Thẻ ghi nhớ: TOPIC 15: HOTEL, RESTAURANT | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:57 AM on 8/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

Check in

phr. làm thủ tục vào (nhận phòng, lên máy bay)

2
New cards

Compensate

v. bù, đền bù, bồi thường

3
New cards

Complimentary

adj. miễn phí, biếu, tặng

4
New cards

Container

n. đồ để chứa (bình, lọ, hộp, thùng)

5
New cards

Elegant

adj. thanh lịch, tao nhã

6
New cards

Accommodate

v. cung cấp nơi ở; đáp ứng ( điều kiện, yêu cầu)= lodge

7
New cards

Available

adj. có sẵn (vật), có mặt (người)

8
New cards

In advance

phr. trước, sớm

9
New cards

Reception

n. sự tiếp đón, sự tiếp nhận

10
New cards

Make

v. làm, tạp, gây ra, thực hiện

11
New cards

Reservation

n. sự đặt trước, sự bảo tồn

12
New cards

Beverage

n. đồ uống

13
New cards

Confirm

v. xác nhận

14
New cards

Rate

n. giá, mức giá

15
New cards

Conveniently

adv. một cách tiện lợi, thuận tiện

16
New cards

Retain

v. giữ lại, vẫn duy trì

17
New cards

Atmosphere

n. không khí, bầu không khí

18
New cards

Sequence

n. sự nối tiếp, trình tự, chuỗi

19
New cards

Extensive

adj. rộng rãi, bao quát

20
New cards

Prior

adj. trước, ưu tiên

21
New cards

Belongings

22
New cards

Entirely

adv. trọn vẹn, hoàn toàn

23
New cards

Stir

v. khuấy động

24
New cards

Choice

n. sự lựa chọn, quyền chọn

25
New cards

Feshness

n. sự tươi, sự sảng khoái

26
New cards

Occupancy

n. sự cư ngụ/ sống tại

27
New cards

Chef

n. đầu bếp

28
New cards

Flavor

v. vị, mùi vị

29
New cards

Refreshment

đồ ăn/ uống nhẹ, nước giải khát

30
New cards

Cater

v. cung cấp thực phẩm, phục vụ tiệc

31
New cards

Cancel

v. huỷ, huỷ bỏ, bãi bỏ

32
New cards

Decorate

v. trang trí

33
New cards

Information

n. thông tin, tài liệu

34
New cards

Cuisine

n. ẩm thực, cách nấu nướng

35
New cards

Book

v. đặt trước

36
New cards

Amenity

n. tiện nghi, sự dễ chịu

37
New cards

Ease

v. làm dễ chịu, làm nhẹ đi

38
New cards

Ingredient

n. thành phần, nguyên liệu

39
New cards

Sip

v. uống từng ngụm, nhấm nháp

40
New cards

Complication

n. sự phức tạp, sự rắc rối