1/11
Từ vựng trong sách Collins Reading
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
mate (n)
bạn bè, chiến hữu, cạ cứng
flatmate (n)
bạn cùng phòng
partner (n)
bạn đời, đối tác
acquaintance (n)
người quen (biết mặt nhưng không thân)
great-aunt (n)
bà cô, bà dì của bame (chị em gái của ông bà nội ngoại)
half-sister (n)
chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha
lifelong bond (col.)
sợi dây gắn kết suốt đời
non-identical twins (col.)
cặp song sinh khác trứng
psychic abilities (col.)
năng lực tâm linh
grow older (col.)
già đi
move apart (col.)
dọn ra riêng
reach adulthood (col.)
đến tuổi trưởng thành