən.eɪt/ (v): phối hợp, điều phối, tổ chức.
Workstation
Workstation /ˈwɜːrk.steɪ.ʃən/ (n): trạm làm việc, vị trí làm việc (bao gồm bàn ghế, máy tính văn phòng).
Facility
Facility /fəˈsɪl.ə.ti/ (n): cơ sở vật chất, nhà máy, xưởng sản xuất.
Mẹo phát âm: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (SIL). Trong TOEIC, từ này rất hay dùng để thay thế cho factory hoặc building.
Double
Double /ˈdʌb.əl/ (v): tăng gấp đôi.
Volume
Volume /ˈvɒl.juːm/ (n): sản lượng, khối lượng (hoặc âm lượng loa).
Double in volume: Tăng gấp đôi về mặt sản lượng
Completely
Completely /kəmˈpliːt.li/ (adv): hoàn toàn, trọn vẹn.
Renewal
Renewal /rɪˈnjuː.əl/ (n): sự gia hạn (đơn hàng, hợp đồng, thẻ...). (Số nhiều: renewals).
Appropriate
Appropriate /əˈproʊ.pri.ət/ (adj): thích hợp, phù hợp.
Magazine
Magazine /ˌmæɡ.əˈziːn/ (n): tạp chí.
Accommodation
Accommodation /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ (n): chỗ ở, phòng lưu trú (khách sạn, nhà nghỉ).
Efficiency
Efficiency /ɪˈfɪʃ.ən.si/ (n): hiệu suất, hiệu quả làm việc.
Revision
/rɪˈvɪʒ.ən/ (n): sự sửa đổi, sự xem xét/đổi mới lại.
Regional
Regional /ˈriː.dʒən.əl/ (adj): thuộc về địa phương, mang tính vùng miền.
Regional goods /ˈriː.dʒən.əl ɡʊdz/: Hàng hóa địa phương / Đặc sản vùng miền
Income
Income /ˈɪn.kʌm/ (n): thu nhập.
Income levels: Các mức thu nhập.
Maintenance
Maintenance /ˈmeɪn.tən.əns/ (n): sự bảo trì, sự bảo dưỡng.
Recognize
Recognize /ˈrek.əɡ.naɪz/ (v): công nhận, thừa nhận, nhận ra.
Frequently
Frequently /ˈfriː.kwənt.li/ (adv): thường xuyên (bằng nghĩa với often).
Corporation
Corporation /ˌkɔːr.pəˈreɪ.ʃən/ (n): tập đoàn, công ty lớn.
Process
Process /ˈproʊ.ses/ (v): xử lý, giải quyết (hồ sơ, đơn hàng, giao dịch).
Following
/ˈfɒl.əʊ.ɪŋ/ (adj): tiếp theo, kế tiếp (bằng nghĩa với next).
Mẹo phát âm: Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên (FOL).
Business day
Business day /ˈbɪz.nɪs deɪ/ (n.phr): ngày làm việc (trừ ngày cuối tuần và ngày lễ).
Advanced
Advanced /ədˈvɑːnst/ (adj): nâng cao, cấp độ cao, tiên tiến.
Engineer
Engineer /ˌen.dʒɪˈnɪər/ (n): kỹ sư.
Treatment
Treatment /ˈtriːt.mənt/ (n): sự xử lý (hoặc sự điều trị).
Evaluate
Evaluate /ɪˈvæl.ju.eɪt/ (v): đánh giá, định giá, xem xét. (D
Average
Average /ˈæv.ər.ɪdʒ/ (adj/n): trung bình.