1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

Quy tắc cốt lõi: Một danh từ đếm được ở dạng số ít không bao giờ đứng trơ trọi một mình làm chủ ngữ mà không có từ hạn định đi kèm phía trước (như a, an, the, this, that, my, his...).
=> (D) sai ngữ pháp.
Chọn (B) Invitations: Danh từ đếm được ở dạng số nhiều hoàn toàn có thể đứng độc lập làm chủ ngữ mà không cần từ hạn định đứng trước.
Dịch nghĩa hoàn chỉnh:
Những thư mời tham gia buổi hội thảo quản lý tài chính sẽ được chuyển tiếp đến tất cả các quản lý vào ngày mai.

C) exceptional (tính từ): xuất sắc, đặc biệt, nổi bật, khác thường (mang nghĩa rất tích cực).
Collocation: Exceptional contribution là một cụm từ cực kỳ phổ biến trong môi trường công sở, mang nghĩa là "sự đóng góp xuất sắc / sự đóng góp nổi bật".
Dịch nghĩa toàn bộ câu
Các giải thưởng nhân viên của năm sẽ được trao cho những nhân viên chứng tỏ được sự đóng góp xuất sắc vào tổng doanh số của công ty.)
Those who have questions concerning fringe benefits are advised to consult their employee handbook.
Những ai có thắc mắc liên quan đến các phúc lợi phụ trợ được khuyên nên tham khảo sổ tay nhân viên của họ.

(A) description (danh từ đếm được số ít): bản mô tả, sự mô tả.
Cụm từ technical description (bản mô tả kỹ thuật) hoàn toàn phù hợp
(B) attention (danh từ không đếm được)
(C) Vì "information" là danh từ không đếm được, nó không bao giờ đi với mạo từ a. Nếu muốn dùng "information", câu phải bỏ chữ "a" đi (not only technical information).
(D) mistake (danh từ đếm được số ít): lỗi lầm, sai sót.
Dù đúng ngữ pháp, nhưng lắp vào nghĩa của câu sẽ rất bất hợp lý: "Bản tóm tắt chứa không chỉ một sai sót kỹ thuật mà còn các giải pháp..." (Một bản tóm tắt tài liệu chuyên nghiệp không dùng để "chứa sai sót").
3. Dịch nghĩa toàn bộ câu
(Bản tóm tắt không chỉ chứa một bản mô tả kỹ thuật mà còn mang lại các giải pháp cho những tác động tiêu cực từ các dự án cải tạo đô thị.)
The conference’s keynote speaker addressed various impacts of digital technology on the current music industry.
Diễn giả chính của hội nghị đã trình bày về nhiều tác động khác nhau của công nghệ kỹ thuật số đối với ngành công nghiệp âm nhạc hiện nay

Documents/ˈdɒkjumənt/ with a secret/ˈsiːkrət/ nature are usually
/ˈjuːʒəli/ iu-giờ nặng retained in each director’s safety deposit (/di'pɒzit/)box.
(Các tài liệu có tính chất bảo mật thường được lưu giữ trong hộp tiền gửi an toàn [két sắt cá nhân] của mỗi giám đốc.)
The job fair held in the City Center last week is considered the most successful one so far, with over 3,000 people in attendance.
(Hội chợ việc làm được tổ chức tại Trung tâm Thành phố tuần trước được coi là hội chợ thành công nhất từ trước đến nay, với hơn 3.000 người tham dự.)
The effects of affordable housing development in rural areas will be discussed at the conference.
(Những tác động của việc phát triển nhà ở giá rẻ tại các vùng nông thôn sẽ được thảo luận tại hội nghị.)
Even though assigned tasks are somewhat complex, we will have to complete them before we leave for the day.
(Mặc dù các nhiệm vụ được giao có phần phức tạp, chúng ta vẫn sẽ phải hoàn thành chúng trước khi ra về.)
Quy tắc: Khi mệnh đề chính chia ở thì tương lai (will have to complete), thì mệnh đề chỉ thời gian đi sau liên từ không bao giờ chia ở thì tương lai. Thay vào đó, chúng ta phải sử dụng thì hiện tại đơn (Simple Present) để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
All workers are required to use the sheet provided to record their working hours and have their manager sign the form to verify the hours at the end of each day.
(Tất cả công nhân được yêu cầu sử dụng tờ biểu mẫu được cung cấp để ghi lại giờ làm việc của mình và nhờ quản lý ký vào biểu mẫu để xác nhận số giờ đó vào cuối mỗi ngày.)
Even if residents in the area have shown strong resistance to the project, the city government may not be hesitant to proceed with it.
(Ngay cả khi người dân trong khu vực đã thể hiện sự phản đối mạnh mẽ đối với dự án, chính quyền thành phố có lẽ vẫn không ngần ngại tiến hành nó.)
The team members have the same opinions on the matter because they shared the same information
Những thành viên trong nhóm có cùng quan điểm về vấn đề vì họ chia sẻ cùng một thông tin
The two divisions have unveiled their plan to set aside millions of dollars to invest in a very lucrative field.
Hai bộ phận đã công bố kế hoạch của họ về việc dành ra hàng triệu đô la để đầu tư vào một lĩnh vực rất béo bở/sinh lời.
We had to spend the whole month searching for better solutions, and fortunately customers were impressed by our efforts.
(Chúng tôi đã phải dành cả tháng trời để tìm kiếm các giải pháp tốt hơn, và thật may mắn là các khách hàng đã bị ấn tượng bởi những nỗ lực của chúng tôi.)
whole - /həʊl/
solutions - /səˈluːʃn/
fortunately - /ˈfɔː tʃə nə tli/

The purchasing department announced the drastic changes to the purchasing practice with outside suppliers.
(Phòng mua sắm đã thông báo những thay đổi mạnh mẽ đối với thông lệ thu mua với các nhà cung cấp bên ngoài.)
purchasing - /ˈpɜːtʃəsɪŋ/
announce - /əˈnaʊns/
outside - /ˌaʊtˈsaɪd/
department - /dɪˈpɑːtmənt/ ( pat ko fai pa_ch )

Should anyone wish to access the information on the status of his or her order, the password should be entered.
(Nếu bất kỳ ai muốn truy cập thông tin về tình trạng đơn hàng của mình, mật khẩu cần phải được nhập vào.)
The goals of the internship program are to help job seekers strengthen their professional skills and make them suitable for careers they are looking for.
(Các mục tiêu của chương trình thực tập là để giúp những người tìm việc nâng cao kỹ năng chuyên môn và khiến họ trở nên phù hợp với những sự nghiệp mà họ đang tìm kiếm.)
goal - /ɡəʊl/
program - ˈ/prəʊɡræm/
strengthen - /ˈstreŋkθn/
career - /kəˈrɪə(r)/
professional - /prəˈfeʃənl/