1/60
A comprehensive list of vocabulary terms covering transportation infrastructure, natural landscape features, weather elements, and structural components from the lecture transcript.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
road
đường đi / con đường
street
đường phố
highway
đường xa lộ / đường cao tốc
bridge
cây cầu
intersection
ngã tư / giao lộ
crosswalk
vạch sang đường (dành cho người đi bộ)
sidewalk
vỉa hè
path
đường nhỏ / đường lối đi
trail
đường mòn
parking lot
bãi đậu xe
park
공원 / công viên
garden
khu vườn
yard
cái sân
field
cánh đồng / bãi cỏ
farm
trang trại / nông trại
forest
khu rừng
mountain
ngọn núi
hill
ngọn đồi
river
dòng sông
lake
hồ nước
pond
cái ao
ocean
đại dương
beach
bãi biển
shore
bờ biển / bờ hồ
harbor
cảng / bến cảng
dock
bến tàu / cầu cảng
pier
cầu tàu
tree
cây
flower
bông hoa
plant
cây cảnh / thực vật
grass
cỏ
bush
bụi cây
leaf
chiếc lá
branch
cành cây
rock
hòn đá / tảng đá
stone
viên đá
sand
cát
soil
đất trồng
sky
bầu trời
cloud
đám mây
sun
mặt trời
sunlight
ánh nắng mặt trời
shadow
cái bóng / bóng râm
rain
cơn mưa / mưa
snow
tuyết
fog
sương mù (dày)
mist
sương mờ (mỏng)
wind
gió
storm
cơn bão
bench
ghế dài (ở công viên)
fence
hàng rào
gate
cổng
wall
bức tường
building
tòa nhà
tower
tháp / tòa tháp
roof
mái nhà
window
cửa sổ
door
cửa ra vào
balcony
ban công
stairs
cầu thang bộ
ladder
cái thang (di động)