1/3
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

wall art /ˈwɔːl ɑːrt/ (noun)
tranh hoặc đồ trang trí nghệ thuật được treo/gắn trên tường.
✅ I like the wall art above the sofa because it makes my living room look more spacious.
hang wall art above the sofa
→ treo tranh phía trên ghế sofa
Collocation | Nghĩa |
|---|---|
hang wall art | treo tranh/đồ nghệ thuật |
display wall art | trưng bày tranh |
beautiful wall art | tranh trang trí đẹp |
modern wall art | tranh nghệ thuật hiện đại |
colorful wall art | tranh nhiều màu sắc |
wall art collection | bộ sưu tập tranh |
wall art above the sofa | tranh trên tường phía trên sofa |
wall art for the living room | tranh trang trí cho phòng khách |
There is a painting above my sofa.
→ Có một bức tranh phía trên sofa.
There is some wall art above my sofa.
→ Có một số đồ nghệ thuật trang trí trên tường phía trên sofa.
5. 3 câu cực kỳ thực tế
I have some beautiful wall art above my sofa.
→ Tôi có một vài bức tranh/đồ nghệ thuật đẹp phía trên sofa.
I like minimalist wall art because it makes my living room look more spacious.
→ Tôi thích tranh trang trí tối giản vì nó khiến phòng khách trông rộng rãi hơn.
My parents are planning to hang some wall art on the empty wall.
→ Bố mẹ tôi đang định treo một số tranh trang trí lên bức tường trống.
📌 Câu nên học thuộc:
I like minimalist wall art because it makes my living room look more spacious.

wall clock
IPA: /ˈwɔːl klɑːk/
Từ loại: noun
Nghĩa: đồng hồ treo tường
I'm hanging the wall clock to keep track of time.
hang a wall clock → treo đồng hồ tường
a large wall clock → đồng hồ treo tường lớn
a modern wall clock → đồng hồ treo tường hiện đại
a decorative wall clock → đồng hồ treo tường mang tính trang trí
wall clock above the sofa → đồng hồ treo tường phía trên sofa
There is a large wall clock above the sofa.
→ Có một chiếc đồng hồ treo tường lớn phía trên sofa.
My mother wants to hang a decorative wall clock in the living room.
→ Mẹ tôi muốn treo một chiếc đồng hồ trang trí trong phòng khách.
I often look at the wall clock to check the time.
→ Tôi thường nhìn đồng hồ treo tường để xem giờ.

well-lit room >< poorly lit
Phiên âm (IPA): /ˌwel ˈlɪt ruːm/ (hoặc /ˌwel ˈlɪt rʊm/)
A well-lit room provides me with a suitable space to study.
Định nghĩa: Một căn phòng có đầy đủ ánh sáng (từ ánh sáng tự nhiên qua cửa sổ hoặc hệ thống đèn điện bố trí hợp lý), không bị tối tăm hay khuất bóng; phòng sáng sủa, chan hòa ánh sáng.
Động từ kết hợp:
Sit / study / work in a well-lit room (Ngồi / học / làm việc trong phòng sáng sủa)
Turn sth into a well-lit room (Biến nơi nào đó thành một căn phòng ngập tràn ánh sáng)
Prefer / need a well-lit room (Thích / cần một căn phòng sáng sủa)
Tính từ / Trạng từ bổ nghĩa thêm:
Spacious and well-lit room (Căn phòng rộng rãi và sáng sủa)
A quiet, well-lit room (Một căn phòng yên tĩnh, đầy đủ ánh sáng)
Naturally well-lit room (Căn phòng nhiều ánh sáng tự nhiên)
Từ trái nghĩa:
Dimly-lit room (Phòng lờ mờ sáng / thiếu sáng)
Dark / gloomy room (Phòng tối tăm, u ám)
Về học tập / làm việc:
"You should always study in a well-lit room to avoid eye strain when focusing for hours."
(Bạn nên luôn học trong một căn phòng đầy đủ ánh sáng để tránh mỏi mắt khi tập trung nhiều giờ liền.)
Về không gian sống / sắp xếp phòng:
"I chose this corner by the window because it turns the study space into a naturally well-lit room during the day."
(Mình chọn góc gần cửa sổ này vì nó giúp không gian học tập trở thành một căn phòng ngập tràn ánh sáng tự nhiên vào ban ngày.)
Về gọi video / chụp ảnh / phỏng vấn online:
"Make sure you join the online interview from a quiet, well-lit room so the camera captures your face clearly."
(Hãy chắc chắn rằng bạn tham gia buổi phỏng vấn trực tuyến từ một căn phòng yên tĩnh và đủ sáng để máy quay ghi rõ khuôn mặt.)

create a cozy atmosphere
IPA: /kriˈeɪt ə ˈkoʊzi ˈætməsfɪr/
Nghĩa: tạo ra một bầu không khí ấm cúng, dễ chịu và thoải mái.
Keeping the blinds open and letting more natural light into my room creates a cozy atmosphere.
I use warm lighting to create a cozy atmosphere in my living room.
→ Tôi dùng ánh sáng ấm để tạo không khí ấm cúng trong phòng khách.
A plush sofa and some cushions can create a cozy atmosphere.
→ Một chiếc ghế sofa êm ái và vài chiếc đệm có thể tạo ra không khí ấm cúng.
I love lighting candles in the evening because they create a cozy atmosphere.
→ Tôi thích thắp nến vào buổi tối vì chúng tạo ra một không khí rất ấm cúng.