THTH 1 BÀI 2 : 학교

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:14 AM on 8/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

학교

trường học

2
New cards

병원

bệnh viện

3
New cards

은행

ngân hàng

4
New cards

nhà

5
New cards

호텔

khách sạn

6
New cards

가게

cửa hàng

7
New cards

식당

nhà ăn

8
New cards

학생식당

nhà ăn học sinh

9
New cards

국장

nhà hát

10
New cards

영화관

rạp phim

11
New cards

약국

nhà thuốc

12
New cards

도서관

thư viện

13
New cards

우체국

bưu điện

14
New cards

센터

trung tâm

15
New cards

모텔

nhà nghỉ

16
New cards

강의실

lớp học, giảng đường

17
New cards

교실

lớp học

18
New cards

화장실

nhà vệ sinh

19
New cards

휴게실

phòng nghỉ

20
New cards

랩실

phòng thí nghiệm

21
New cards

동아리방

phòng sinh hoạt clb

22
New cards

체육관

nhà thi đấu thể thao

23
New cards

강당

giảng đường

24
New cards

서점

hiệu sách

25
New cards

운둥장

sân vận động

26
New cards

세미나실

phòng hội thảo

27
New cards

책상

bàn

28
New cards

의자

ghế

29
New cards

sách

30
New cards

공책

vở

31
New cards

시계

đồng hồ

32
New cards

지도

bản đồ

33
New cards

칠판

bảng

34
New cards

cửa

35
New cards

가방

cặp, túi

36
New cards

백화점

cửa hàng bách hoá

37
New cards

사무실

văn phòng

38
New cards

bút

39
New cards

필통

hộp bút

40
New cards

창문

cửa sổ

41
New cards

사전

từ điển

42
New cards

여기

ở đây

43
New cards

거기

ở đó

44
New cards

저기

ở kia

45
New cards

이것

cái này

46
New cards

그것

cái đó

47
New cards

저것

cái kia

48
New cards

무엇

cái gì

49
New cards

어디

ở đâu

50
New cards

있다

51
New cards

없다

không có

52
New cards

텔레비전

tivi

53
New cards

휴대전화

điện thoại di động

54
New cards

라디오

radio