1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
non-renewable
– adj – /ˌnɒn rɪˈnjuːəbl/ – không tái tạo được
renewable
– adj – /rɪˈnjuːəbl/ – có thể tái tạo được
solar energy
– n – /ˈsəʊlə ˈenədʒi/ – năng lượng mặt trời
fossil fuel
– n – /ˈfɒsl ˈfjuːəl/ – nhiên liệu hóa thạch
wind power
– n – /ˈwɪnd paʊə(r)/ – năng lượng gió
hydroelectric
– adj – /ˌhaɪdrəʊɪˈlektrɪk/ – thuộc thủy điện
natural gas
– n – /ˈnætʃrəl ɡæs/ – khí tự nhiên
coal
– n – /kəʊl/ – than đá
nuclear power
– n – /ˈnjuːkliə paʊə(r)/ – năng lượng hạt nhân
biofuel
– n – /ˈbaɪəʊfjuːəl/ – nhiên liệu sinh học
geothermal energy
– n – /ˌdʒiːəʊˈθɜːml ˈenədʒi/ – năng lượng địa nhiệt
tides
– n – /taɪdz/ – thủy triều
pollute
– v – /pəˈluːt/ – gây ô nhiễm
polluted
– adj – /pəˈluːtɪd/ – bị ô nhiễm
air pollution
– n – /eə(r) pəˈluːʃn/ – ô nhiễm không khí
water pollution
– n – /ˈwɔːtə(r) pəˈluːʃn/ – ô nhiễm nguồn nước
soil pollution
– n – /sɔɪl pəˈluːʃn/ – ô nhiễm đất
noise pollution
– n – /nɔɪz pəˈluːʃn/ – ô nhiễm tiếng ồn
light pollution
– n – /laɪt pəˈluːʃn/ – ô nhiễm ánh sáng
landfill
– n – /ˈlændfɪl/ – bãi chôn lấp rác
garbage / trash
– n – /ˈɡɑːbɪdʒ/ – /træʃ/ – rác thải
pesticide
– n – /ˈpestɪsaɪd/ – thuốc trừ sâu
sewage
– n – /ˈsuːɪdʒ/ – nước thải, chất thải sinh hoạt
contamination
– n – /kənˌtæmɪˈneɪʃn/ – sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
exhaust fumes
– n – /ɪɡˈzɔːst fjuːmz/ – khí thải xe cộ
conservation
– n – /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ – sự bảo tồn
minimize
– v – /ˈmɪnɪmaɪz/ – giảm thiểu
reduce
– v – /rɪˈdjuːs/ – giảm, cắt giảm
reuse
– v – /ˌriːˈjuːz/ – tái sử dụng
recycle
– v – /ˌriːˈsaɪkl/ – tái chế
prevent
– v – /prɪˈvent/ – ngăn chặn, phòng ngừa
preserve
– v – /prɪˈzɜːv/ – bảo tồn, gìn giữ
eco-friendly
– adj – /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ – thân thiện với môi trường