Vocab Movement unit 8 (C1,2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:28 PM on 7/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

Accelerate (v)

tăng tốc

2
New cards

Approach (v,n)

tiếp cận, phương pháp

3
New cards

Ascend (v)

đi lên cao

4
New cards

Bounce (v,n)

nảy lên, sự nảy lên

5
New cards

Clamber (v)

trèo lên (bằng tay, chân)

6
New cards

Clench (v)

nghiến răng

7
New cards

Clutch (v)

ôm, giữ chặt

8
New cards

Crawl (v)

bò, trườn

9
New cards

Creep (v)

rón rén

10
New cards

Dash (v)

lướt, tạt vào

11
New cards

Descend (v)

đi xuống

12
New cards

Drift (v,n)

trôi

13
New cards

Emigrate (v)

di cư

14
New cards

Float (v)

trôi

15
New cards

Flow (v,n)

phun ra, chảy

16
New cards

Flumble (v)

lục lọi, tìm

17
New cards

Gesture (v,n)

điệu bộ, ra vẻ

18
New cards

Glide (v)

lướt đi

19
New cards

Grab (v)

lấy

20
New cards

Grasp (v)

nắm bắt, hiểu thấu

21
New cards

Hop (v,n)

nhảy lò cò

22
New cards

Immigrant (n)

người nhập cư

23
New cards

Jog (v,n)

chạy bộ

24
New cards

Leap (v,n)

nhảy cẫng lên

25
New cards

March (v,n)

hành quân, đi đều

26
New cards

Migrate (v)

di trú, chuyển hướng

27
New cards

Point (v)

chỉ

28
New cards

Punch (v)

đấm

29
New cards

Refugee (n)

người tị nạn

30
New cards

Roam (v)

đi lang thang, đi rong chơi

31
New cards

Roll (v,n)

lăn, cuộn

32
New cards

Rotate (v)

làm quay quanh

33
New cards

Route (n)

lộ trình, tuyến đường

34
New cards

Sink (v)

chìm, lún

35
New cards

Skid (v,n)

trượt bánh

36
New cards

Skip (v)

nhảy chân sáo

37
New cards

Slide (v,n)

trượt

38
New cards

Slip (v)

trượt chân

39
New cards

Step (v,n)

bước đi, biện pháp

40
New cards

Stride (v,n)

bước đi tự tin

41
New cards

Trip (v)

vấp ngã

42
New cards

Velocity (n)

vận tốc

43
New cards

Wander (v)

đi lang thang

44
New cards

Wave (v,n)

vẫy tay