Học: Contract

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:13 PM on 9/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

agreement

một thỏa thuận chung, một hợp đồng

2
New cards

party

một người hoặc một nhóm tham gia vào một hợp đồng

3
New cards

provision

một điều kiện cụ thể trong hợp đồng

4
New cards

clause

một phần trong hợp đồng

5
New cards

agree

có cùng quan điểm hoặc sự hiểu biết

6
New cards

obligate

ràng buộc về mặt pháp lý hoặc đạo đức

7
New cards

sign

viết tên của bạn vào một tài liệu để thể hiện sự chấp thuận

8
New cards

resolve

để tìm một giải pháp

9
New cards

binding

yêu cầu về mặt pháp lý

10
New cards

contractual

liên quan đến hợp đồng

11
New cards

legal

được pháp luật cho phép

12
New cards

legally

theo cách được pháp luật cho phép