Từ vựng HSK 2 ( 50 từ cuối)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:35 PM on 7/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

踢足球

tī zú qiú - play football - đá bóng

2
New cards

tí; đề/đề tài

3
New cards

跳舞

[tiàowǔ] khiêu vũ

4
New cards

外边

[wàibian] Bên ngoài

5
New cards

wán - complete, to finish - hết, xong

6
New cards

wán - to play, have fun - chơi

7
New cards

晚上

wǎn shang - evening - buổi tối

8
New cards

wǎng; đã qua/hướng/đi

9
New cards

为什么

wèi shén me - why - tại sao

10
New cards

wèn; hỏi

11
New cards

问题

wèntí - vấn đề, câu hỏi

12
New cards

西瓜

xī guā - watermelon - dưa hấu

13
New cards

希望

xī wàng - to hope, wish - hy vọng, mong muốn

14
New cards

xǐ - to wash - rửa, giặt, tẩy

15
New cards

小时

xiǎo shí - hour - giờ, tiếng

16
New cards

xiào - to laugh, smile - cười

17
New cards

/xīn/ mới

18
New cards

xìng - surname - họ

19
New cards

休息

xiū xi - rest, to take a break - nghỉ , nghỉ ngơi,

20
New cards

xue - tuyết

21
New cards

颜色

yán sè - colour - màu sắc

22
New cards

眼睛

yǎn jing - eyes - mắt

23
New cards

羊肉

yáng ròu - lamb and sheep meat - thịt dê

24
New cards

yào - medicine - thuốc

25
New cards

yao muốn/phải

26
New cards

yě - also - cũng

27
New cards

一下儿

yí xiàr (briefly ; casually)

28
New cards

已经

yǐ jīng - already - đã, rồi

29
New cards

一起

yì qǐ - together - cùng

30
New cards

意思

yì si - meaning - ý nghĩa

31
New cards

因为...所以...

(yīnwèi... suǒyǐ)- bởi vì...cho nên...

32
New cards

yīn - overcast day - âm, trời râm

33
New cards

游泳

Yóuyǒng

Bơi lội

34
New cards

右边

yòu bian - right side - bên phải

35
New cards

yú - fish - cá

36
New cards

[yuǎn] Xa

37
New cards

运动

yùn dòng - sports, movement - vận động, thể thao

38
New cards

zài - again, more - nữa, hãy, tiếp tục

39
New cards

早上

zǎoshang - buổi sáng sớm

40
New cards

丈夫

zhàng fu - husband- chồng

41
New cards

[zhǎo] Tìm

42
New cards

zhe - auxiliary word, always behind verb - đang

43
New cards

zhēn; chân/thật

44
New cards

真正

zhēn zhèng - real, true, genuine - chân chính, chính xác

45
New cards

zhǐ chỉ

46
New cards

知道

zhī dào - biết

47
New cards

准备

zhǔn bèi - preparation, to prepare - chuẩn bị

48
New cards

(zǒu) đi

49
New cards

zuì; nhất

50
New cards

左边

zuǒ bian - left side of - bên trái