1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
踢足球
tī zú qiú - play football - đá bóng
题
tí; đề/đề tài
跳舞
[tiàowǔ] khiêu vũ
外边
[wàibian] Bên ngoài
完
wán - complete, to finish - hết, xong
玩
wán - to play, have fun - chơi
晚上
wǎn shang - evening - buổi tối
往
wǎng; đã qua/hướng/đi
为什么
wèi shén me - why - tại sao
问
wèn; hỏi
问题
wèntí - vấn đề, câu hỏi
西瓜
xī guā - watermelon - dưa hấu
希望
xī wàng - to hope, wish - hy vọng, mong muốn
洗
xǐ - to wash - rửa, giặt, tẩy
小时
xiǎo shí - hour - giờ, tiếng
笑
xiào - to laugh, smile - cười
新
/xīn/ mới
姓
xìng - surname - họ
休息
xiū xi - rest, to take a break - nghỉ , nghỉ ngơi,
雪
xue - tuyết
颜色
yán sè - colour - màu sắc
眼睛
yǎn jing - eyes - mắt
羊肉
yáng ròu - lamb and sheep meat - thịt dê
药
yào - medicine - thuốc
要
yao muốn/phải
也
yě - also - cũng
一下儿
yí xiàr (briefly ; casually)
已经
yǐ jīng - already - đã, rồi
一起
yì qǐ - together - cùng
意思
yì si - meaning - ý nghĩa
因为...所以...
(yīnwèi... suǒyǐ)- bởi vì...cho nên...
阴
yīn - overcast day - âm, trời râm
游泳
Yóuyǒng
Bơi lội
右边
yòu bian - right side - bên phải
鱼
yú - fish - cá
远
[yuǎn] Xa
运动
yùn dòng - sports, movement - vận động, thể thao
再
zài - again, more - nữa, hãy, tiếp tục
早上
zǎoshang - buổi sáng sớm
丈夫
zhàng fu - husband- chồng
找
[zhǎo] Tìm
着
zhe - auxiliary word, always behind verb - đang
真
zhēn; chân/thật
真正
zhēn zhèng - real, true, genuine - chân chính, chính xác
只
zhǐ chỉ
知道
zhī dào - biết
准备
zhǔn bèi - preparation, to prepare - chuẩn bị
走
(zǒu) đi
最
zuì; nhất
左边
zuǒ bian - left side of - bên trái