THTH 1 - BÀI 14

0.0(0)
Studied by 55 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/77

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:06 PM on 6/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

78 Terms

1
New cards

운동

môn thể thao

<p>môn thể thao</p>
2
New cards

축구

bóng đá

<p>bóng đá</p>
3
New cards

농구

bóng rổ

<p>bóng rổ</p>
4
New cards

배구

bóng chuyền

<p>bóng chuyền</p>
5
New cards

야구

bóng chày

<p>bóng chày</p>
6
New cards

족구

bóng chuyền bằng bàn chân

<p>bóng chuyền bằng bàn chân</p>
7
New cards

탁구

bóng bàn

<p>bóng bàn</p>
8
New cards

배드민턴

cầu lông

<p>cầu lông</p>
9
New cards

테니스

quần vợt

<p>quần vợt</p>
10
New cards

태권도

Taewondo

<p>Taewondo</p>
11
New cards

골프

môn đánh gôn

<p>môn đánh gôn</p>
12
New cards

스키

trượt tuyết

<p>trượt tuyết</p>
13
New cards

요가

yoga

<p>yoga</p>
14
New cards

마라톤

chạy ma-ra-tông

<p>chạy ma-ra-tông</p>
15
New cards

스케이트

trượt băng

<p>trượt băng</p>
16
New cards

볼링

bô ling

<p>bô ling</p>
17
New cards

조깅

chạy bộ

<p>chạy bộ</p>
18
New cards

수영

bơi

<p>bơi</p>
19
New cards

취미

sở thích

<p>sở thích</p>
20
New cards

책 읽기, 독서

đọc sách

<p>đọc sách</p>
21
New cards

사진 찍기

chụp ảnh

<p>chụp ảnh</p>
22
New cards

그림 그리기

vẽ tranh

23
New cards

음악 감상(하기)

nghe nhạc

<p>nghe nhạc</p>
24
New cards

여행하기

đi du lịch

<p>đi du lịch</p>
25
New cards

운동하기

tập thể thao

<p>tập thể thao</p>
26
New cards

영화 보기

xem phim

<p>xem phim</p>
27
New cards

우표 수집/ 우표 모으기

sưu tập tem

<p>sưu tập tem</p>
28
New cards

컴퓨터 게임(하기)

chơi trò chơi điện tử

<p>chơi trò chơi điện tử</p>
29
New cards

빈도

tần suất

<p>tần suất</p>
30
New cards

항상, 언제나

luôn luôn

<p>luôn luôn</p>
31
New cards

자주

thường xuyên

<p>thường xuyên</p>
32
New cards

가끔

thỉnh thoảng

<p>thỉnh thoảng</p>
33
New cards

거의 안

hầu như không

34
New cards

전혀

hoàn toàn

35
New cards

능력

khả năng

<p>khả năng</p>
36
New cards

잘하다

làm tốt

<p>làm tốt</p>
37
New cards

못하다

không thể làm được

<p>không thể làm được</p>
38
New cards

보통이다

bình thường

<p>bình thường</p>
39
New cards

조금 하다

làm được một chút

40
New cards

가곡

ca khúc

<p>ca khúc</p>
41
New cards

가요

dân ca

42
New cards

걱정하다

lo lắng

<p>lo lắng</p>
43
New cards

건강

sức khỏe

<p>sức khỏe</p>
44
New cards

걷다

đi bộ

<p>đi bộ</p>
45
New cards

경기

trận đấu

<p>trận đấu</p>
46
New cards

경치

phong cảnh

<p>phong cảnh</p>
47
New cards

고등학교

trường trung học phổ thông

<p>trường trung học phổ thông</p>
48
New cards

기초

cơ sở, cơ bản

49
New cards

도시락

cơm hộp

<p>cơm hộp</p>
50
New cards

동아리

câu lạc bộ

<p>câu lạc bộ</p>
51
New cards

디지털 카메라

máy ảnh kỹ thuật sô, digital camera

<p>máy ảnh kỹ thuật sô, digital camera</p>
52
New cards

만화책

truyện tranh

<p>truyện tranh</p>
53
New cards

묻다

hỏi

<p>hỏi</p>
54
New cards

믿다

tin tưởng

<p>tin tưởng</p>
55
New cards

사진을 찍다

chụp ảnh

<p>chụp ảnh</p>
56
New cards

소설책

tiểu thuyết

<p>tiểu thuyết</p>
57
New cards

아침마다

Mỗi sáng

<p>Mỗi sáng</p>
58
New cards

앞으로

sau này

59
New cards

어렵다

khó

<p>khó</p>
60
New cards

얼마나

bao nhiêu, bao lâu

61
New cards

오토바이

xe máy

<p>xe máy</p>
62
New cards

운전하다

lái xe

<p>lái xe</p>
63
New cards

유럽

Châu Âu

<p>Châu Âu</p>
64
New cards

자막

phụ đề

<p>phụ đề</p>
65
New cards

정도

khoảng

<p>khoảng</p>
66
New cards

주로

chủ yếu

67
New cards

준비물

Đồ chuẩn bị

<p>Đồ chuẩn bị</p>
68
New cards

채팅하다

tán gẫu

<p>tán gẫu</p>
69
New cards

치다

đánh

<p>đánh</p>
70
New cards

타다

lên, đi (phương tiện giao thông)

71
New cards

탁구

bóng bàn

72
New cards

통역하다

thông dịch

<p>thông dịch</p>
73
New cards

특기

đặc biệt

74
New cards

피아노

đàn piano

<p>đàn piano</p>
75
New cards

하늘

bầu trời

<p>bầu trời</p>
76
New cards

한글

chữ Hangeul

<p>chữ Hangeul</p>
77
New cards

해외여행

du lịch nước ngoài

<p>du lịch nước ngoài</p>
78
New cards

혼자

một mình

<p>một mình</p>