1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Automate
v. tự động hoá
Specification
n. chi tiết, đặc điểm, chỉ dẫn, yêu cầu kỹ thuật, sự chỉ rõ= manual: hdsd
Properly
adv. đúng đắn, thích đáng, khích lệ
Safely
n. sự an toàn, tính an toàn
Precaution
n. sự phòng ngừa, sự đề phòng
Processing
n. sự chế biến, sự gia công
Capacity
n. sức chứa, năng lực, tư cách
Utilize
v. dùng, sử dụng, tận dụng, khai thác= use
Place
v. đặt, để, sắp xếp, đặc (hàng)
Fill
v. lấp đầy, đổ đầy; đáp ứng( theo yêu cầu)>< empty: làm cạn, dốc hết
Renovate
v. nâng cấp, cải tạo (nhà cửa, nội thất)
Decision
n. quyết định
Material
n. chất liệu, tài liệu, nguyên liệu= substance
success
n. sự thành công, thắng lợi
Attribute
v. quy cho, gán cho= ascribe
Efficiency
n. hiệu quả, năng lực, năng suất= effectiveness
Litmit
adj. giới hạn, ranh giới
Component
n. thành phần, bộ phận
Capable
adj. có khả năng, có năng lực
Flexible
adj. mềm, dẻo; dễ thuyết phục; linh hoạt
Comparable
adj. có thể so sánh
Produce
v. sản xuất, chế tạo
Respectively
adv. riêng từng cái, tương ứng
Separately
adv. tách biệt, riêng rẽ, khác nhau
Damaged
adj. bị phá huỷ, bị hư hại, hỏng
Prevent
v. ngăn chặn, ngăn ngừa= avoid
Chemical
n. chất hoá học
Equipment
n. máy móc, trang thiết bị
Operate
v. vận hành, hoạt động
Assemble
v. lắp ráp, triệu tập, triệu hồi= build
Manufacturing
adj. thuộc sản xuất, chế tạo
Tailored
adj. được tuỳ chỉnh, điều chỉnh (theo yêu cầu)
Economize
v. tiết kiệm
Device
n. máy móc, thiết bị= gadget
Trim
v. cắt, tỉa, loại bỏ; sắp xếp, thu gọn\
Launch
v. ra mắt (sản phẩm mới)
Expiration
n. sự hết hạn
Maneuver
v. diễn tập, điều động
Coming
adj. sắp tới
Power
n. sức mạnh, năng lượng/ điện