Cam 11-3 : great migration

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

45 Terms

1
New cards

Loosely

Lỏng lẻo

2
New cards

Interval

Khoảng cách giữa hai sự việc

3
New cards

Annual

Hàng năm

4
New cards

Instinct

Bản năng

5
New cards

Linear

Đường thẳng

6
New cards

Allocation

Tiền phân bố cụ thể cho 1 việc

7
New cards

Attentiveness

Chăm chú

8
New cards

Temptation

Cám dỗ

9
New cards

Undeterred

Không nản lòng

10
New cards

Arctic

Bắc cực

11
New cards

Herring

Cá trích

12
New cards

Gull

Mòng biển

13
New cards

Voraciously

Háu đói

14
New cards

Handout

Đồ từ thiện

15
New cards

Resist

Kháng cự

16
New cards

Gravelly

Sỏi đá

17
New cards

Coastline

Bờ biển

18
New cards

Circumstance

Hoàn cảnh

19
New cards

Hatch

Đẻ

20
New cards

Rear

Nuôi

21
New cards

Offspring

Con cháu

22
New cards

Pronghorn

Linh dương

23
New cards

Terrestrial

Trên cạn

24
New cards

Back-and-forth

Tranh cãi qua lại

25
New cards

Zooplankton

Sinh vật phù du động vật

26
New cards

Downward

Xuống dưới, hướng xuống

27
New cards

Aphid

Con rệp

28
New cards

Deplete

Cạn kiệt

29
New cards

Evolution

Tiến hóa

30
New cards

Wildebeest

Linh dương đầu bò

31
New cards

Detrimental

Gây hại

32
New cards

Intricate

Phức tạp, tinh vi

33
New cards

Route

Tuyến đường, lộ trình

34
New cards

Sagebrush

Cây xô thơm

35
New cards

Notable

Đáng chú ý, quan trọng

36
New cards

Severity

Mức độ nghiêm trọng

37
New cards

Constriction

Sự thu hẹp

38
New cards

Bottleneck

Đoạn đường hẹp đông người qua lại

39
New cards

Grazing

Chăn thả

40
New cards

Traverse

Băng qua, đi ngang qua

41
New cards

Corridor

Hành lang

42
New cards

Jurisdiction

Vùng biên giới

43
New cards

Wisdom

Trí tuệ

44
New cards

Resoluteness

Sự kiên quyết, sự quyết tâm

45
New cards

Choke off

Ngăn chặn, cắt đứt