economy test 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/4

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:48 AM on 6/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

5 Terms

1
New cards
term image

Đáp án đúng là (B) Invitations

(C) Inviting (V-ing / Adj):

  • Nếu là tính từ: Mang nghĩa là "lôi cuốn, hấp dẫn" =>Sai về nghĩa.

  • Nếu là danh động từ (Gerund - hành động mời): Thường phải đi kèm một tân ngữ phía sau (ví dụ: Inviting the guests). Hơn nữa, hành động "việc mời" thì không thể tự nó "được chuyển tiếp" (will be forwarded) đến các quản lý một cách hợp lý bằng việc chuyển tiếp một vật thể hữu hình. Loại.

Do đó, ta chỉ còn phân vân giữa hai danh từ là (B) Invitations (những thư mời - số nhiều) và (D) Invitation (thư mời - số ít).

3. Tại sao chọn (B) mà không chọn (D) hay (C)?

Trong tiếng Anh, "Invitation" là một danh từ đếm được (Countable Noun).

Quy tắc cốt lõi: Một danh từ đếm được ở dạng số ít không bao giờ đứng trơ trọi một mình làm chủ ngữ mà không có từ hạn định đi kèm phía trước (như a, an, the, this, that, my, his...).

  • Nếu chọn (D) Invitation: Câu phải có từ hạn định, ví dụ: "The invitation for..." hoặc "An invitation for...". Vì ở đây không có từ hạn định nào đứng trước khoảng trống, nên (D) sai ngữ pháp.

  • Nếu chọn (B) Invitations: Danh từ đếm được ở dạng số nhiều hoàn toàn có thể đứng độc lập làm chủ ngữ mà không cần từ hạn định đứng trước.

Dịch nghĩa hoàn chỉnh:

Những thư mời tham gia buổi hội thảo quản lý tài chính sẽ được chuyển tiếp đến tất cả các quản lý vào ngày mai.

2
New cards
term image

C) exceptional (tính từ): xuất sắc, đặc biệt, nổi bật, khác thường (mang nghĩa rất tích cực).

  • Collocation: Exceptional contribution là một cụm từ cực kỳ phổ biến trong môi trường công sở, mang nghĩa là "sự đóng góp xuất sắc / sự đóng góp nổi bật".

Dịch nghĩa toàn bộ câu

The employee-of-the-year prizes will be awarded to employees who demonstrated exceptional contribution to the company’s overall sales.

(Các giải thưởng nhân viên của năm sẽ được trao cho những nhân viên chứng tỏ được sự đóng góp xuất sắc vào tổng doanh số của công ty.)

3
New cards

Those who have questions concerning fringe benefits are advised to consult their employee handbook.

Những ai có thắc mắc liên quan đến các phúc lợi phụ trợ được khuyên nên tham khảo sổ tay nhân viên của họ.

4
New cards
term image

2. Loại trừ bằng ngữ pháp và ngữ nghĩa

Xét ngữ nghĩa và tính chất đếm được/không đếm được của các phương án:

  • (A) description (danh từ đếm được số ít): bản mô tả, sự mô tả.

    • Cụm từ technical description (bản mô tả kỹ thuật) hoàn toàn phù hợp và tạo sự đối xứng rất đẹp với vế sau: Bản tóm tắt chứa một bản mô tả kỹ thuậtcác giải pháp. $\rightarrow$ Chọn.

  • (B) attention (danh từ không đếm được): sự chú ý.

    • Không đi với mạo từ "a" trong ngữ cảnh này. Người ta không nói "a technical attention". $\rightarrow$ Loại.

  • (C) information (danh từ không đếm được): thông tin.

    • Vì "information" là danh từ không đếm được, nó không bao giờ đi với mạo từ a. Nếu muốn dùng "information", câu phải bỏ chữ "a" đi (not only technical information). $\rightarrow$ Loại.

  • (D) mistake (danh từ đếm được số ít): lỗi lầm, sai sót.

    • Dù đúng ngữ pháp, nhưng lắp vào nghĩa của câu sẽ rất bất hợp lý: "Bản tóm tắt chứa không chỉ một sai sót kỹ thuật mà còn các giải pháp..." (Một bản tóm tắt tài liệu chuyên nghiệp không dùng để "chứa sai sót"). $\rightarrow$ Loại.

3. Dịch nghĩa toàn bộ câu

The summary contains not only a technical description but also solutions to adverse effects of urban renewal developments.

(Bản tóm tắt không chỉ chứa một bản mô tả kỹ thuật mà còn mang lại các giải pháp cho những tác động tiêu cực từ các dự án cải tạo đô thị.)

5
New cards