1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Dry hair
Tóc khô
Greasy hair
Tóc dầu
Dry skin
Da khô
Oily skin
Da dầu
Smooth skin /surface/ complexion
Da / Bề mặt / Nước da mịn màng, nhẵn bóng
Smooth water /sea
Biển lặng, sóng êm
Rough skin/ surface /complexion
Da / Bề mặt / Nước da thô ráp, xù xì
Choppy water / sea
Biển động nhẹ, sóng dập dềnh
Rough water / sea
Biển động mạnh, sóng lớn
Bumpy road / flight
Con đường / Chuyến bay xóc, gập gềnh
Smooth road / flight
Con đường / Chuyến bay bằng phẳng, êm ả
Firm / Hard pillow / bed / ground
Gối / Giường / Mặt đất cứng, chắc chắn
Soft pillow / bed / ground
Gối / Giường / Mặt đất mềm mại
Tough meat
Thịt dai, khó nhai
Tender meat
Thịt mềm, dễ nhai
Blunt pencil / knife
Bút chì cùn / Dao cùn
Sharp pencil / knife
Bút chì nhọn / Dao sắc
Snow thaws
Tuyết tan (khi thời tiết ấm lên)
Ice / snow melts
Băng / Tuyết tan chảy
Bread goes hard
Bánh mì bị cứng (để lâu ngày)
Fruit goes soft
Trái cây bị nhũn, mềm ra (do để lâu)
Voice / attitude hardens
Giọng nói / Thái độ trở nên gay gắt, cứng rắn hơn
Voice / attitude softens
Giọng nói / Thái độ trở nên dịu dàng, mềm mỏng hơn
Gloss finish / Gloss paint
Bề mặt bóng / Sơn bóng
Matt finish / Matt paint
Bề mặt mờ / Sơn mờ (không bóng)
Coarsely chopped
Băm/cắt to, thô
Finely chopped
Băm/cắt rất nhỏ, mịn
Fine grain
Hạt nhỏ, mịn (muối tinh, cát mịn)
Coarse grain
Hạt to, hạt thô (muối hột, cát hạt to)
Greasy hands
Tay dính dầu mỡ, nhờn
Glossy hair
Tóc bóng mượt
Sticky fingers
Ngón tay bị dính (do ăn đồ ngọt)
Smooth/ creamy texture
Kết cấu mịn/ kem
Crushed garlic
tỏi nghiền
Go smoothly
Tiến triển thuận lợi, trôi chảy
Have a sharp tongue
Miệng lưỡi sắc bén, hay nói lời cay nghiệt
Sticky situation
Tình huống thế khó, hóc búa, phiền phức
Velvety sky
Bầu trời đêm nhung mịn, sâu thẳm
Coarse jokes
Trò đùa thô tục, kém duyên