Collins Reading for IELTS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
full-widthPodcast
1
Card Sorting

1/11

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Từ vựng trong sách Collins Reading

Last updated 9:39 AM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

mate (n)

bạn bè, chiến hữu, cạ cứng

2
New cards

flatmate (n)

bạn cùng phòng

3
New cards

partner (n)

bạn đời, đối tác

4
New cards

acquaintance (n)

người quen (biết mặt nhưng không thân)

5
New cards

great-aunt (n)

bà cô, bà dì của bame (chị em gái của ông bà nội ngoại)

6
New cards

half-sister (n)

chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha

7
New cards

lifelong bond (col.)

sợi dây gắn kết suốt đời

8
New cards

non-identical twins (col.)

cặp song sinh khác trứng

9
New cards

psychic abilities (col.)

năng lực tâm linh

10
New cards

grow older (col.)

già đi

11
New cards

move apart (col.)

dọn ra riêng

12
New cards

reach adulthood (col.)

đến tuổi trưởng thành