Thẻ ghi nhớ: TOPIC 9: PRODUCT MANUFACTURE | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:48 PM on 7/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

Automate

v. tự động hoá

2
New cards

Specification

n. chi tiết, đặc điểm, chỉ dẫn, yêu cầu kỹ thuật, sự chỉ rõ= manual: hdsd

3
New cards

Properly

adv. đúng đắn, thích đáng, khích lệ

4
New cards

Safely

n. sự an toàn, tính an toàn

5
New cards

Precaution

n. sự phòng ngừa, sự đề phòng

6
New cards

Processing

n. sự chế biến, sự gia công

7
New cards

Capacity

n. sức chứa, năng lực, tư cách

8
New cards

Utilize

v. dùng, sử dụng, tận dụng, khai thác= use

9
New cards

Place

v. đặt, để, sắp xếp, đặc (hàng)

10
New cards

Fill

v. lấp đầy, đổ đầy; đáp ứng( theo yêu cầu)>< empty: làm cạn, dốc hết

11
New cards

Renovate

v. nâng cấp, cải tạo (nhà cửa, nội thất)

12
New cards

Decision

n. quyết định

13
New cards

Material

n. chất liệu, tài liệu, nguyên liệu= substance

14
New cards

success

n. sự thành công, thắng lợi

15
New cards

Attribute

v. quy cho, gán cho= ascribe

16
New cards

Efficiency

n. hiệu quả, năng lực, năng suất= effectiveness

17
New cards

Litmit

adj. giới hạn, ranh giới

18
New cards

Component

n. thành phần, bộ phận

19
New cards

Capable

adj. có khả năng, có năng lực

20
New cards

Flexible

adj. mềm, dẻo; dễ thuyết phục; linh hoạt

21
New cards

Comparable

adj. có thể so sánh

22
New cards

Produce

v. sản xuất, chế tạo

23
New cards

Respectively

adv. riêng từng cái, tương ứng

24
New cards

Separately

adv. tách biệt, riêng rẽ, khác nhau

25
New cards

Damaged

adj. bị phá huỷ, bị hư hại, hỏng

26
New cards

Prevent

v. ngăn chặn, ngăn ngừa= avoid

27
New cards

Chemical

n. chất hoá học

28
New cards

Equipment

n. máy móc, trang thiết bị

29
New cards

Operate

v. vận hành, hoạt động

30
New cards

Assemble

v. lắp ráp, triệu tập, triệu hồi= build

31
New cards

Manufacturing

adj. thuộc sản xuất, chế tạo

32
New cards

Tailored

adj. được tuỳ chỉnh, điều chỉnh (theo yêu cầu)

33
New cards

Economize

v. tiết kiệm

34
New cards

Device

n. máy móc, thiết bị= gadget

35
New cards

Trim

v. cắt, tỉa, loại bỏ; sắp xếp, thu gọn\

36
New cards

Launch

v. ra mắt (sản phẩm mới)

37
New cards

Expiration

n. sự hết hạn

38
New cards

Maneuver

v. diễn tập, điều động

39
New cards

Coming

adj. sắp tới

40
New cards

Power

n. sức mạnh, năng lượng/ điện