English 9 Global Success Unit 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:28 AM on 9/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

local

thuộc địa phương

<p>thuộc địa phương</p>
2
New cards

community

cộng đồng

<p>cộng đồng</p>
3
New cards

move

di chuyển

<p>di chuyển</p>
4
New cards

suburb

ngoại ô

<p>ngoại ô</p>
5
New cards

neighbour

hàng xóm

<p>hàng xóm</p>
6
New cards

facility

cơ sở vật chất

<p>cơ sở vật chất</p>
7
New cards

shopping mall

trung tâm mua sắm

<p>trung tâm mua sắm</p>
8
New cards

look for

tìm kiếm

<p>tìm kiếm</p>
9
New cards

bus station

trạm xe buýt

<p>trạm xe buýt</p>
10
New cards

remind somebody of something

gợi nhớ cho ai về điều gì

<p>gợi nhớ cho ai về điều gì</p>
11
New cards

advice

lời khuyên

<p>lời khuyên</p>
12
New cards

get on (well) with someone

có mối quan hệ tốt với ai

<p>có mối quan hệ tốt với ai</p>
13
New cards

police officer

nhân viên cảnh sát

<p>nhân viên cảnh sát</p>
14
New cards

garbage collector

người thu gom rác

<p>người thu gom rác</p>
15
New cards

electrician

thợ điện

<p>thợ điện</p>
16
New cards

firefighter

nhân viên cứu hỏa

<p>nhân viên cứu hỏa</p>
17
New cards

delivery person

người giao hàng

<p>người giao hàng</p>
18
New cards

artisan

thợ thủ công

<p>thợ thủ công</p>
19
New cards

speciality food

đặc sản địa phương

<p>đặc sản địa phương</p>
20
New cards

break down

bị hỏng

<p>bị hỏng</p>
21
New cards

take rubbish away

vứt rác

<p>vứt rác</p>
22
New cards

lantern

đèn lồng

<p>đèn lồng</p>
23
New cards

tourist attraction

địa điểm du lịch

<p>địa điểm du lịch</p>
24
New cards

pottery

đồ gốm

<p>đồ gốm</p>
25
New cards

bamboo bed

giường tre

<p>giường tre</p>
26
New cards

artist

nghệ nhân

<p>nghệ nhân</p>
27
New cards

swimming pool

bể bơi

<p>bể bơi</p>
28
New cards

handicraft

đồ thủ công

<p>đồ thủ công</p>
29
New cards

house-warming party

tiệc tân gia

<p>tiệc tân gia</p>
30
New cards

decide

quyết định

<p>quyết định</p>
31
New cards

go out

ra ngoài

<p>ra ngoài </p>
32
New cards

pass down

truyền lại

<p>truyền lại</p>
33
New cards

cut down on

cắt giảm

<p>cắt giảm</p>
34
New cards

run out of

cạn kiệt, hết

<p>cạn kiệt, hết</p>
35
New cards

look around

nhìn chung quanh

36
New cards

come back

quay trở lại, trở về

<p>quay trở lại, trở về</p>
37
New cards

find out

tìm kiếm

<p>tìm kiếm</p>
38
New cards

take care of

chăm sóc

<p>chăm sóc</p>
39
New cards

seagull

mòng biển

<p>mòng biển</p>
40
New cards

suitcase

va li

<p>va li</p>
41
New cards

pedestrian street

phố đi bộ

<p>phố đi bộ</p>
42
New cards

favourite place

nơi yêu thích

<p>nơi yêu thích</p>
43
New cards

preserve

gìn giữ

<p>gìn giữ</p>
44
New cards

shorten

rút ngắn lại

<p>rút ngắn lại</p>
45
New cards

fragrance

mùi thơm

<p>mùi thơm</p>
46
New cards

original

ban đầu, nguyên bản

<p>ban đầu, nguyên bản</p>
47
New cards

function

chức năng

<p>chức năng</p>
48
New cards

worldwide

toàn cầu

<p>toàn cầu</p>
49
New cards

symbolize

biểu tượng

<p>biểu tượng</p>
50
New cards

traditional technique

kỹ thuật truyền thống

<p>kỹ thuật truyền thống</p>
51
New cards

consumer

người tiêu thụ, khách hàng

<p>người tiêu thụ, khách hàng</p>
52
New cards

importance

tầm quan trọng

<p>tầm quan trọng</p>
53
New cards

hard-working

chăm chỉ

<p>chăm chỉ</p>
54
New cards

responsible

có trách nhiệm

<p>có trách nhiệm</p>
55
New cards

stop from

cản trở, ngăn chặn

<p>cản trở, ngăn chặn</p>
56
New cards

paper fan

quạt giấy

<p>quạt giấy</p>
57
New cards

famous for

nổi tiếng về

<p>nổi tiếng về</p>
58
New cards

sort rubbish

phân loại rác thải

<p>phân loại rác thải</p>
59
New cards

improve

cải thiện

<p>cải thiện</p>