Send a link to your students to track their progress
20 Terms
1
New cards
Vị trí giải phẫu nào sau đây là nơi chủ yếu hấp thu sắt từ thức ăn vào cơ thể?<br>A. Dạ dày<br>B. Hồi tràng<br>C. Tá tràng<br>D. Đại tràng
C. Tá tràng<br><br>👉 Giải thích: Theo định nghĩa trong phác đồ, sắt trong thức ăn được hấp thu chủ yếu tại niêm mạc tá tràng. Lượng hấp thu tùy thuộc vào tính sinh khả dụng của sắt và nhu cầu tạo máu của tủy xương.
2
New cards
Dấu hiệu nào sau đây thuộc nhóm triệu chứng thiếu oxy não ở trẻ bị thiếu máu do thiếu sắt? (Chọn nhiều đáp án)<br>A. Lưỡi láng, môi khô<br>B. Lừ đừ, kém vận động<br>C. Quấy khóc, biếng ăn<br>D. Móng biến dạng
B, C. Lừ đừ, kém vận động và Quấy khóc, biếng ăn<br><br>👉 Giải thích: Theo phân loại khám lâm sàng, lừ đừ, kém vận động, than mệt, quấy khóc, biếng ăn là dấu hiệu thiếu oxy não. Trong khi đó, lưỡi láng, môi khô và móng biến dạng thuộc nhóm dấu hiệu thiếu dinh dưỡng.
3
New cards
Theo WHO, một trẻ 3 tuổi được chẩn đoán là thiếu máu khi nồng độ Hemoglobin (Hb) dưới mức nào?<br>A. 10,5 g/dL<br>B. 11,0 g/dL<br>C. 11,5 g/dL<br>D. 12,0 g/dL
B. 11,0 g/dL<br><br>👉 Giải thích: Theo Bảng 3.1, trẻ từ 2 đến dưới 6 tuổi có giới hạn Hb chẩn đoán thiếu máu là < 11,0 g/dL. Mức 10,5 g/dL áp dụng cho trẻ 6 tháng - dưới 2 tuổi, và 11,5 g/dL áp dụng cho trẻ 6 - dưới 12 tuổi.
4
New cards
Kết quả Tổng phân tích tế bào máu (CTM) nào sau đây mang tính chất điển hình NHẤT của bệnh thiếu máu do thiếu sắt?<br>A. MCV > 80 fL, MCH < 28 pg, MCHC < 30%<br>B. MCV < 80 fL, MCH < 28 pg, MCHC < 30%<br>C. MCV < 80 fL, MCH > 28 pg, MCHC > 30%<br>D. MCV < 80 fL, MCH < 28 pg, MCHC > 30%
B. MCV < 80 fL, MCH < 28 pg, MCHC < 30%<br><br>👉 Giải thích: Thiếu máu do thiếu sắt là bệnh lý hồng cầu nhỏ, nhược sắc. Chỉ số CTM điển hình là MCV < 80 fL (hồng cầu nhỏ), MCH < 28 pg và MCHC < 30% (nhược sắc).
5
New cards
Tiêu chuẩn CHẨN ĐOÁN XÁC ĐỊNH thiếu máu do thiếu sắt theo phác đồ là sự kết hợp của các yếu tố nào?<br>A. Thiếu máu kèm sắt huyết thanh tăng và Ferritin giảm<br>B. Thiếu máu kèm sắt huyết thanh giảm và Ferritin bình thường<br>C. Thiếu máu kèm sắt huyết thanh giảm và Ferritin giảm<br>D. Thiếu máu kèm MCV < 80 fL và MCH < 28 pg
C. Thiếu máu kèm sắt huyết thanh giảm và Ferritin giảm<br><br>👉 Giải thích: Theo mục 3.2.2.2, Chẩn đoán xác định bệnh bắt buộc gồm 3 yếu tố đồng thời: Thiếu máu + Sắt huyết thanh giảm + Ferritin giảm.
6
New cards
Mức định lượng Ferritin huyết thanh dưới bao nhiêu được xem là giảm (tiêu chuẩn chẩn đoán) đối với một bệnh nhi 6 tuổi?<br>A. < 10 ng/mL<br>B. < 12 ng/mL<br>C. < 15 ng/mL<br>D. < 20 ng/mL
C. < 15 ng/mL<br><br>👉 Giải thích: Theo mục 3.2.2.1, Ferritin giảm được định nghĩa là < 12 ng/mL (đối với trẻ < 5 tuổi) và < 15 ng/mL (đối với trẻ ≥ 5 tuổi). Do đó, trẻ 6 tuổi áp dụng ngưỡng < 15 ng/mL.
7
New cards
Bệnh nhi 4 tuổi đến khám vì da xanh xao. Xét nghiệm có Hb 9.0 g/dL, MCV 75 fL, sắt huyết thanh giảm, nhưng định lượng Ferritin là 350 ng/mL (tăng cao). Chẩn đoán phân biệt nào sau đây là phù hợp nhất?<br>A. Thiếu máu do thiếu sắt đơn thuần<br>B. Bệnh Thalassemia thể trait<br>C. Thiếu máu do viêm hay nhiễm trùng kéo dài<br>D. Thiếu máu do nhiễm giun móc
C. Thiếu máu do viêm hay nhiễm trùng kéo dài<br><br>👉 Giải thích: Bệnh nhi có thiếu máu hồng cầu nhỏ (MCV < 80) và sắt huyết thanh giảm, nhưng Ferritin lại TĂNG (> 300 ng/mL). Theo phác đồ, thiếu máu kèm sắt huyết thanh giảm nhưng Ferritin cao là đặc trưng của "Thiếu máu do viêm hay nhiễm trùng kéo dài".
8
New cards
Nguyên tắc về THỜI GIAN bổ sung viên sắt đường uống trong điều trị thiếu máu do thiếu sắt là gì?<br>A. Chỉ dùng cho đến khi nồng độ Hb trở về bình thường.<br>B. Dùng liên tục trong 1 tháng kể từ ngày bắt đầu điều trị.<br>C. Dùng trong 3 tháng hay ít nhất 1 tháng sau khi Hb về bình thường.<br>D. Luôn luôn dùng liên tục trong 6 tháng bất kể nồng độ Hb.
C. Dùng trong 3 tháng hay ít nhất 1 tháng sau khi Hb về bình thường.<br><br>👉 Giải thích: Theo phác đồ điều trị, thời gian cho uống viên sắt phải kéo dài "trong 3 tháng hay ít nhất 1 tháng sau khi Hb về bình thường" nhằm phục hồi hoàn toàn lượng sắt dự trữ trong cơ thể.
9
New cards
Trẻ 3 tuổi nặng 15kg bị thiếu máu trung bình. Bác sĩ kê đơn sắt uống liều 3mg sắt cơ bản/kg/ngày. Nếu sử dụng loại muối Ferrous sulfate (tỷ lệ sắt cơ bản 20%), tổng lượng muối Ferrous sulfate bệnh nhi cần uống mỗi ngày là bao nhiêu?<br>A. 45 mg<br>B. 90 mg<br>C. 150 mg<br>D. 225 mg
D. 225 mg<br><br>👉 Giải thích: Liều sắt cơ bản cần dùng: 3 mg/kg x 15 kg = 45 mg sắt cơ bản/ngày. Theo Bảng 3.3, Ferrous sulfate có chứa 20% sắt cơ bản. Vậy lượng muối Ferrous sulfate cần uống là: 45 / 0,2 = 225 mg.
10
New cards
Trong các loại muối sắt sau đây, loại nào cung cấp tỷ lệ lượng sắt cơ bản CAO NHẤT?<br>A. Ferrous fumarate<br>B. Ferrous sulfate<br>C. Ferrous gluconate<br>D. Ferrous sulfate exsiccate
A. Ferrous fumarate<br><br>👉 Giải thích: Theo Bảng 3.3, tỷ lệ sắt cơ bản của các muối là: Ferrous fumarate (33%), Ferrous sulfate exsiccate (30%), Ferrous sulfate (20%), Ferrous gluconate (11,5%). Ferrous fumarate cao nhất.
11
New cards
Để tăng cường hấp thu sắt, người nhà cần TRÁNH cho trẻ dùng chung thuốc sắt với các loại thực phẩm nào sau đây? (Chọn nhiều đáp án)<br>A. Nước cam, chanh (chứa acid ascorbic)<br>B. Sữa và ngũ cốc (chứa phosphate)<br>C. Trà (tannin) và cà phê<br>D. Thịt, gan, cá
B, C. Sữa và ngũ cốc (chứa phosphate) và Trà (tannin) và cà phê<br><br>👉 Giải thích: Theo mục 3.2.3.1(b), các thức ăn làm GIẢM hấp thu sắt cần tránh là: sữa, ngũ cốc (phosphate), trà (tannin), cà phê, trứng. Ngược lại, thịt, cá, acid ascorbic làm TĂNG hấp thu sắt.
12
New cards
Trẻ 8 tháng tuổi, nặng 8kg, được chỉ định tiêm bắp sắt do nôn ói không uống được thuốc. Liều TỐI ĐA hàng ngày của sắt tiêm bắp cho bệnh nhi này là bao nhiêu?<br>A. 25 mg<br>B. 50 mg<br>C. 75 mg<br>D. 100 mg
B. 50 mg<br><br>👉 Giải thích: Theo quy định về tổng liều sắt tiêm bắp tối đa hàng ngày: trẻ < 5 kg: 25 mg; trẻ 5 - 10 kg: 50 mg; trẻ > 10 kg: 100 mg. Bệnh nhi nặng 8kg có giới hạn tối đa là 50 mg/ngày.
13
New cards
CHỐNG CHỈ ĐỊNH (hoặc chú ý tuyệt đối KHÔNG dùng) bù sắt nói chung và truyền sắt tĩnh mạch nói riêng trong các trường hợp nào sau đây? (Chọn nhiều đáp án)<br>A. Trẻ dưới 4 tháng tuổi<br>B. Bệnh nhân đang bị nhiễm trùng nặng<br>C. Bệnh nhân đang bị suy dinh dưỡng nặng<br>D. Bệnh nhân có tiền sử sinh non thiếu tháng
A, B, C. Trẻ dưới 4 tháng tuổi, Bệnh nhân đang bị nhiễm trùng nặng, và Bệnh nhân đang bị suy dinh dưỡng nặng<br><br>👉 Giải thích: Phác đồ ghi rõ phần chú ý: "Không dùng cho trẻ < 4 tháng tuổi" (đối với Venofer IV) và "không cho bù sắt nếu bệnh nhân đang bị nhiễm trùng nặng hay đang bị suy dinh dưỡng nặng". Sinh non là nguyên nhân/yếu tố nguy cơ gây thiếu máu, không phải chống chỉ định bù sắt.
14
New cards
Chỉ định truyền hồng cầu lắng trong bệnh thiếu máu do thiếu sắt được đặt ra CHỈ KHI bệnh nhi có biểu hiện suy tim, rối loạn tri giác, hoặc nồng độ Hb giảm xuống dưới mức nào?<br>A. Hb < 7 g/dL<br>B. Hb < 6 g/dL<br>C. Hb < 5 g/dL<br>D. Hb < 4 g/dL
D. Hb < 4 g/dL<br><br>👉 Giải thích: Theo mục 3.2.3.1(e), chỉ định truyền hồng cầu lắng rất chặt chẽ, chỉ áp dụng khi Hb < 4 g/dL hay trẻ thiếu máu nặng kèm theo rối loạn tri giác, nhịp thở, mạch ngoại biên yếu, suy tim. Liều truyền 3-5 ml/kg tĩnh mạch chậm.
15
New cards
Phác đồ tẩy giun (sổ giun) trong điều trị thiếu máu thiếu sắt quy định độ tuổi và liều dùng thuốc Mebendazol như thế nào?<br>A. Trẻ > 12 tháng tuổi; Mebendazol 500mg liều duy nhất.<br>B. Trẻ > 24 tháng tuổi; Mebendazol 0,100 g/viên: 1 viên x 2 lần/ngày, trong 3 ngày liên tiếp.<br>C. Trẻ > 24 tháng tuổi; Mebendazol 500mg liều duy nhất.<br>D. Trẻ > 12 tháng tuổi; Mebendazol 0,100 g/viên: 1 viên x 2 lần/ngày, trong 3 ngày liên tiếp.
B. Trẻ > 24 tháng tuổi; Mebendazol 0,100 g/viên: 1 viên x 2 lần/ngày, trong 3 ngày liên tiếp.<br><br>👉 Giải thích: Mục 3.2.3.2 quy định chỉ định sổ giun cho trẻ TRÊN 24 tháng (chưa sổ trước đó 6 tháng). Phác đồ là Mebendazol viên 100mg: 1 viên x 2 lần/ngày, uống trong 3 ngày liên tiếp.
16
New cards
Bệnh nhi đang được điều trị thiếu máu do thiếu sắt bằng đường uống. Khoảng thời gian nào sau khi điều trị thì chỉ số hồng cầu lưới (reticulocyte) sẽ bắt đầu tăng?<br>A. 1 - 2 ngày<br>B. 3 - 4 ngày<br>C. 5 - 10 ngày<br>D. 14 - 21 ngày
C. 5 - 10 ngày<br><br>👉 Giải thích: Theo mục theo dõi điều trị viên sắt: "HC thay đổi màu và sau 3 - 10 ngày, reticulocyte tăng 5 - 10 ngày sau điều trị."
17
New cards
Một bệnh nhi 4 tuổi (48 tháng) được định lượng Hemoglobin là 75 g/L. Theo WHO 2011, phân loại mức độ thiếu máu của bệnh nhi này là gì?<br>A. Thiếu máu nhẹ<br>B. Thiếu máu trung bình<br>C. Thiếu máu nặng<br>D. Rất nặng, cần truyền máu ngay
B. Thiếu máu trung bình<br><br>👉 Giải thích: Bệnh nhi 4 tuổi thuộc nhóm 6-59 tháng tuổi. Theo Bảng 3.2 (WHO 2011), giới hạn thiếu máu nhóm này là: nhẹ (100-109 g/L), trung bình (70-99 g/L), nặng (< 70 g/L). Với Hb = 75 g/L, trẻ ở mức thiếu máu trung bình.
18
New cards
Trong công thức tính tổng liều sắt bị thiếu (mg) khi có chỉ định truyền sắt tĩnh mạch, các thông số mặc định nào sau đây được sử dụng? (Chọn nhiều đáp án)<br>A. Mức Hb cần đạt luôn là 130 g/L<br>B. Lượng sắt dự trữ luôn là 15 mg/kg<br>C. Hệ số nhân luôn là 0,24<br>D. Mức Hb cần đạt luôn là 110 g/L
A, B, C. Mức Hb cần đạt luôn là 130 g/L, Lượng sắt dự trữ luôn là 15 mg/kg, và Hệ số nhân luôn là 0,24<br><br>👉 Giải thích: Theo công thức bù sắt tĩnh mạch: Tổng liều (mg) = Cân nặng (kg) x (Hb cần đạt - Hb bệnh nhân)(g/L) x 0,24 + sắt dự trữ. Phác đồ cũng ghi rõ: Cách tính Hb cần đạt là 130 g/L, sắt dự trữ là 15 mg/kg.
19
New cards
Theo Bảng 3.2 của WHO 2011, đối với trẻ từ 12 - 14 tuổi, mức Hemoglobin (Hb) bao nhiêu được xếp vào phân loại "Thiếu máu nặng"?<br>A. < 70 g/L<br>B. < 80 g/L<br>C. < 90 g/L<br>D. < 100 g/L
B. < 80 g/L<br><br>👉 Giải thích: Dựa vào Bảng 3.2 của WHO 2011, đối với độ tuổi 12-14 tuổi, phân loại thiếu máu nặng được quy định khi Hb < 80 g/L. (Mức < 70 g/L chỉ áp dụng cho nhóm 6-59 tháng tuổi).
20
New cards
Lịch tái khám chuẩn sau khi bắt đầu điều trị thiếu máu do thiếu sắt được quy định như thế nào?<br>A. Sau 1 tuần, sau đó mỗi tháng trong 6 tháng<br>B. Sau 2 tuần, về sau mỗi tháng trong 3 tháng liên tiếp<br>C. Sau 1 tháng, về sau mỗi 3 tháng trong 1 năm<br>D. Chỉ cần tái khám 1 lần sau khi uống hết thuốc 3 tháng
B. Sau 2 tuần, về sau mỗi tháng trong 3 tháng liên tiếp<br><br>👉 Giải thích: Theo mục 3.2.4 Tái khám, thời gian được quy định rõ: "sau 2 tuần, về sau mỗi tháng trong 3 tháng liên tiếp". Nội dung tái khám gồm màu da, dạng huyết cầu, hồng cầu lưới và ferritin.