1/62
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
alumnus (plural) or alumni (singular)
cựu sinh viên
assignment
bài tập
attendance
sự tham gia
bachelor's (degree)
bằng cử nhân
boarding
school
trường nội trú
bursaries
học bổng hỗ trợ tài chính
campus
khuôn viên trường
certificate
giấy chứng nhận
compulsory
bắt buộc
cost of attendance
chi phí học tập dự tính
curricula (or curriculum)
chương trình giảng dạy
debate
tranh luận
degree
bằng cấp ( đại học trở lên )
department
phòng ban
diploma
bằng cấp ( cao đẳng, đào tạo nghề )
discipline
kỷ luật
dissertation
luận án ( hoàn thành bằng tiến sĩ )
distance learning (or remote learning)
học từ xa
entrance requirements
yêu cầu đầu vào
essay
bài tiểu luận
faculty
giảng viên
fellowships
học bổng nghiên cứu
full-time (student)
hệ chính quy
graduate
(người) tốt nghiệp
grants
trợ cấp, tài
higher education
giáo dục đại học
Inquisitive
Tò mò, ham học hỏi
laboratory
phòng thí nghiệm
literacy
khả năng đọc viết
master's degree
bằng thạc sĩ
MOOC ( Massive Open Online Course )
lớp học trực tuyến quy mô lớn
nursery school / kindergarten
trường mầm non
online program (e-learning)
chương trình học trực tuyến
part-time(student)
sinh viên hệ vừa học vừa làm
peer
bạn đồng trang lứa
postgraduate
nghiên cứu sinh
pupil
học sinh
scholarship
học bổng
secondary Education
giáo dục trung học
semester
học kỳ
seminar
hội thảo
standardized tests
bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa
thesis
luận văn
To attend (classes)
đến lớp
to broaden horizons
mở rộng tầm nhìn
to deliver a lecture
giảng bài
to demonstrate academic gains
chứng tỏ thành tựu học tập
to enroll (in a degree course)
đăng ký một khóa học
to evaluate
đánh giá
to fall behind (with studies)
học hành sa sút
to graduate (from a university)
tốt nghiệp đại học
to keep up with (your studies)
Theo kịp chương trình học
to major in a subject
môn học chính, chuyên ngành
to procrastinate
trì hoãn
top-tier institutions
những trường top đầu
to research
nghiên cứu
to review
xem lại
to revise
xem lại
trimester / term
kỳ ( tam cá nguyệt, thu đông xuân )
truant
học sinh trốn học
undergraduate
sinh viên chưa tốt nghiệp
workshop (training)
hội thảo ( đào tạo )
Đang học (31)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!