1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Check in
phr. làm thủ tục vào (nhận phòng, lên máy bay)
Compensate
v. bù, đền bù, bồi thường
Complimentary
adj. miễn phí, biếu, tặng
Container
n. đồ để chứa (bình, lọ, hộp, thùng)
Elegant
adj. thanh lịch, tao nhã
Accommodate
v. cung cấp nơi ở; đáp ứng ( điều kiện, yêu cầu)= lodge
Available
adj. có sẵn (vật), có mặt (người)
In advance
phr. trước, sớm
Reception
n. sự tiếp đón, sự tiếp nhận
Make
v. làm, tạp, gây ra, thực hiện
Reservation
n. sự đặt trước, sự bảo tồn
Beverage
n. đồ uống
Confirm
v. xác nhận
Rate
n. giá, mức giá
Conveniently
adv. một cách tiện lợi, thuận tiện
Retain
v. giữ lại, vẫn duy trì
Atmosphere
n. không khí, bầu không khí
Sequence
n. sự nối tiếp, trình tự, chuỗi
Extensive
adj. rộng rãi, bao quát
Prior
adj. trước, ưu tiên
Belongings
Entirely
adv. trọn vẹn, hoàn toàn
Stir
v. khuấy động
Choice
n. sự lựa chọn, quyền chọn
Feshness
n. sự tươi, sự sảng khoái
Occupancy
n. sự cư ngụ/ sống tại
Chef
n. đầu bếp
Flavor
v. vị, mùi vị
Refreshment
đồ ăn/ uống nhẹ, nước giải khát
Cater
v. cung cấp thực phẩm, phục vụ tiệc
Cancel
v. huỷ, huỷ bỏ, bãi bỏ
Decorate
v. trang trí
Information
n. thông tin, tài liệu
Cuisine
n. ẩm thực, cách nấu nướng
Book
v. đặt trước
Amenity
n. tiện nghi, sự dễ chịu
Ease
v. làm dễ chịu, làm nhẹ đi
Ingredient
n. thành phần, nguyên liệu
Sip
v. uống từng ngụm, nhấm nháp
Complication
n. sự phức tạp, sự rắc rối