1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Accelerate (v)
tăng tốc
Approach (v,n)
tiếp cận, phương pháp
Ascend (v)
đi lên cao
Bounce (v,n)
nảy lên, sự nảy lên
Clamber (v)
trèo lên (bằng tay, chân)
Clench (v)
nghiến răng
Clutch (v)
ôm, giữ chặt
Crawl (v)
bò, trườn
Creep (v)
rón rén
Dash (v)
lướt, tạt vào
Descend (v)
đi xuống
Drift (v,n)
trôi
Emigrate (v)
di cư
Float (v)
trôi
Flow (v,n)
phun ra, chảy
Flumble (v)
lục lọi, tìm
Gesture (v,n)
điệu bộ, ra vẻ
Glide (v)
lướt đi
Grab (v)
lấy
Grasp (v)
nắm bắt, hiểu thấu
Hop (v,n)
nhảy lò cò
Immigrant (n)
người nhập cư
Jog (v,n)
chạy bộ
Leap (v,n)
nhảy cẫng lên
March (v,n)
hành quân, đi đều
Migrate (v)
di trú, chuyển hướng
Point (v)
chỉ
Punch (v)
đấm
Refugee (n)
người tị nạn
Roam (v)
đi lang thang, đi rong chơi
Roll (v,n)
lăn, cuộn
Rotate (v)
làm quay quanh
Route (n)
lộ trình, tuyến đường
Sink (v)
chìm, lún
Skid (v,n)
trượt bánh
Skip (v)
nhảy chân sáo
Slide (v,n)
trượt
Slip (v)
trượt chân
Step (v,n)
bước đi, biện pháp
Stride (v,n)
bước đi tự tin
Trip (v)
vấp ngã
Velocity (n)
vận tốc
Wander (v)
đi lang thang
Wave (v,n)
vẫy tay