2024 Test 2 - part 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/137

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:59 AM on 7/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

138 Terms

1
New cards

handheld

(adj) cầm tay

2
New cards

enclose

(v) đính kèm, bao quanh

3
New cards

cable

(n) cáp, dây cáp

4
New cards

charge

(v) sạc điện, tính phí / (n) phí

5
New cards

remain

(v) duy trì, còn lại

6
New cards

external

(adj) bên ngoài

7
New cards

store up

(phrase) tích trữ

8
New cards

hard drive

(n) ổ cứng

9
New cards

annual

(adj) hàng năm

10
New cards

through

(prep) thông qua, xuyên qua

11
New cards

warehouse

(n) nhà kho

12
New cards

charge for something

(phrase) tính tiền cho cái gì

13
New cards

item

(n) mặt hàng, sản phẩm

14
New cards

cosmetic

(n) mỹ phẩm

15
New cards

back order

(n) hàng đặt nhưng chưa có sẵn, chờ nhập

16
New cards

leave

(v) rời khỏi, để lại

17
New cards

day tour

(n) chuyến tham quan trong ngày

18
New cards

take someone to somewhere

(phrase) đưa ai đến đâu

19
New cards

premium

(adj) cao cấp, chất lượng cao

20
New cards

visitor

(n) du khách, người tham quan

21
New cards

historic

(adj) có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử

22
New cards

site

(n) địa điểm, khu vực

23
New cards

along

(prep) dọc theo

24
New cards

river

(n) con sông

25
New cards

inside

(prep) bên trong

26
New cards

driver

(n) tài xế, người lái xe

27
New cards

survey

(n) cuộc khảo sát / (v) khảo sát

28
New cards

consider + V_ing

cân nhắc việc làm gì

29
New cards

vehicle

(n) phương tiện, xe cộ

30
New cards

electricity

(n) điện, điện lực

31
New cards

electrician

(n) thợ điện

32
New cards

electrify

(v) điện khí hóa, làm nhiễm điện

33
New cards

electrically

(adv) bằng điện

34
New cards

run on

(phrase) chạy bằng

35
New cards

attach

(v) đính kèm, gắn vào

36
New cards

resign

(v) từ chức

37
New cards

join

(v) gia nhập, tham gia

38
New cards

combine

(v) kết hợp

39
New cards

vice president

(n) phó chủ tịch, phó giám đốc cấp cao

40
New cards

operation

(n) hoạt động vận hành

41
New cards

as

(prep) như là, giống như

42
New cards

author

(n) tác giả, nhà văn

43
New cards

hold

(v) tổ chức, cầm, nắm

44
New cards

expand

(v) mở rộng, phát triển thêm

45
New cards

severely

(adv) một cách nghiêm trọng

46
New cards

increase

(v) tăng, làm tăng

47
New cards

significantly

(adv) đáng kể, rõ rệt

48
New cards

almond

(n) hạnh nhân

49
New cards

snack pack

(n) gói đồ ăn nhẹ

50
New cards

medley

(n) sự pha trộn, hỗn hợp

51
New cards

significant

(adj) đáng kể, quan trọng

52
New cards

significance

(n) tầm quan trọng, ý nghĩa

53
New cards

signify

(v) biểu thị, có nghĩa là

54
New cards

collect

(v) thu thập, sưu tầm

55
New cards

local

(adj) địa phương, bản địa

56
New cards

sample

(n) mẫu, vật mẫu

57
New cards

fabric

(n) vải, chất liệu vải

58
New cards

pattern

(n) họa tiết, hoa văn

59
New cards

either

(conj) hoặc là, một trong hai

60
New cards

in contrast to

(phrase) trái ngược với

61
New cards

wherever

(conj) bất cứ nơi nào

62
New cards

frame

(n) khung

63
New cards

most + danh từ số nhiều

(structure) hầu hết…

64
New cards

go on sale

(phrase) được bán giảm giá, bắt đầu được bán

65
New cards

photo lab

(n) tiệm in ảnh, nơi xử lý ảnh

66
New cards

college degree

(n) bằng đại học

67
New cards

elated

(adj) rất vui mừng, phấn khởi

68
New cards

hire someone to V

(structure) thuê ai đó để làm gì

69
New cards

accounting

(n) nghiệp vụ kế toán

70
New cards

financial

(adj) thuộc về tài chính

71
New cards

asset

(n) tài sản

72
New cards

take on

(phrase) đảm nhận, nhận thêm

73
New cards

profit

(n) lợi nhuận

74
New cards

advertising

(n) ngành quảng cáo, việc quảng cáo

75
New cards

campaign

(n) chiến dịch

76
New cards

reliable

(adj) đáng tin cậy

77
New cards

spacious

(adj) rộng rãi

78
New cards

relative

(adj) tương đối, có liên quan

79
New cards

remember to V

(structure) nhớ phải làm gì

80
New cards

submit

(v) nộp, trình lên

81
New cards

receipt

(n) hóa đơn, biên lai

82
New cards

reimbursement

(n) sự hoàn tiền

83
New cards

business trip

(n) chuyến công tác

84
New cards

return from

(phrase) trở về từ

85
New cards

such as

(phrase) chẳng hạn như

86
New cards

within

(prep) trong vòng, bên trong

87
New cards

when + V_ing

khi đang làm gì

88
New cards

patron

(n) khách hàng quen, bạn đọc

89
New cards

be able to V

(structure) có thể làm gì

90
New cards

acquire

(v) mua được, thu được

91
New cards

instantly

(adv) ngay lập tức

92
New cards

naturally

(adv) một cách tự nhiên

93
New cards

time sheet

(n) bảng chấm công

94
New cards

payroll

(n) bảng lương

95
New cards

be sure to V

(structure) hãy chắc chắn làm gì, nhớ làm gì

96
New cards

double-check

kiểm tra kĩ

97
New cards

shipment

(n) lô hàng

98
New cards

announcement

(n) thông báo

99
New cards

fund

(n) quỹ tiền, nguồn tiền

100
New cards

add to

(phrase) thêm vào