1/60
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Subject
môn học
Geography
địa lý
History
lịch sử
Information Technology (IT)
công nghệ thông tin
Literature
văn học
Mandarin
tiếng Quan Thoại
Maths
toán học
Music
âm nhạc
Biology
sinh học
Physical Education (PE)
thể dục
Physics
vật lý
Science
khoa học
Study
việc học nói chung, học
Chemistry
môn hóa học
Nursery
mẫu giáo (2-4 tuổi)
Kindergarten
mẫu giáo (4-6 tuổi)
Elementary school
trường tiểu học
Primary school
trường tiểu học
Secondary school
trường trung học
High school
trường cấp ba
Boarding school
trường nội trú
Private school
trường tư
State school
trường công
College
trường cao đẳng
University
đại học
Pupils
học sinh
Head teacher
hiệu trưởng
Headmaster
hiệu trưởng nam
Headmistress
hiệu trưởng nữ
Grade
cấp lớp (ví dụ: lớp 1)
Education system
hệ thống giáo dục
Apprenticeship
học nghề
Take an exam
thi
Pass
đỗ
Fail
trượt
Revise
ôn tập
Attend a lecture
tham dự bài giảng
Graduate
cử nhân, tốt nghiệp
Grade
điểm số, chấm điểm
Schedule
thời khóa biểu
Schedule
sắp xếp lịch trình
Semester
học kỳ
Term
kỳ học
Assignment
bài tập
Tutorial
buổi hướng dẫn
Result
kết quả
Recruitment
tuyển dụng
Alternative
sự lựa chọn thay thế
Canteen
căn tin
Popular
được ưa chuộng
Compulsory
bắt buộc
Rude
thô lỗ
Discipline
kỷ luật
Rule
quy tắc
Misbehave
cư xử không đúng
Cheat
gian lận
Be punished
bị phạt
Be expelled
đuổi học
Allow
cho phép ai làm gì
Let
để cho ai làm gì
Make
bắt ai làm gì