texture

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:00 AM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

Dry hair

Tóc khô

2
New cards

Greasy hair

Tóc dầu

3
New cards

Dry skin

Da khô

4
New cards

Oily skin

Da dầu

5
New cards

Smooth skin /surface/ complexion

Da / Bề mặt / Nước da mịn màng, nhẵn bóng

6
New cards

Smooth water /sea

Biển lặng, sóng êm

7
New cards

Rough skin/ surface /complexion

Da / Bề mặt / Nước da thô ráp, xù xì

8
New cards

Choppy water / sea

Biển động nhẹ, sóng dập dềnh

9
New cards

Rough water / sea

Biển động mạnh, sóng lớn

10
New cards

Bumpy road / flight

Con đường / Chuyến bay xóc, gập gềnh

11
New cards

Smooth road / flight

Con đường / Chuyến bay bằng phẳng, êm ả

12
New cards

Firm / Hard pillow / bed / ground

Gối / Giường / Mặt đất cứng, chắc chắn

13
New cards

Soft pillow / bed / ground

Gối / Giường / Mặt đất mềm mại

14
New cards

Tough meat

Thịt dai, khó nhai

15
New cards

Tender meat

Thịt mềm, dễ nhai

16
New cards

Blunt pencil / knife

Bút chì cùn / Dao cùn

17
New cards

Sharp pencil / knife

Bút chì nhọn / Dao sắc

18
New cards

Snow thaws

Tuyết tan (khi thời tiết ấm lên)

19
New cards

Ice / snow melts

Băng / Tuyết tan chảy

20
New cards

Bread goes hard

Bánh mì bị cứng (để lâu ngày)

21
New cards

Fruit goes soft

Trái cây bị nhũn, mềm ra (do để lâu)

22
New cards

Voice / attitude hardens

Giọng nói / Thái độ trở nên gay gắt, cứng rắn hơn

23
New cards

Voice / attitude softens

Giọng nói / Thái độ trở nên dịu dàng, mềm mỏng hơn

24
New cards

Gloss finish / Gloss paint

Bề mặt bóng / Sơn bóng

25
New cards

Matt finish / Matt paint

Bề mặt mờ / Sơn mờ (không bóng)

26
New cards

Coarsely chopped

Băm/cắt to, thô

27
New cards

Finely chopped

Băm/cắt rất nhỏ, mịn

28
New cards

Fine grain

Hạt nhỏ, mịn (muối tinh, cát mịn)

29
New cards

Coarse grain

Hạt to, hạt thô (muối hột, cát hạt to)

30
New cards

Greasy hands

Tay dính dầu mỡ, nhờn

31
New cards

Glossy hair

Tóc bóng mượt

32
New cards

Sticky fingers

Ngón tay bị dính (do ăn đồ ngọt)

33
New cards

Smooth/ creamy texture

Kết cấu mịn/ kem

34
New cards

Crushed garlic

tỏi nghiền

35
New cards

Go smoothly

Tiến triển thuận lợi, trôi chảy

36
New cards

Have a sharp tongue

Miệng lưỡi sắc bén, hay nói lời cay nghiệt

37
New cards

Sticky situation

Tình huống thế khó, hóc búa, phiền phức

38
New cards

Velvety sky

Bầu trời đêm nhung mịn, sâu thẳm

39
New cards

Coarse jokes

Trò đùa thô tục, kém duyên