Unit 2 : Travel and transport ( part 2 )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/90

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:46 AM on 7/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

91 Terms

1
New cards

accident (n)

vụ tai nạn

2
New cards

have an accident = be involved in an accident

có 1 vụ tai nạn

3
New cards

be involved in

tham gia , liên quan

4
New cards

do sth by accident/chance/mistake

làm cái gì 1 cách vô tình

5
New cards

do sth on purpose

làm cái gì 1 cách cố tình

6
New cards

advance (v,n)

trước , tiến về phía trước

7
New cards

do sth in advance

làm cái gì đó trước

8
New cards

advance to/towards a place

đi tới 1 nơi

9
New cards

ahead (pre)

trước

10
New cards

go straight ahead = go straight on

đi thẳng

11
New cards

go ahead

cứ làm đi ( đồng ý 1 lời xin phép )

12
New cards

be ahead of sb/sth

trước ai/cái gì

13
New cards

ahead of schedule

trước lịch

14
New cards

a change of direction

1 sự thay đổi hướng

15
New cards

in the direction of sth

theo hướng gì

16
New cards

in this/that direction

theo hướng này/hướng kia

17
New cards

head (v,n)

đầu , đi

18
New cards

off the top of your head

nói không cần nghĩ

19
New cards

head for/towards a place = make for = leave for

đến , đi về phía

20
New cards

head over heels in love

yêu như điếu đổ

21
New cards

holiday (n)

kì nghỉ

22
New cards

go/be on holiday = have/take a holiday

đang kì nghỉ

23
New cards

bank holiday

kì nghỉ ngân hàng , ngày nghỉ lễ

24
New cards

left (adj) , on the left

bên trái

25
New cards

go/turn left

rẽ trái

26
New cards

on the left-hand side

ở bên tay trái

27
New cards

in the left-hand corner

ở trong góc tay trái

28
New cards

left-handed

thuận tay trái

29
New cards

route (n)

lộ trình

30
New cards

plan your/a route

lên kế hoạch cho lộ trình

31
New cards

take a route

đi theo 1 lộ trình

32
New cards

see the sights = go sightseeing

đi ngắm cảnh

33
New cards

speed (n)

tốc độ

34
New cards

at (high/full/…) speed

ở tốc độ cao/tối đa

35
New cards

a burst of speed

1 sự tăng tốc

36
New cards

burst into tears

oà khóc

37
New cards

speed limit

giới hạn tốc độ

38
New cards

go on/take a tour of/around swh = tour a place

tham quan 1 nơi nào đó

39
New cards

go on a trip = take a trip to a place

có 1 chuyến đi tới đâu

40
New cards

way (n)

đường , cách

41
New cards

lose/make/find your way

lạc đường/ đi theo 1 con đường/ tìm đường

42
New cards

in a adj way/manner = adv

một cách như thế nào

43
New cards

sb is in a way

ai đó đang cản đường

44
New cards

on the way

trên đường

45
New cards

go all the way to swh

đến đâu ( hàm ý khó khăn )

46
New cards

go all the way to sth

cố gắng hết sức để đạt được cái gì

47
New cards

arrange (v)

sắp xếp , sửa soạn

48
New cards

rearrange (v)

sắp xếp lại , bố trí lại

49
New cards

arrangement (n) , make an arrangement

sự sắp xếp , sự sắp đặt , cuộc hẹn ; sắp xếp 1 cuộc hẹn

50
New cards

arrive (v) , arrival (n)

đến , tới ; sự đến

51
New cards

broad (adj,n)

rộng , bao la , rõ ràng , thô tục , phần rộng

52
New cards

breadth (n)

chiều rộng , khổ (vải)

53
New cards

broaden (v)

mở rộng , làm rộng

54
New cards

culture (n)

văn hoá , văn minh , sự tu dưỡng

55
New cards

cultural (adj)

thuộc văn hoá , thuộc trồng trọt

56
New cards

culturally (adv)

về phương diện văn hoá

57
New cards

cultured (adj)

có giáo dục , có văn hoá

58
New cards

uncultured (adj)

không có giáo dục , không có văn hoá

59
New cards

differ (v)

khác , không đồng ý

60
New cards

different (adj)

khác rõ rệt

61
New cards

difference (n)

sự khác nhau , tình trạng khác nhau

62
New cards

direct (v,adj)

chỉ hướng , chỉ đường , chỉ đạo , đạo diễn ; trực tiếp

63
New cards

indirect (adj)

gián tiếp , không thẳng

64
New cards

direction (n)

sự chỉ hướng , sự chỉ đường , sự chỉ đạo , hướng

65
New cards

director (n)

giám đốc , người chỉ huy , đạo diễn

66
New cards

directly (adv)

1 cách trực tiếp

67
New cards

indirectly (adv)

1 cách gián tiếp

68
New cards

distant (adj)

xa xôi , ở khoảng cách xa

69
New cards

distantly (adv)

1 cách xa xôi

70
New cards

enter (v) , entrance (n)

đi vào , đăng kí , gia nhập ; sự đến , cổng vào , sự kết nạp

71
New cards

inhabit (v) , inhabitant (n)

sinh sống , cư ngụ ; cư dân , người cư trú

72
New cards

photograph (v,n)

bức ảnh , chụp ảnh

73
New cards

photography (n)

thuật nhiếp ảnh , sự chụp ảnh , nghề nhiếp ảnh

74
New cards

photographer (n)

người chụp ảnh , nhà nhiếp ảnh

75
New cards

photographic (adj)

thuộc về thuật nhiếp ảnh

76
New cards

recognise (v)

công nhận , thừa nhận , nhận ra ( thứ đã biết )

77
New cards

recognisable (adj)

có thể công nhận , có thể nhận ra

78
New cards

unrecognisable (adj)

không thể nhận ra

79
New cards

recognition (n)

sự nhận ra , sự công nhận

80
New cards

time (v,n)

căn giờ ; thời gian , lúc , lần

81
New cards

timetable (n)

thời gian biểu , kế hoạch làm việc

82
New cards

tourism (n)

ngành du lịch , sự tổ chức du lịch

83
New cards

tourist (n)

khách du lịch

84
New cards

worldwide (adj)

toàn thế giới

85
New cards

depart (v) , departure (n)

khởi hành , sự khởi hành

86
New cards

broaden sb’s horizons

mở rộng tầm hiểu biết

87
New cards

differentiate between A and B = distinguish A from B

phân biệt A khỏi B

88
New cards

(un)photogenic (adj)

(ko) ăn ảnh

89
New cards

realise (v)

nhận ra ( cái chưa biết )

90
New cards

(un)timely (adj)

(ko) kịp lúc , kịp thời

91
New cards

touristy (adj)

nơi có nhiều du khách đến ( hàm ý khó khăn )