1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Capital Expenditures
(CAPEX)
Chi phí vốn hóa
Là các chi phí được công ty sử dụng để nâng cấp hoặc
mua mới các loại tài sản vật chất như bất động sản
(nhà cửa, đất đai), nhà máy để sản xuất, hoặc trang
thiết bị. Loại phí tổn này được sử dụng để phát triển
sản xuất và duy trì hoạt động của doanh nghiệp.
Cash Flow Statements
Báo cáo Lưu chuyển tiền tệ
Báo cáo Lưu chuyển tiền tệ là một bản Báo cáo tài
chính doanh nghiệp tổng hợp lại tình hình thu, chi
tiền tệ của doanh nghiệp được phân loại theo 3 hoạt
động: hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư và
hoạt động tài chính trong một thời kỳ nhất định.
Convertible bond
Trái phiếu chuyển đổi
Trái phiếu chuyển đổi là một loại trái phiếu có khả
năng chuyển đổi thành cổ phiếu công ty theo một tỷ
lệ công bố trước và vào một khoảng thời gian xác
định trước.
Convertible preferred stock
Cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi
Cổ phiếu ưu tiên chuyển đổi là loại cổ phiếu có lãi
suất cố định trong đó nhà đầu tư có thể lựa chọn
chuyển đổi chúng thành một lượng cổ phiếu thường
của công ty phát hành sau một khoảng thời gian nhất
định đã được thoả thuận trước từ khi mua, hoặc là
vào một ngày nào đó trong tương lai.
Coverage ratio
Hệ số thanh toán nợ
Hệ số thanh toán nợ là một trong nhiều hệ số được
sử dụng để đo lường khả năng của một công ty để
đáp ứng những khoản nợ trong dài hạn.
Dealing securities
Giao dịch chứng khoán
Giao dịch chứng khoán là mua, bán chứng khoán
trên thị trường chứng khoán.
Direct method
Phương pháp trực tiếp
Là phương pháp lập Báo cáo Lưu chuyển tiền tệ,
theo phương pháp này các chỉ tiêu phản ánh các
luồng tiền vào và các luồng tiền ra được trình bày
trên báo cáo.
Dividend
Cổ tức
Cổ tức là phần lãi chia cho cổ đông của doanh nghiệp
khi hoạt động kinh doanh đạt kết quả tốt sau một
chu kỳ kinh doanh, thường là một năm.
Financing Cash Flow
Dòng tiền từ hoạt động tài chính
Luồng tiền có liên quan đến việc thay đổi về quy mô
và kết cấu của vốn chủ sở hữu và vốn vay của doanh
nghiệp. Các luồng tiền chủ yếu từ hoạt động tài
chính gồm: tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn
góp của chủ sở hữu; tiền thu từ các khoản vay ngắn
hạn, dài hạn; tiền chi trả vốn góp của chủ sở hữu,
mua lại cổ phiếu của chính doanh nghiệp đã phát
hành; tiền chi trả các khoản nợ gốc đã vay...
Free Cash Flow to Equity
(FCFE)
Dòng tiền tự do cho vốn chủ sở hữu
FCFE = Dòng tiền từ HĐKD – Chi phí vốn + Các khoản
đi vay – Các khoản trả nợ.
Free Cash Flow to the Firm
(FCFF)
Dòng tiền tự do cho doanh nghiệp
FCFF = Dòng tiền từ HĐKD + Điều chỉnh lãi suất – Chi
phí vốn.
Free Cash Flow
Dòng tiền tự do
Dòng tiền tự do là thước đo hoạt động của doanh
nghiệp được tính toán bằng hiệu số giữa dòng tiền
hoạt động và chi tiêu vốn. Nói cách khác, dòng tiền
tự do đại diện cho lượng tiền mặt là doanh nghiệp
có thể tạo ra sau khi để lại một phần để duy trì hoặc
mở rộng các tài sản phục vụ cho sản xuất kinh doanh.
Indirect method
Phương pháp gián tiếp
Các chỉ tiêu về luồng tiền được xác định trên cơ sở
lấy tổng lợi nhuận trước thuế và điều chỉnh cho các
khoản.
Investing Cash Flow
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư
Đây là luồng tiền tạo ra từ hoạt động đầu tư của công
ty, các khoản này gồm tiền mặt trả nợ và đầu tư cổ
phần, lợi nhuận từ các hoạt động đầu tư, cũng như
tiền mặt chi vào tài sản hữu hình.
Non-cash activities
Hoạt động không dùng tiền
Là các hoạt động kế toán mà không cần dùng tiền.
Non-cash charges
Chi phí không bằng tiền
Khoản phí không dùng tiền mặt là chi phí kế toán
không liên quan đến thanh toán bằng tiền mặt.
Non-monetary assets
Tài sản phi tiền tệ
Tài sản phi tiền tệ là tài sản mà một công ty nắm giữ
mà giá trị của tài sản thay đổi dựa vào điều kiện kinh
tế.
Operating Cash Flow (OCF)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
Đây là luồng tiền tạo ra từ hoạt động kinh doanh của
một công ty, thường được tính bằng cách lấy thu
nhập trừ đi các khoản chi phí hoạt động, tuy nhiên
việc tính toán này đã có sự điều chỉnh nhiều so với
thu nhập ròng.
Operating Expenditures
(OPEX)
Chi phí hoạt động
Chi phí hoạt động là các chi phí cần thiết để duy trì
hoạt động kinh doanh thường ngày.
Performance ratio
Tỷ suất đo lường khả năng sinh lợi
Tỷ suất đo lường khả năng sinh lợi đo lường khả
năng tạo ra lợi nhuận của một công ty trong một bối
cảnh cụ thể.
Principal amount
Tiền gốc vay
Là số tiền được xác định trước, dựa vào đó để tính
ra các khoản lãi.
Proceeds
Tiền thu được
Các khoản tiền thu từ việc bán tài sản, hay từ việc
phát hành chứng khoán, sau khi trừ chi phí bán hàng
hay chi phí tiếp thị.
Retirement of Bonds
Trái phiếu hết hạn
Nó đề cập đến việc mua lại trái phiếu đã bán trước
đó.
Trading securities
Chứng khoán kinh doanh
Chứng khoán kinh doanh bao gồm các chứng khoán
mà ngân hàng thương mại mua vào với mục đích
hưởng chênh lệch giá trong ngắn hạn và các tài sản
tài chính phái sinh mà được nắm giữ không phải với
mục đích phòng ngừa. Chứng khoán kinh doanh bao
gồm cổ phiếu, trái phiếu niêm yết trên thị trường
chứng khoán và các loại chứng khoán và công cụ tài
chính khác.