1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
using different variables
sử dụng các biến số khác nhau
dissertation
luận văn, luận án
water pumps
máy bơm nước
get on well with
tiến triển tốt với, làm tốt
literature review
tổng quan tài liệu
so far
cho đến nay
finalise
hoàn thiện
be on track
đi đúng hướng, đúng tiến độ
quite impressed
khá ấn tượng
a relief
một sự nhẹ nhõm
critical friend
người phản biện mang tính xây dựng
go through
xem xét kỹ, rà soát
build in citations
bổ sung trích dẫn tài liệu
testing an appropriate range of pump designs
thử nghiệm một phạm vi thiết kế máy bơm phù hợp
either...or
hoặc...hoặc
restrict
hạn chế
conversely
ngược lại
avoid those twin traps
tránh được cả hai cái bẫy đó
convincing results
kết quả thuyết phục
take additional measurements
thêm các phép đo bổ sung
get down to
bắt tay vào làm
have a word with
nói chuyện ngắn với
faculty
khoa (trường đại học)
draw heavily from
dựa nhiều vào
urge
thúc giục, khuyến khích mạnh mẽ
opportunity arises
cơ hội xuất hiện
talk to mere students
nói chuyện với những sinh viên bình thường
bibliography
danh mục tài liệu tham khảo
journal articles
các bài báo học thuật
bother somebody with something
làm phiền ai về việc gì
appendices
phụ lục
specifications
thông số kỹ thuật
solar panel seminar
hội thảo về tấm pin mặt trời
carry on with
tiếp tục
in the meantime
trong lúc đó
approachable
dễ gần, dễ tiếp cận
cutting edge
tiên tiến nhất, hiện đại nhất
lag behind
tụt hậu, chậm hơn
And you never know how successful a chat with him might turn out to be.
Và em sẽ không bao giờ biết một cuộc trò chuyện với ông ấy có thể mang lại kết quả tốt đến mức nào.
The meeting turned out to be very useful.
Cuộc họp cuối cùng lại rất hữu ích.
practical information
thông tin mang tính thực tế
welcome some guidance
rất mong nhận được sự hướng dẫn
investigate
tìm hiểu, nghiên cứu
run through
điểm qua
research post
vị trí nghiên cứu
go along to
tham dự
make a point of doing something
cố gắng chủ động làm việc gì
make yourself known
giới thiệu bản thân
work abroad
làm việc ở nước ngoài
repeat an experiment
lặp lại thí nghiệm
overall structure
cấu trúc tổng thể
experimental work
công trình/nghiên cứu thực nghiệm