1/64
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Have/get sth down to a fine art
làm việc gì thành thạo đến mức gần như hoàn hảo
Art of doing sth
kỹ năng, nghệ thuật làm việc gì
Art Deco
trường phái nghệ thuật Art Deco (Pháp)
Art form
loại hình nghệ thuật
Art house
phim nghệ thuật (chú trọng giá trị nghệ thuật hơn tính thương mại)
Go bad
(đồ ăn) bị thiu, hỏng
Go from bad to worse
trở nên ngày càng tệ hơn
Feel bad (about)
cảm thấy có lỗi, áy náy
Bad at (doing)
kém, dở trong việc gì
In a bad way
trong tình trạng nghiêm trọng, ốm yếu hoặc buồn bã
(In) bad faith
không trung thực, không thiện chí
Bad apple / rotten apple
người gây ảnh hưởng xấu đến tập thể
Bad blood
mối hiềm khích, thù hằn
Make the best of
tận dụng hoặc đối phó với hoàn cảnh khó khăn theo cách tốt nhất
Do your best
cố gắng hết sức
(All) for the best
cuối cùng sẽ là điều tốt nhất
At best
nhiều nhất, trong trường hợp tốt nhất
At your best
ở phong độ tốt nhất
To the best of my knowledge
theo những gì tôi được biết
To the best of sb’s ability
hết khả năng của ai đó
The best of both worlds
vẹn cả đôi đường
Best friend
bạn thân nhất
Get better
trở nên tốt hơn, cải thiện
Get the better of
đánh bại, thắng thế ai
Had better
nên
(All) the better for
trở nên tốt hơn nhờ điều gì đó
Better than nothing
có còn hơn không
Better luck next time
chúc may mắn lần sau
Better off doing sth
tốt hơn là nên làm gì
Better yet / better still
hoặc tốt hơn nữa là
For better or (for) worse
dù tốt hay xấu
Better half
chồng, vợ hoặc người yêu
Get to the bottom of
tìm ra sự thật, nguyên nhân của vấn đề
The bottom drops/falls out of
mất giá trị, ngừng sinh lợi
At the bottom of
là nguyên nhân thực sự của
From the bottom of my heart
từ tận đáy lòng
Bottom line
điểm mấu chốt, kết luận quan trọng nhất
Give sth a (good) clean
lau chùi thật sạch
Make a clean break with sb
chấm dứt hoàn toàn mối quan hệ với ai
Make a clean breast of
thú nhận toàn bộ sự thật
Clean and tidy
sạch sẽ, gọn gàng
A clean bill of health
giấy chứng nhận sức khỏe tốt
A clean slate
cơ hội làm lại từ đầu
Keep a clean sheet
giữ sạch lưới (không để đối phương ghi bàn)
Clean sweep
thắng tất cả, thắng tuyệt đối
Make/get sth clear
làm cho rõ ràng, dễ hiểu
Make yourself clear
diễn đạt rõ ràng
(Have) a clear conscience
lương tâm thanh thản, không thấy có lỗi
Clear in your mind about
chắc chắn, rõ ràng về điều gì
Clear as a bell
rất rõ, dễ nghe
Clear as mud
rất khó hiểu
Clear case of
trường hợp rõ ràng của
Clear evidence/indication
bằng chứng/dấu hiệu rõ ràng
Do the dirty on
đối xử tệ bạc, chơi xấu ai
Do sb’s dirty work
làm việc bẩn hoặc việc khó thay cho ai
Get your hands dirty
xắn tay vào làm việc; dính líu đến việc phi pháp
Give sb a dirty look
nhìn ai đầy khinh miệt hoặc tức giận
Dirty word
từ ngữ mang tính xúc phạm
Dirty tricks
thủ đoạn bẩn, trò gian trá
Cut it fine
sát giờ, suýt không kịp
Fine by sb
chấp nhận được đối với ai đó
Fine details/points
những chi tiết nhỏ nhất
Fine line between
ranh giới rất mong manh giữa hai điều
With a fine-tooth(ed) comb
rất cẩn thận, kỹ lưỡng
Fine print
điều khoản in chữ nhỏ (thường dễ bị bỏ qua)